Lượt xem: 1395 | Gửi lúc: 14:42' 16/11/2016
Bookmark and Share

DANH SÁCH HỌC SINH TỐT NGHIỆP THCS 2015-2016

DANH SÁCH HỌC SINH TỐT NGHIỆP  THCS NĂM HỌC 2015-2016 

STT    Họ và tên Giới tính Ngày sinh Nơi sinh Dân tộc Học sinh Trường  xep loai TN   Huyện  Loaihinhdaotao   Số vào sổ Số hiệu bằng TN  Ngày cấp Ghi chú
1 PHAN THỊ LINH CHI Nữ 26/12/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 08914/2016 A06459398 10/10/2016  
2 NGUYỄN ĐỨC DUY Nam 12/11/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Khá Chiêm Hóa Chính quy 08915/2016 A06459399 10/10/2016  
3 HÀ HẢI ĐĂNG Nam 17/12/2000 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 08916/2016 A06459400 10/10/2016  
4 TRẦN THỊ HẢO Nữ 02/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vĩnh Lộc Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 08917/2016 A06459401 10/10/2016  
5 LÝ THU HOÀI Nữ 24/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vĩnh Lộc Khá Chiêm Hóa Chính quy 08918/2016 A06459402 10/10/2016  
6 VŨ VĂN HOÀNG Nam 10/10/1999 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vĩnh Lộc Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 08919/2016 A06459403 10/10/2016  
7 PHẠM QUỐC HOÀ Nam 09/11/2001 Tuyên Quang Sán Chí Trường THCS Vĩnh Lộc Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 08920/2016 A06459404 10/10/2016  
8 ĐẶNG THỊ HUẾ Nữ 13/08/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Khá Chiêm Hóa Chính quy 08921/2016 A06459405 10/10/2016  
9 PHẠM QUANG HUY Nam 26/06/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 08922/2016 A06459406 10/10/2016  
10 NGUYỄN NGỌC HUYỀN Nữ 02/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vĩnh Lộc Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 08923/2016 A06459407 10/10/2016  
11 HOÀNG PHI HÙNG Nam 26/10/2001 Tuyên Quang Hoa Trường THCS Vĩnh Lộc Khá Chiêm Hóa Chính quy 08924/2016 A06459408 10/10/2016  
12 HOÀNG QUỐC KHÁNH Nam 02/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vĩnh Lộc Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 08925/2016 A06459409 10/10/2016  
13 HOÀNG NGUYỄN QUANG KHẢI Nam 20/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vĩnh Lộc Khá Chiêm Hóa Chính quy 08926/2016 A06459410 10/10/2016  
14 NGUYỄN THẾ KHẢI Nam 29/11/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Khá Chiêm Hóa Chính quy 08927/2016 A06459411 10/10/2016  
15 ĐỖ ĐĂNG KHOA Nam 20/11/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 08928/2016 A06459412 10/10/2016  
16 NGUYỄN LÊ KHUYÊN Nữ 24/11/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Khá Chiêm Hóa Chính quy 08929/2016 A06459413 10/10/2016  
17 ĐINH TRUNG KIÊN Nam 06/07/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Khá Chiêm Hóa Chính quy 08930/2016 A06459414 10/10/2016  
18 HOÀNG NGỌC TÂN KIỀU Nam 05/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vĩnh Lộc Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 08931/2016 A06459415 10/10/2016  
19 NGUYỄN THỊ NGỌC LAN Nữ 28/12/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 08932/2016 A06459416 10/10/2016  
20 DƯƠNG THUỲ LINH Nữ 31/12/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Khá Chiêm Hóa Chính quy 08933/2016 A06459417 10/10/2016  
21 LƯƠNG THẾ LỰC Nam 01/02/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vĩnh Lộc Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 08934/2016 A06459418 10/10/2016  
22 HÀ MINH NGỌC Nam 15/12/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Khá Chiêm Hóa Chính quy 08935/2016 A06459419 10/10/2016  
23 DƯƠNG THỊ HỒNG NHUNG Nữ 11/05/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 08936/2016 A06459420 10/10/2016  
24 MA THANH QUANG Nam 13/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vĩnh Lộc Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 08937/2016 A06459421 10/10/2016  
25 TRẦN ĐỨC THỊNH Nam 29/11/2000 Ninh Bình Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 08938/2016 A06459422 10/10/2016  
26 ĐÀO QUANG THỌ Nam 08/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vĩnh Lộc Khá Chiêm Hóa Chính quy 08939/2016 A06459423 10/10/2016  
27 NGUYỄN THỊ XUÂN THƯƠNG Nữ 05/10/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Khá Chiêm Hóa Chính quy 08940/2016 A06459424 10/10/2016  
28 ĐỖ ANH TUẤN Nam 09/12/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Khá Chiêm Hóa Chính quy 08941/2016 A06459425 10/10/2016  
29 CAO VINH TÙNG Nam 15/05/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 08942/2016 A06459426 10/10/2016  
30 NGUYỄN VĂN TÚ Nam 15/08/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Khá Chiêm Hóa Chính quy 08943/2016 A06459427 10/10/2016  
31 NGUYỄN TUẤN ANH Nam 15/11/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Khá Chiêm Hóa Chính quy 08944/2016 A06459428 10/10/2016  
32 PHẠM NGỌC ANH Nam 05/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vĩnh Lộc Khá Chiêm Hóa Chính quy 08945/2016 A06459429 10/10/2016  
33 TRẦN VIỆT ANH Nam 25/03/2000 Lạng Sơn Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 08946/2016 A06459430 10/10/2016  
34 PHẠM GIA CẢNH Nam 01/11/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 08947/2016 A06459431 10/10/2016  
35 PHAN THỊ HUYỀN CHÂM Nữ 02/01/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Khá Chiêm Hóa Chính quy 08948/2016 A06459432 10/10/2016  
36 TRẦN THỊ CHÂM Nữ 20/09/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Khá Chiêm Hóa Chính quy 08949/2016 A06459433 10/10/2016  
37 HOÀNG THỊ CÚC Nữ 28/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vĩnh Lộc Khá Chiêm Hóa Chính quy 08950/2016 A06459434 10/10/2016  
38 LƯU TIẾN DŨNG Nam 19/04/2001 Tuyên Quang Hoa Trường THCS Vĩnh Lộc Khá Chiêm Hóa Chính quy 08951/2016 A06459435 10/10/2016  
39 PHẠM XUÂN HẠNH Nam 14/05/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Khá Chiêm Hóa Chính quy 08952/2016 A06459436 10/10/2016  
40 DÌU ĐỨC HIẾU Nam 15/10/2001 Tuyên Quang Hoa Trường THCS Vĩnh Lộc Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 08953/2016 A06459437 10/10/2016  
41 HÀ XUÂN HOÀN Nam 16/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vĩnh Lộc Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 08954/2016 A06459438 10/10/2016  
42 NGUYỄN NGỌC HOÀN Nam 30/05/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 08955/2016 A06459439 10/10/2016  
43 THẠCH CHÍ HÙNG Nam 20/11/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Khá Chiêm Hóa Chính quy 08956/2016 A06459440 10/10/2016  
44 QUAN THỊ HƯƠNG Nữ 24/11/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vĩnh Lộc Khá Chiêm Hóa Chính quy 08957/2016 A06459441 10/10/2016  
45 NGUYỄN VĂN HƯỚNG Nam 29/10/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 08958/2016 A06459442 10/10/2016  
46 NGUYỄN THUỲ LINH Nữ 17/11/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Khá Chiêm Hóa Chính quy 08959/2016 A06459443 10/10/2016  
47 LÝ ĐỨC QUANG Nam 25/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vĩnh Lộc Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 08960/2016 A06459444 10/10/2016  
48 TRẦN MINH QUANG Nam 29/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vĩnh Lộc Khá Chiêm Hóa Chính quy 08961/2016 A06459445 10/10/2016  
49 LƯƠNG THỊ NGỌC QUỲNH Nữ 10/07/2000 Phú Thọ Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 08962/2016 A06459446 10/10/2016  
50 LƯƠNG VĂN SƠN Nam 14/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vĩnh Lộc Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 08963/2016 A06459447 10/10/2016  
51 LÊ THỊ PHƯƠNG THẢO Nữ 21/07/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Khá Chiêm Hóa Chính quy 08964/2016 A06459448 10/10/2016  
52 LÊ THU THẢO Nữ 30/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vĩnh Lộc Khá Chiêm Hóa Chính quy 08965/2016 A06459449 10/10/2016  
53 NGUYỄN PHƯƠNG THẢO Nữ 12/12/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Khá Chiêm Hóa Chính quy 08966/2016 A06459450 10/10/2016  
54 MA THỊ HỒNG THẮM Nữ 04/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vĩnh Lộc Khá Chiêm Hóa Chính quy 08967/2016 A06459451 10/10/2016  
55 ĐINH THUỲ TRANG Nữ 14/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vĩnh Lộc Khá Chiêm Hóa Chính quy 08968/2016 A06459452 10/10/2016  
56 HOÀNG KIÊN TRUNG Nam 19/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vĩnh Lộc Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 08969/2016 A06459453 10/10/2016  
57 TRẦN ANH TUẤN Nam 13/04/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 08970/2016 A06459454 10/10/2016  
58 MA KHÁNH TÙNG Nam 06/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vĩnh Lộc Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 08971/2016 A06459455 10/10/2016  
59 MAI THANH TÙNG Nam 08/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vĩnh Lộc Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 08972/2016 A06459456 10/10/2016  
60 LÊ ĐỨC VIỆT Nam 16/04/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Khá Chiêm Hóa Chính quy 08973/2016 A06459457 10/10/2016  
61 TẠ THÀNH VINH Nam 05/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vĩnh Lộc Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 08974/2016 A06459458 10/10/2016  
62 LÝ VĂN VŨ Nam 01/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vĩnh Lộc Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 08975/2016 A06459459 10/10/2016  
63 DƯƠNG PHƯƠNG ANH Nữ 31/05/2001 Tuyên Quang Hoa Trường THCS Vĩnh Lộc Khá Chiêm Hóa Chính quy 08976/2016 A06459460 10/10/2016  
64 NGUYỄN KIM ANH Nữ 01/01/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 08977/2016 A06459461 10/10/2016  
65 HÀ NGỌC ÁNH Nữ 02/03/2001 Hà Giang Tày Trường THCS Vĩnh Lộc Khá Chiêm Hóa Chính quy 08978/2016 A06459462 10/10/2016  
66 LÊ THỊ BÍCH DIỆP Nữ 10/08/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 08979/2016 A06459463 10/10/2016  
67 LƯƠNG THỊ HỒNG HÀ Nữ 02/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vĩnh Lộc Khá Chiêm Hóa Chính quy 08980/2016 A06459464 10/10/2016  
68 NGUYỄN MINH HẠNH Nữ 19/05/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 08981/2016 A06459465 10/10/2016  
69 NGUYỄN THẾ HOÀNG Nam 31/07/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 08982/2016 A06459466 10/10/2016  
70 HOÀNG KIM HỒNG Nữ 29/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vĩnh Lộc Khá Chiêm Hóa Chính quy 08983/2016 A06459467 10/10/2016  
71 TRẦN QUANG HUY Nam 06/02/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 08984/2016 A06459468 10/10/2016  
72 HÀ THU HUYỀN Nữ 28/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vĩnh Lộc Khá Chiêm Hóa Chính quy 08985/2016 A06459469 10/10/2016  
73 NGUYỄN PHƯƠNG HUYỀN Nữ 21/01/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Khá Chiêm Hóa Chính quy 08986/2016 A06459470 10/10/2016  
74 VŨ DIỆU LINH Nữ 22/02/2001 Tuyên Quang Nùng Trường THCS Vĩnh Lộc Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 08987/2016 A06459471 10/10/2016  
75 NGUYỄN PHƯƠNG LY Nữ 11/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vĩnh Lộc Khá Chiêm Hóa Chính quy 08988/2016 A06459472 10/10/2016  
76 PHẠM ĐỨC MINH Nam 20/08/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Khá Chiêm Hóa Chính quy 08989/2016 A06459473 10/10/2016  
77 HOÀNG NGUYỄN NAM Nam 04/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vĩnh Lộc Khá Chiêm Hóa Chính quy 08990/2016 A06459474 10/10/2016  
78 HÀ LÊ BẢO NGỌC Nữ 19/08/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 08991/2016 A06459475 10/10/2016  
79 NGUYỄN MINH PHƯƠNG Nữ 28/06/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Khá Chiêm Hóa Chính quy 08992/2016 A06459476 10/10/2016  
80 MAI THUÝ THANH Nữ 31/07/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Khá Chiêm Hóa Chính quy 08993/2016 A06459477 10/10/2016  
81 NGUYỄN THU THẢO Nữ 31/10/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 08994/2016 A06459478 10/10/2016  
82 NGUYỄN MẠNH THẮNG Nam 28/08/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 08995/2016 A06459479 10/10/2016  
83 LÊ MINH TIẾN Nam 17/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vĩnh Lộc Khá Chiêm Hóa Chính quy 08996/2016 A06459480 10/10/2016  
84 PHẠM CÔNG TRÀ Nam 26/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vĩnh Lộc Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 08997/2016 A06459481 10/10/2016  
85 MA THỊ KIỀU TRINH Nữ 01/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vĩnh Lộc Khá Chiêm Hóa Chính quy 08998/2016 A06459482 10/10/2016  
86 NGUYỄN TIẾN TRUNG Nam 28/06/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 08999/2016 A06459483 10/10/2016  
87 NGUYỄN THANH TÙNG Nam 24/07/2001 Vĩnh Phúc Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Khá Chiêm Hóa Chính quy 09000/2016 A06459484 10/10/2016  
88 MAI TUẤN VIỆT Nam 11/02/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vĩnh Lộc Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09001/2016 A06459485 10/10/2016  
89 NGUYỄN THỊ HOÀNG XUÂN Nữ 19/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vĩnh Lộc Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09002/2016 A06459486 10/10/2016  
90 MA THỊ KIỀU DIỄM Nữ 23/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS số 1 Hùng Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 09003/2016 A06459487 10/10/2016  
91 QUAN THÙY DU Nữ 19/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS số 1 Hùng Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 09004/2016 A06459489 10/10/2016  
92 BÀN THỊ DUẨN Nữ 17/06/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS số 1 Hùng Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09005/2016 A06459490 10/10/2016  
93 HOÀNG ANH DŨNG Nam 13/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS số 1 Hùng Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09006/2016 A06459491 10/10/2016  
94 BÀN THỊ DƯƠNG Nữ 16/02/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS số 1 Hùng Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 09007/2016 A06459492 10/10/2016  
95 MA VĂN DƯƠNG Nam 09/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS số 1 Hùng Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09008/2016 A06459493 10/10/2016  
96 MA THÀNH ĐẠT Nam 27/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS số 1 Hùng Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09009/2016 A06459494 10/10/2016  
97 MA VĂN ĐỨC Nam 15/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS số 1 Hùng Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09010/2016 A06459495 10/10/2016  
98 MA HỒNG HẠNH Nữ 16/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS số 1 Hùng Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09011/2016 A06459496 10/10/2016  
99 LÝ Ỳ HỘI Nam 09/04/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS số 1 Hùng Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09012/2016 A06459497 10/10/2016  
100 HOÀNG THỊ HUẾ Nữ 08/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS số 1 Hùng Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09013/2016 A06459498 10/10/2016  
101 LÊ HIẾU KỲ Nữ 05/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS số 1 Hùng Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 09014/2016 A06459499 10/10/2016  
102 MA THÙY LINH Nữ 21/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS số 1 Hùng Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 09015/2016 A06459500 10/10/2016  
103 BÀN THỊ LOAN Nữ 06/07/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS số 1 Hùng Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09016/2016 A06459501 10/10/2016  
104 MA VĂN LỢI Nam 19/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS số 1 Hùng Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09017/2016 A06459502 10/10/2016  
105 MA VĂN LUÂN Nam 25/03/1998 Tuyên Quang Tày Trường THCS số 1 Hùng Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09018/2016 A06459503 10/10/2016  
106 LA NGỌC MAI Nữ 23/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS số 1 Hùng Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 09019/2016 A06459504 10/10/2016  
107 MA THỊ HỒNG MAI Nữ 08/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS số 1 Hùng Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 09020/2016 A06459505 10/10/2016  
108 MA MINH NGỌC Nam 09/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS số 1 Hùng Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09021/2016 A06459506 10/10/2016  
109 MA THỊ HỒNG NGỌC Nữ 17/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS số 1 Hùng Mỹ Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09022/2016 A06459507 10/10/2016  
110 QUAN THỊ NHUNG Nữ 20/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS số 1 Hùng Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 09023/2016 A06459508 10/10/2016  
111 MA THỊ PHƯƠNG Nữ 19/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS số 1 Hùng Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 09024/2016 A06459509 10/10/2016  
112 LƯƠNG NGỌC QUANG Nam 05/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS số 1 Hùng Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09025/2016 A06459510 10/10/2016  
113 LƯƠNG THỊ SIM Nữ 18/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS số 1 Hùng Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 09026/2016 A06459511 10/10/2016  
114 MA THỊ DIỆU TẤM Nữ 13/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS số 1 Hùng Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 09027/2016 A06459512 10/10/2016  
115 LÝ THỊ THANH Nữ 17/07/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS số 1 Hùng Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09028/2016 A06459513 10/10/2016  
116 MA THỊ THU THANH Nữ 16/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS số 1 Hùng Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 09029/2016 A06459514 10/10/2016  
117 TRƯƠNG THỊ TRANG Nữ 13/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS số 1 Hùng Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09030/2016 A06459515 10/10/2016  
118 PHẠM ANH TUẤN Nam 22/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS số 1 Hùng Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09031/2016 A06459516 10/10/2016  
119 MA THỊ VIỆT TRINH Nữ 21/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS số 1 Hùng Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 09032/2016 A06459517 10/10/2016  
120 MA THANH TUYỀN Nữ 08/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS số 1 Hùng Mỹ Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09033/2016 A06459518 10/10/2016  
121 LÝ VĂN NGHĨA Nam 03/09/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS số 1 Hùng Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09034/2016 A06459519 10/10/2016  
122 HÀ LAN ANH Nữ 10/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Hùng Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09035/2016 A06459520 10/10/2016  
123 MA TUẤN ANH Nam 25/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Hùng Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 09036/2016 A06459521 10/10/2016  
124 MA THỊ KIM CHUNG Nữ 13/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Hùng Mỹ Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09037/2016 A06459522 10/10/2016  
125 MA CÔNG CƯỜNG Nam 11/11/2000 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Hùng Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09038/2016 A06459523 10/10/2016  
126 MA TRỌNG CƯỜNG Nam 03/06/1999 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Hùng Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09039/2016 A06459524 10/10/2016  
127 HOÀNG PHƯƠNG DIỆU Nữ 15/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Hùng Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 09040/2016 A06459525 10/10/2016  
128 LỤC VĂN DŨNG Nam 27/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Hùng Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09041/2016 A06459526 10/10/2016  
129 MA VĂN DŨNG Nam 22/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Hùng Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09042/2016 A06459527 10/10/2016  
130 MA THỊ HƯƠNG GIANG Nữ 24/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Hùng Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09043/2016 A06459528 10/10/2016  
131 BÀN CÀN HẢI Nam 28/05/2001 Tuyên Quang Dao Trường TH&THCS Hùng Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09044/2016 A06459529 10/10/2016  
132 LỤC CÔNG HẢI Nam 02/11/1999 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Hùng Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09045/2016 A06459530 10/10/2016  
133 MA VIỆT HOÀNG Nam 20/01/2000 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Hùng Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09046/2016 A06459531 10/10/2016  
134 MA KIM HỒNG Nữ 14/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Hùng Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 09047/2016 A06459532 10/10/2016  
135 MA THỊ HƯỞNG Nữ 27/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Hùng Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 09048/2016 A06459533 10/10/2016  
136 HÀ VĂN HUY Nam 02/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Hùng Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 09049/2016 A06459534 10/10/2016  
137 MA VĂN HUYNH Nam 27/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Hùng Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09050/2016 A06459535 10/10/2016  
138 MA LÝ HUỲNH Nam 09/07/1999 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Hùng Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09051/2016 A06459536 10/10/2016  
139 LỤC QUANG KHẢI Nam 19/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Hùng Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 09052/2016 A06459537 10/10/2016  
140 NGÔ THỊ LAN Nữ 02/05/2001 Tuyên Quang Kinh Trường TH&THCS Hùng Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09053/2016 A06459538 10/10/2016  
141 MA THỊ LỆ Nữ 25/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Hùng Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 09054/2016 A06459539 10/10/2016  
142 HÀ THỊ LEN Nữ 12/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Hùng Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 09055/2016 A06459540 10/10/2016  
143 MA THỊ LIÊN Nữ 09/10/2000 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Hùng Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09056/2016 A06459541 10/10/2016  
144 LA MỸ LINH Nữ 16/09/2001 Tuyên Quang Dao Trường TH&THCS Hùng Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 09057/2016 A06459542 10/10/2016  
145 MA THỊ THÙY LINH Nữ 01/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Hùng Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 09058/2016 A06459543 10/10/2016  
146 MA THỊ LÝ Nữ 30/12/2000 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Hùng Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 09059/2016 A06459544 10/10/2016  
147 MA VĂN NGHIỆP Nam 17/11/2000 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Hùng Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09060/2016 A06459545 10/10/2016  
148 NÔNG TRỌNG PHÚ Nam 23/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Hùng Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09061/2016 A06459546 10/10/2016  
149 LỤC VĂN PHƯƠNG Nam 09/07/1999 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Hùng Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09062/2016 A06459547 10/10/2016  
150 MA VĂN QUYẾT Nam 07/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Hùng Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09063/2016 A06459548 10/10/2016  
151 NÔNG THỊ NHƯ QUỲNH Nữ 19/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Hùng Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 09064/2016 A06459549 10/10/2016  
152 NGUYỄN HỒNG SƠN Nam 22/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Hùng Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09065/2016 A06459550 10/10/2016  
153 MA ĐỨC TÀI Nam 24/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Hùng Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09066/2016 A06459551 10/10/2016  
154 LÝ CÀN THẮNG Nam 16/04/2001 Tuyên Quang Dao Trường TH&THCS Hùng Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09067/2016 A06459552 10/10/2016  
155 MA HỮU THỚI Nam 02/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Hùng Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 09068/2016 A06459553 10/10/2016  
156 ĐẶNG VĂN TIẾN Nam 13/01/2001 Tuyên Quang Dao Trường TH&THCS Hùng Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09069/2016 A06459554 10/10/2016  
157 MẠC VĂN TOÀN Nam 17/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Hùng Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09070/2016 A06459555 10/10/2016  
158 MA CÔNG TUYỀN Nam 28/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Hùng Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09071/2016 A06459556 10/10/2016  
159 LỤC THỊ UYÊN Nữ 02/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Hùng Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09072/2016 A06459557 10/10/2016  
160 MA THÚY VÂN Nữ 22/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Hùng Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 09073/2016 A06459558 10/10/2016  
161 HOÀNG THỊ THẮM Nữ 12/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 09074/2016 A06459559 10/10/2016  
162 QUÂN VĂN DOANH Nam 15/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09075/2016 A06459560 10/10/2016  
163 HOÀNG THỊ HẠNH Nữ 03/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 09076/2016 A06459561 10/10/2016  
164 QUAN VĂN TUY Nam 14/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09077/2016 A06459562 10/10/2016  
165 QUAN VĂN TÙNG Nam 03/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09078/2016 A06459563 10/10/2016  
166 MA THẾ SƠN Nam 04/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09079/2016 A06459564 10/10/2016  
167 QUAN THỊ LAN Nữ 08/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 09080/2016 A06459565 10/10/2016  
168 LỘC THỊ OANH Nữ 21/08/1999 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09081/2016 A06459566 10/10/2016  
169 TỀ THỊ MAI Nữ 03/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 09082/2016 A06459567 10/10/2016  
170 QUAN VĂN THƯỢNG Nam 28/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 09083/2016 A06459568 10/10/2016  
171 LÝ THỊ KHÉ Nữ 24/09/2000 Tuyên Quang Dao Trường THCS Tân Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 09084/2016 A06459569 10/10/2016  
172 QUAN THỊ QUỲNH HOA Nữ 15/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 09085/2016 A06459570 10/10/2016  
173 HOÀNG THỊ THUỲ LINH Nữ 24/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 09086/2016 A06459571 10/10/2016  
174 HOÀNG VĂN HƯNG Nam 25/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 09087/2016 A06459572 10/10/2016  
175 HOÀNG THỊ HỒNG NHUNG Nữ 18/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Mỹ Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09088/2016 A06459573 10/10/2016  
176 HOÀNG THỊ OANH Nữ 08/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09089/2016 A06459574 10/10/2016  
177 TỀ THỊ PHƯƠNG Nữ 02/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 09090/2016 A06459575 10/10/2016  
178 HOÀNG THỊ THUỶ Nữ 01/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 09091/2016 A06459576 10/10/2016  
179 QUÂN VĂN QUANG Nam 18/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09092/2016 A06459577 10/10/2016  
180 QUÂN VĂN KHOA Nam 23/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09093/2016 A06459578 10/10/2016  
181 CHẨU THỊ LINH Nữ 07/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 09094/2016 A06459579 10/10/2016  
182 HOÀNG VĂN KHÁNH Nam 20/03/1999 Tuyên Quang Dao Trường THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09095/2016 A06459580 10/10/2016  
183 QUAN THỊ NHUNG Nữ 09/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09096/2016 A06459581 10/10/2016  
184 HOÀNG THỊ HOÀI Nữ 17/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 09097/2016 A06459582 10/10/2016  
185 QUAN VĂN TRƯỞNG Nam 06/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09098/2016 A06459583 10/10/2016  
186 QUAN THỊ PHẤN Nữ 04/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 09099/2016 A06459584 10/10/2016  
187 QUAN VĂN LAM Nam 19/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 09100/2016 A06459585 10/10/2016  
188 MA THỊ THẢO Nữ 18/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09101/2016 A06459586 10/10/2016  
189 MA VĂN ĐỨC Nam 29/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09102/2016 A06459587 10/10/2016  
190 MA THÀNH ANH TÂM Nam 06/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09103/2016 A06459588 10/10/2016  
191 MA THỊ PHƯƠNG THẢO Nữ 26/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 09104/2016 A06459589 10/10/2016  
192 MA ĐÌNH KHÁNH Nam 24/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09105/2016 A06459590 10/10/2016  
193 TỀ THỊ TƯƠI Nữ 15/10/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09106/2016 A06459591 10/10/2016  
194 MA THỊ BÍCH ĐIỆP Nữ 04/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 09107/2016 A06459592 10/10/2016  
195 HOÀNG VĂN DŨNG Nam 28/07/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09108/2016 A06459593 10/10/2016  
196 LÒ THỊ CHÁY Nữ 03/04/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09109/2016 A06459594 10/10/2016  
197 HOÀNG THỊ ÚT Nữ 26/04/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09110/2016 A06459595 10/10/2016  
198 CHÚC VĂN NHI Nam 01/08/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09111/2016 A06459596 10/10/2016  
199 CHÚC VĂN TÀN Nam 26/02/1999 Tuyên Quang Dao Trường THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09112/2016 A06459597 10/10/2016  
200 TRẦN THỊ NGỌC ÁNH Nữ 05/09/2001 Tuyên Quang Cao Lan Trường THCS Tân Mỹ Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09113/2016 A06459598 10/10/2016  
201 NGUYỄN KIM OANH Nữ 20/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 09114/2016 A06461107 10/10/2016  
202 HÀ VĂN TUYÊN Nam 04/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09115/2016 A06461108 10/10/2016  
203 QUAN VĂN CHIẾN Nam 14/09/1999 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09116/2016 A06461109 10/10/2016  
204 QUAN VĂN ANH Nam 12/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09117/2016 A06459601 10/10/2016  
205 QUAN THỊ HOÀ Nữ 02/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09118/2016 A06459602 10/10/2016  
206 QUAN NGUYỄN BẢO HUY Nam 21/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09119/2016 A06459603 10/10/2016  
207 VŨ HỒNG HUẾ Nữ 03/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Mỹ Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09120/2016 A06459604 10/10/2016  
208 TÔ VĂN LONG Nam 19/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09121/2016 A06459605 10/10/2016  
209 QUAN THÀNH NAM Nam 14/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09122/2016 A06459606 10/10/2016  
210 HOÀNG VĂN SỈNH Nam 06/08/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09123/2016 A06459607 10/10/2016  
211 MA DOÃN HÙNG Nam 01/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09124/2016 A06459608 10/10/2016  
212 QUAN THỊ NỮ Nữ 08/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09125/2016 A06459609 10/10/2016  
213 MA CÔNG DUY Nam 19/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 09126/2016 A06459610 10/10/2016  
214 MA ĐÌNH NHẬT MINH Nam 10/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09127/2016 A06459611 10/10/2016  
215 HÀ VIỆT ANH Nam 10/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09128/2016 A06459612 10/10/2016  
216 MA PHÚC BÌNH Nam 30/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09129/2016 A06459613 10/10/2016  
217 MA THỊ BÌNH Nữ 16/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09130/2016 A06459614 10/10/2016  
218 BÙI THỊ PHƯƠNG CHÂM Nữ 13/09/2001 Tuyên Quang Kinh Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09131/2016 A06459615 10/10/2016  
219 HỨU VĂN CHIẾN Nam 24/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09132/2016 A06459616 10/10/2016  
220 LƯU QUÂN CHÍNH Nam 15/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09133/2016 A06459617 10/10/2016  
221 MA ĐÌNH CHUYÊN Nam 11/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09134/2016 A06459618 10/10/2016  
222 MA CÔNG CƯỜNG Nam 25/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09135/2016 A06459619 10/10/2016  
223 MA THỊ DẪN Nữ 26/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09136/2016 A06459620 10/10/2016  
224 HÀ VĂN DƯƠNG Nam 05/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09137/2016 A06459621 10/10/2016  
225 MA VĂN ĐẠT Nam 19/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09138/2016 A06459622 10/10/2016  
226 MA VĂN ĐỨC Nam 26/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09139/2016 A06459623 10/10/2016  
227 MA THỊ HIỀN Nữ 06/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09140/2016 A06459624 10/10/2016  
228 MA THỊ HUYÊN Nữ 20/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09141/2016 A06459625 10/10/2016  
229 MA THỊ THU HƯỜNG Nữ 06/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09142/2016 A06459626 10/10/2016  
230 QUAN THỊ THANH LAM Nữ 05/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09143/2016 A06459627 10/10/2016  
231 MA THỊ LÂM Nữ 24/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09144/2016 A06459628 10/10/2016  
232 MA THỊ LIM Nữ 11/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09145/2016 A06459629 10/10/2016  
233 ĐÀM PHƯƠNG LINH Nữ 18/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09146/2016 A06459630 10/10/2016  
234 MA THỊ LOAN Nữ 03/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09147/2016 A06459631 10/10/2016  
235 BÙI KHÁNH LY Nữ 25/03/2001 Tuyên Quang Kinh Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09148/2016 A06459632 10/10/2016  
236 MA THỊ NIỀM Nữ 15/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09149/2016 A06459633 10/10/2016  
237 MA THỊ THU NIỀM Nữ 10/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09150/2016 A06459634 10/10/2016  
238 HOÀNG VĂN QUYỀN Nam 25/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09151/2016 A06459635 10/10/2016  
239 MA THỊ SOAN Nữ 10/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09152/2016 A06459636 10/10/2016  
240 MA THỊ TÂM Nữ 02/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09153/2016 A06459637 10/10/2016  
241 MA THỊ THƯƠNG Nữ 13/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09154/2016 A06459638 10/10/2016  
242 MA DOÃN TÌNH Nam 25/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09155/2016 A06459639 10/10/2016  
243 MA ĐÌNH TRƯỜNG Nam 08/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09156/2016 A06459640 10/10/2016  
244 MA DOÃN ANH Nam 01/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09157/2016 A06459641 10/10/2016  
245 MA THỊ DINH Nữ 19/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09158/2016 A06459642 10/10/2016  
246 MA CÔNG DŨNG Nam 08/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09159/2016 A06459643 10/10/2016  
247 MA THỊ HIỀN Nữ 05/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09160/2016 A06459644 10/10/2016  
248 MA VĂN HIỆU Nam 26/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09161/2016 A06459645 10/10/2016  
249 MA THỊ HOÀI Nữ 07/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09162/2016 A06459646 10/10/2016  
250 MAI VĂN HÙNG Nam 14/10/2001 Tuyên Quang Kinh Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09163/2016 A06459647 10/10/2016  
251 MA VĂN KHÁNH Nam 02/08/2000 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09164/2016 A06459648 10/10/2016  
252 MA VĂN KHÁNH Nam 02/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09165/2016 A06459649 10/10/2016  
253 MA CÔNG KIÊN Nam 09/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09166/2016 A06459650 10/10/2016  
254 MA THỊ KIÊN Nữ 05/11/2000 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09167/2016 A06459651 10/10/2016  
255 MA VĂN NGUYỆN Nam 14/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09168/2016 A06459652 10/10/2016  
256 MA THỊ NGUYỆT Nữ 15/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09169/2016 A06459653 10/10/2016  
257 MA THỊ HỒNG NHUNG Nữ 18/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09170/2016 A06459654 10/10/2016  
258 LÊ VĂN PHÚ Nam 01/01/2001 Tuyên Quang Kinh Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09171/2016 A06459655 10/10/2016  
259 ĐẶNG CHU QUANG Nam 01/11/2001 Tuyên Quang Kinh Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09172/2016 A06459656 10/10/2016  
260 PHÙNG ANH QUÂN Nam 28/02/2001 Tuyên Quang Kinh Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09173/2016 A06459657 10/10/2016  
261 MA CÔNG TÂN Nam 10/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09174/2016 A06459658 10/10/2016  
262 MA CÔNG THÁI Nam 01/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09175/2016 A06459659 10/10/2016  
263 MA BÁ THÁNH Nam 02/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09176/2016 A06459660 10/10/2016  
264 MA VĂN THẾ Nam 22/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09177/2016 A06459661 10/10/2016  
265 MA THỊ THUẬN Nữ 01/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09178/2016 A06459662 10/10/2016  
266 MA CÔNG TÌNH Nam 25/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09179/2016 A06459663 10/10/2016  
267 HÀ VĂN TRIỆU Nam 07/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09180/2016 A06459664 10/10/2016  
268 MA CÔNG TƯỜNG Nam 02/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09181/2016 A06459665 10/10/2016  
269 MA THỊ VÂN Nữ 01/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09182/2016 A06459666 10/10/2016  
270 HOÀNG VĂN VŨ Nam 20/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09183/2016 A06459667 10/10/2016  
271 MA THỊ XOAN Nữ 10/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09184/2016 A06459668 10/10/2016  
272 NÔNG VĂN TUẤN ANH Nam 22/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09185/2016 A06459669 10/10/2016  
273 MA THỊ DIỆP Nữ 30/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09186/2016 A06459670 10/10/2016  
274 MA CÔNG ĐỒNG Nam 13/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09187/2016 A06459671 10/10/2016  
275 MA VĂN ĐỨC Nam 29/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09188/2016 A06459672 10/10/2016  
276 MA DOÃN HẢI Nam 10/06/2000 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09189/2016 A06459673 10/10/2016  
277 MA THỊ HIỀN Nữ 12/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09190/2016 A06459674 10/10/2016  
278 MA PHÚC HIẾU Nam 20/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09191/2016 A06459675 10/10/2016  
279 MA DOÃN HIỆU Nam 06/10/1999 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09192/2016 A06459676 10/10/2016  
280 MA VĂN HUẤN Nam 27/05/1999 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09193/2016 A06459677 10/10/2016  
281 MA THỊ HƯỜNG Nữ 14/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09194/2016 A06459678 10/10/2016  
282 MA THỊ LIỄU Nữ 15/06/2000 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09195/2016 A06459679 10/10/2016  
283 MA THỊ LÝ Nữ 08/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09196/2016 A06459680 10/10/2016  
284 MA THỊ NGỌC Nữ 25/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09197/2016 A06459681 10/10/2016  
285 MA VĂN NGỜI Nam 30/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09198/2016 A06459682 10/10/2016  
286 MA THỊ NHẪN Nữ 10/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09199/2016 A06459683 10/10/2016  
287 MA LONG NHẬT Nam 10/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09200/2016 A06459684 10/10/2016  
288 MA THỊ NHÍNH Nữ 17/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09201/2016 A06459685 10/10/2016  
289 XIN THỊ PHƯƠNG Nữ 20/01/2001 Tuyên Quang Nùng Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09202/2016 A06459686 10/10/2016  
290 MA THỊ HỒNG SÓNG Nữ 28/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09203/2016 A06459687 10/10/2016  
291 MA DOÃN TÂM Nam 25/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09204/2016 A06459688 10/10/2016  
292 NGUYỄN NGỌC THÀNH Nam 24/11/2001 Tuyên Quang Thanh Y Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09205/2016 A06459689 10/10/2016  
293 MA THỊ THẢO Nữ 15/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09206/2016 A06459690 10/10/2016  
294 MA CÔNG THUỴ Nam 19/01/2000 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09207/2016 A06459691 10/10/2016  
295 MA CÔNG TÌNH Nam 28/10/1997 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09208/2016 A06461110 10/10/2016  
296 MA DOÃN TOÀN Nam 02/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09209/2016 A06459693 10/10/2016  
297 MA NGỌC TOÀN Nam 18/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09210/2016 A06459694 10/10/2016  
298 MA DOÃN VĨNH Nam 26/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09211/2016 A06459695 10/10/2016  
299 ĐÕ ANH TUẤN Nam 19/09/2000 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Minh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09212/2016 A06459696 10/10/2016  
300 BÙI VĂN CẢNH Nam 06/07/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Phúc Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09213/2016 A06459697 10/10/2016  
301 HÀ THỊ KIM DUNG Nữ 06/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Thịnh Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09214/2016 A06459698 10/10/2016  
302 LƯU DUY ĐẠT Nam 15/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09215/2016 A06459699 10/10/2016  
303 LƯU THỊ THU HẬU Nữ 21/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09216/2016 A06459700 10/10/2016  
304 NÔNG THỊ THU HIỀN Nữ 21/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Thịnh Khá Chiêm Hóa Chính quy 09217/2016 A06459701 10/10/2016  
305 LÊ VĂN HOÀN Nam 08/02/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Phúc Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09218/2016 A06459702 10/10/2016  
306 TRIỆU VĂN HOẠT Nam 09/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09219/2016 A06459703 10/10/2016  
307 MÃ THỊ THANH HUYỀN Nữ 23/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09220/2016 A06459704 10/10/2016  
308 LỤC VĂN HUYNH Nam 20/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09221/2016 A06459705 10/10/2016  
309 NGUYỄN KIM HOÀNG HƯNG Nam 29/12/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Phúc Thịnh Khá Chiêm Hóa Chính quy 09222/2016 A06459706 10/10/2016  
310 LỤC TRUNG KHÁNH Nam 29/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09223/2016 A06459707 10/10/2016  
311 BÁ THÙY LINH Nữ 07/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Thịnh Khá Chiêm Hóa Chính quy 09224/2016 A06459708 10/10/2016  
312 MA THỊ MỸ LINH Nữ 13/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Thịnh Khá Chiêm Hóa Chính quy 09225/2016 A06459709 10/10/2016  
313 TRIỆU VĂN LUẬN Nam 11/08/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09226/2016 A06459710 10/10/2016  
314 HOÀNG THỊ KHÁNH LY Nữ 02/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Thịnh Khá Chiêm Hóa Chính quy 09227/2016 A06459711 10/10/2016  
315 PHAN THÚY TRÀ MY Nữ 21/11/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Phúc Thịnh Khá Chiêm Hóa Chính quy 09228/2016 A06459712 10/10/2016  
316 NÔNG VĂN NHUẬN Nam 21/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09229/2016 A06459713 10/10/2016  
317 HOÀNG THỊ NHÃ PHƯƠNG Nữ 12/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Thịnh Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09230/2016 A06459714 10/10/2016  
318 VŨ HẢI NGỌC QUANG Nam 17/08/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Phúc Thịnh Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09231/2016 A06459715 10/10/2016  
319 KHỔNG THỊ DIỄM QUỲNH Nữ 17/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09232/2016 A06459716 10/10/2016  
320 NGUYỄN ĐỨC TÀI Nam 23/11/1997 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09233/2016 A06459717 10/10/2016  
321 LƯU THỊ THỦY Nữ 20/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Thịnh Khá Chiêm Hóa Chính quy 09234/2016 A06459718 10/10/2016  
322 NGÔ HOÀNG THỦY Nữ 25/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Thịnh Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09235/2016 A06459719 10/10/2016  
323 BÙI ANH TUẤN Nam 06/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09236/2016 A06459720 10/10/2016  
324 NGUYỄN MINH TUẤN Nam 04/09/2001 Tuyên Quang H'Mông Trường THCS Phúc Thịnh Khá Chiêm Hóa Chính quy 09237/2016 A06459721 10/10/2016  
325 KHỔNG THANH TUY Nam 18/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09238/2016 A06459722 10/10/2016  
326 LỤC THỊ TƯƠI Nữ 01/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09239/2016 A06459723 10/10/2016  
327 HOÀNG QUỐC VIỆT Nam 19/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09240/2016 A06459724 10/10/2016  
328 LƯU DUY ĐẠT Nam 15/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Thịnh Khá Chiêm Hóa Chính quy 09241/2016 A06459725 10/10/2016  
329 LỤC THỊ THÚY ĐIỆN Nữ 20/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Thịnh Khá Chiêm Hóa Chính quy 09242/2016 A06459726 10/10/2016  
330 LỤC VĂN ĐỨC Nam 08/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09243/2016 A06459727 10/10/2016  
331 LÊ XUÂN HIẾU Nam 13/11/1999 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Phúc Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09244/2016 A06459728 10/10/2016  
332 KHỔNG THỊ HOÀI Nữ 05/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Thịnh Khá Chiêm Hóa Chính quy 09245/2016 A06459729 10/10/2016  
333 HOÀNG THỊ HUỆ Nữ 09/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09246/2016 A06459730 10/10/2016  
334 NGUYỄN THU HUYỀN Nữ 22/07/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Phúc Thịnh Khá Chiêm Hóa Chính quy 09247/2016 A06459731 10/10/2016  
335 NGUYỄN THỊ THU HUYỀN Nữ 22/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09248/2016 A06459732 10/10/2016  
336 LA THỊ HƯƠNG Nữ 28/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09249/2016 A06459733 10/10/2016  
337 HOÀNG QUỐC KHÁNH Nam 02/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Thịnh Khá Chiêm Hóa Chính quy 09250/2016 A06459734 10/10/2016  
338 MA VĂN KHÁNH Nam 17/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09251/2016 A06459735 10/10/2016  
339 TẠ THỊ MĨ LINH Nữ 17/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Thịnh Khá Chiêm Hóa Chính quy 09252/2016 A06459736 10/10/2016  
340 KHỔNG THANH LUÂN Nam 01/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09253/2016 A06459737 10/10/2016  
341 MA VĂN PHIÊN Nam 09/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09254/2016 A06459738 10/10/2016  
342 NGÔ THỊ QUỲNH Nữ 15/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09255/2016 A06459739 10/10/2016  
343 HOÀNG THỊ PHƯƠNG THẢO Nữ 11/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Thịnh Khá Chiêm Hóa Chính quy 09256/2016 A06459740 10/10/2016  
344 HOÀNG KHẮC THUẦN Nam 02/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Thịnh Khá Chiêm Hóa Chính quy 09257/2016 A06459741 10/10/2016  
345 NÔNG VĂN THUẬN Nam 28/11/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09258/2016 A06459742 10/10/2016  
346 TẠ THU THƯƠNG Nữ 22/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Thịnh Khá Chiêm Hóa Chính quy 09259/2016 A06459743 10/10/2016  
347 NGÔ QUANG TIỆP Nam 07/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Thịnh Khá Chiêm Hóa Chính quy 09260/2016 A06459744 10/10/2016  
348 MA VĂN TRỌNG Nam 12/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09261/2016 A06459745 10/10/2016  
349 NGUYỄN THỊ VÂN Nữ 02/12/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Phúc Thịnh Khá Chiêm Hóa Chính quy 09262/2016 A06459746 10/10/2016  
350 MA THỊ VÂN Nữ 20/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09263/2016 A06459747 10/10/2016  
351 HOÀNG THỊ VỸ Nữ 18/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09264/2016 A06459748 10/10/2016  
352 MA ĐẶNG PHƯƠNG ANH Nữ 14/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09265/2016 A06459749 10/10/2016  
353 HÀ VĂN CHÍNH Nam 07/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09266/2016 A06459750 10/10/2016  
354 HÀ NGỌC DIỆP Nữ 02/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 09267/2016 A06459751 10/10/2016  
355 ĐINH VĂN DOANH Nam 18/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09268/2016 A06459752 10/10/2016  
356 ĐẶNG VĂN DUY Nam 25/04/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Hoà Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09269/2016 A06459753 10/10/2016  
357 LÊ ĐỨC ĐẠT Nam 16/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09270/2016 A06459754 10/10/2016  
358 HÀ QUỐC ĐOÀN Nam 26/11/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09271/2016 A06459755 10/10/2016  
359 BÀN VĂN ĐÔNG Nam 29/09/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Hoà Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09272/2016 A06459756 10/10/2016  
360 TRẦN LONG GIANG Nam 01/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09273/2016 A06459757 10/10/2016  
361 ĐỖ THANH HÀ Nữ 05/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09274/2016 A06459758 10/10/2016  
362 MA THỊ THU HẰNG Nữ 10/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 09275/2016 A06459759 10/10/2016  
363 NGUYỄN VĂN HƯNG Nam 10/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09276/2016 A06459760 10/10/2016  
364 ĐINH VĂN KIÊN Nam 22/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09277/2016 A06459761 10/10/2016  
365 HÀ THANH LÁNG Nam 06/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09278/2016 A06459762 10/10/2016  
366 ĐINH VĂN LÂM Nam 29/03/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09279/2016 A06459763 10/10/2016  
367 LƯƠNG THỊ LINH Nữ 14/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 09280/2016 A06459764 10/10/2016  
368 NGUYỄN THỊ LUẬN Nữ 12/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09281/2016 A06459765 10/10/2016  
369 HÀ THỊ HỒNG NHUNG Nữ 06/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 09282/2016 A06459766 10/10/2016  
370 NÔNG HÀ PHƯƠNG Nữ 01/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 09283/2016 A06459767 10/10/2016  
371 THÈN THỊ PHƯƠNG Nữ 04/03/2001 Tuyên Quang Nùng Trường THCS Hoà Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 09284/2016 A06459768 10/10/2016  
372 MA THỊ THU PHƯƠNG Nữ 25/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 09285/2016 A06459769 10/10/2016  
373 NGUYỄN MINH QUANG Nam 01/01/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Hoà Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 09286/2016 A06459770 10/10/2016  
374 HOÀNG NGỌC TRƯỜNG SƠN Nam 21/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09287/2016 A06459771 10/10/2016  
375 TRẦN VĂN SƠN Nam 15/12/2001 Tuyên Quang Cao Lan Trường THCS Hoà Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 09288/2016 A06459772 10/10/2016  
376 HOÀNG ĐÌNH TÂN Nam 31/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 09289/2016 A06459773 10/10/2016  
377 PHẠM THUỶ THANH Nữ 12/08/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Hoà Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 09290/2016 A06459774 10/10/2016  
378 HOÀNG THỊ THAO Nữ 30/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 09291/2016 A06459775 10/10/2016  
379 NÔNG THỊ THẢO Nữ 28/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09292/2016 A06459776 10/10/2016  
380 HÀ THỊ NGỌC THƠM Nữ 15/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09293/2016 A06459777 10/10/2016  
381 ĐINH XUÂN THUỲ Nam 02/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 09294/2016 A06459778 10/10/2016  
382 ĐÀO MẠNH TOÀN Nam 26/11/2000 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Hoà Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09295/2016 A06459779 10/10/2016  
383 TRIỆU THỊ TOÁN Nữ 22/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09296/2016 A06459780 10/10/2016  
384 NÔNG ĐỨC TRỌNG Nam 19/01/1999 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09297/2016 A06459781 10/10/2016  
385 HÀ VĂN TÚ Nam 13/05/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09298/2016 A06459782 10/10/2016  
386 LƯU ANH TUẤN Nam 22/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 09299/2016 A06459783 10/10/2016  
387 NGUYỄN ĐỖ TÙNG Nam 22/11/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Hoà Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 09300/2016 A06459784 10/10/2016  
388 HÀ THỊ VÂN Nữ 19/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09301/2016 A06459785 10/10/2016  
389 HOÀNG VĂN VUI Nam 19/03/2000 Tuyên Quang Hán Trường THCS Hoà Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09302/2016 A06459786 10/10/2016  
390 LƯU HÀ ANH Nữ 28/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09303/2016 A06459787 10/10/2016  
391 NGUYỄN CÔNG DŨNG Nam 25/08/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Hoà Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09304/2016 A06459788 10/10/2016  
392 NÔNG THỊ DUYÊN Nữ 12/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09305/2016 A06459789 10/10/2016  
393 HOÀNG THỊ ĐÀO Nữ 12/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09306/2016 A06459790 10/10/2016  
394 MA THỊ ĐIỆP Nữ 21/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 09307/2016 A06459791 10/10/2016  
395 NGUYỄN VĂN ĐƯỜNG Nam 03/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09308/2016 A06459792 10/10/2016  
396 LÊ THỊ CẨM GIANG Nữ 13/12/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Hoà Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 09309/2016 A06459793 10/10/2016  
397 LỤC THỊ HỒNG HẢI Nữ 10/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 09310/2016 A06459794 10/10/2016  
398 NGUYỄN ĐÌNH HẠNH Nam 01/01/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09311/2016 A06459795 10/10/2016  
399 LÙ THỊ HIỀN Nữ 03/04/2001 Tuyên Quang Nùng Trường THCS Hoà Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 09312/2016 A06459796 10/10/2016  
400 NGUYỄN THỊ HIỀN Nữ 03/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 09313/2016 A06459797 10/10/2016  
401 MA VĂN HOÀ Nam 25/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09314/2016 A06459798 10/10/2016  
402 ĐẶNG THỊ HỒNG Nữ 02/01/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Hoà Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09315/2016 A06459799 10/10/2016  
403 HOÀNG VĂN HUY Nam 18/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09316/2016 A06459800 10/10/2016  
404 HÀ THANH HUYỀN Nữ 20/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 09317/2016 A06459801 10/10/2016  
405 NGUYỄN THU HƯƠNG Nữ 04/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09318/2016 A06459802 10/10/2016  
406 ĐINH QUỐC KHÁNH Nam 02/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 09319/2016 A06459803 10/10/2016  
407 BÀN THỊ LIÊN Nữ 10/04/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Hoà Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 09320/2016 A06459804 10/10/2016  
408 NÔNG NGỌC LINH Nữ 01/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09321/2016 A06459805 10/10/2016  
409 ĐINH THỊ THU MINH Nữ 29/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 09322/2016 A06459806 10/10/2016  
410 HÀ BÍCH NGỌC Nữ 16/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 09323/2016 A06459807 10/10/2016  
411 MAI THANH PHƯƠNG Nữ 13/10/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Hoà Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09324/2016 A06459808 10/10/2016  
412 MA XUÂN QUANG Nam 17/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09325/2016 A06459809 10/10/2016  
413 BÀN VĂN THÀNH Nam 01/08/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Hoà Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09326/2016 A06459810 10/10/2016  
414 LA THỊ THU Nữ 29/11/2000 Tuyên Quang Dao Trường THCS Hoà Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09327/2016 A06459811 10/10/2016  
415 LÝ THỊ THUỶ Nữ 30/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09328/2016 A06459812 10/10/2016  
416 BÀN THỊ THUÝ Nữ 16/09/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Hoà Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 09329/2016 A06459813 10/10/2016  
417 TRƯƠNG VĂN THƯỞNG Nam 06/01/2001 Tuyên Quang Hán Trường THCS Hoà Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 09330/2016 A06459814 10/10/2016  
418 NÔNG THỊ TRANG Nữ 08/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09331/2016 A06459815 10/10/2016  
419 MA KIỀU TRINH Nữ 14/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09332/2016 A06459816 10/10/2016  
420 MA VĂN TRƯỜNG Nam 01/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09333/2016 A06459817 10/10/2016  
421 MA ANH TÚ Nam 28/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09334/2016 A06459818 10/10/2016  
422 HÀ ANH TUẤN Nam 26/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09335/2016 A06459819 10/10/2016  
423 BÙI VĂN TUẤN Nam 11/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09336/2016 A06459820 10/10/2016  
424 HÀ PHÚC TÙNG Nam 16/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09337/2016 A06459821 10/10/2016  
425 HÀ THỊ VINH Nữ 08/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09338/2016 A06459822 10/10/2016  
426 HOÀNG MINH YẾN Nữ 20/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09339/2016 A06459823 10/10/2016  
427 TRIỆU THỊ LAN ANH Nữ 13/08/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09340/2016 A06459824 10/10/2016  
428 BÀN THỊ ÁNH Nữ 13/01/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09341/2016 A06459825 10/10/2016  
429 BÀN TRUNG CHIẾN Nam 09/05/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09342/2016 A06459826 10/10/2016  
430 ĐINH THỊ LAN CHINH Nữ 18/02/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Yên Nguyên Khá Chiêm Hóa Chính quy 09343/2016 A06459827 10/10/2016  
431 HOÀNG CÔNG DOANH CHÍNH Nam 15/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Khá Chiêm Hóa Chính quy 09344/2016 A06459828 10/10/2016  
432 HOÀNG THU DIỄN Nữ 23/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09345/2016 A06459829 10/10/2016  
433 LÊ THỊ THU DUNG Nữ 18/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Khá Chiêm Hóa Chính quy 09346/2016 A06459830 10/10/2016  
434 DÍN VĂN DŨNG Nam 03/03/2001 Tuyên Quang Hán Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09347/2016 A06459831 10/10/2016  
435 HÀ QUANG DỰ Nam 29/06/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09348/2016 A06459832 10/10/2016  
436 HOÀNG VĂN DƯƠNG Nam 16/09/2001 Tuyên Quang Nùng Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09349/2016 A06459833 10/10/2016  
437 LÊ HƯƠNG GIANG Nữ 31/12/2001 Tuyên Quang Cao Lan Trường THCS Yên Nguyên Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09350/2016 A06459834 10/10/2016  
438 NGUYỄN THỊ HẰNG Nữ 25/03/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Yên Nguyên Khá Chiêm Hóa Chính quy 09351/2016 A06459835 10/10/2016  
439 HÀ THANH HẰNG Nữ 27/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Khá Chiêm Hóa Chính quy 09352/2016 A06459836 10/10/2016  
440 HÀ THỊ BÍCH HẬU Nữ 14/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Khá Chiêm Hóa Chính quy 09353/2016 A06459837 10/10/2016  
441 NGUYỄN THÚY HIỀN Nữ 04/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Khá Chiêm Hóa Chính quy 09354/2016 A06459838 10/10/2016  
442 HÀ THU HIỀN Nữ 19/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Khá Chiêm Hóa Chính quy 09355/2016 A06459839 10/10/2016  
443 BÀN THỊ HIỀN Nữ 02/09/2000 Tuyên Quang Dao Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09356/2016 A06459840 10/10/2016  
444 TRIỆU THỊ HIỆN Nữ 27/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09357/2016 A06459841 10/10/2016  
445 NGUYỄN BẢO HIỆP Nam 17/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09358/2016 A06459842 10/10/2016  
446 PHẠM THU HOÀI Nữ 18/07/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Yên Nguyên Khá Chiêm Hóa Chính quy 09359/2016 A06459843 10/10/2016  
447 LÊ THỊ HOÀI Nữ 24/10/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Yên Nguyên Khá Chiêm Hóa Chính quy 09360/2016 A06459844 10/10/2016  
448 LÊ VŨ HOÀNG Nam 14/09/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09361/2016 A06459845 10/10/2016  
449 PHẠM VĂN HOÀNG Nam 01/12/2000 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09362/2016 A06459846 10/10/2016  
450 PHẠM KHÁNH HOÀNG Nam 18/08/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Yên Nguyên Khá Chiêm Hóa Chính quy 09363/2016 A06459847 10/10/2016  
451 HOÀNG THỊ HỒNG Nữ 21/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Khá Chiêm Hóa Chính quy 09364/2016 A06459848 10/10/2016  
452 NGUYỄN VĂN HÙNG Nam 22/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09365/2016 A06459849 10/10/2016  
453 TẠ VĂN HUY Nam 01/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09366/2016 A06459850 10/10/2016  
454 ĐINH QUANG HUY Nam 25/01/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09367/2016 A06459851 10/10/2016  
455 HOÀNG ĐỨC HUY Nam 13/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09368/2016 A06459852 10/10/2016  
456 NGUYỄN QUANG HUY Nam 10/12/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09369/2016 A06459853 10/10/2016  
457 NGUYỄN THỊ NGỌC HUYỀN Nữ 15/02/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Yên Nguyên Khá Chiêm Hóa Chính quy 09370/2016 A06459854 10/10/2016  
458 CHẨU THANH HUYỀN Nữ 09/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Khá Chiêm Hóa Chính quy 09371/2016 A06459855 10/10/2016  
459 LÊ THÀNH HƯNG Nam 19/12/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Yên Nguyên Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09372/2016 A06459856 10/10/2016  
460 TRIỆU QUỐC HƯNG Nam 18/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09373/2016 A06459857 10/10/2016  
461 TRIỆU QUANG HƯNG Nam 19/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09374/2016 A06459858 10/10/2016  
462 NGUYỄN THỊ HƯƠNG Nữ 18/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09375/2016 A06459859 10/10/2016  
463 HOÀNG VĂN KHẢI Nam 25/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09376/2016 A06459860 10/10/2016  
464 MA VĂN KHÁNH Nam 01/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Khá Chiêm Hóa Chính quy 09377/2016 A06459861 10/10/2016  
465 HOÀNG ĐÌNH KIÊN Nam 20/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09378/2016 A06459862 10/10/2016  
466 HOÀNG THỊ THANH LAM Nữ 29/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09379/2016 A06459863 10/10/2016  
467 HOÀNG THỊ LAN Nữ 20/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Khá Chiêm Hóa Chính quy 09380/2016 A06459864 10/10/2016  
468 PHẠM HOÀI LINH Nữ 25/03/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09381/2016 A06459865 10/10/2016  
469 NÔNG THỊ KIM LOAN Nữ 26/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Khá Chiêm Hóa Chính quy 09382/2016 A06459866 10/10/2016  
470 TRUNG VĂN LONG Nam 07/02/2001 Tuyên Quang Hoa Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09383/2016 A06459867 10/10/2016  
471 NÔNG VĂN LONG Nam 03/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09384/2016 A06459868 10/10/2016  
472 HOÀNG THỊ THANH MAI Nữ 26/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Khá Chiêm Hóa Chính quy 09385/2016 A06459869 10/10/2016  
473 TRẦN THỊ MAI Nữ 15/06/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Yên Nguyên Khá Chiêm Hóa Chính quy 09386/2016 A06459870 10/10/2016  
474 HÀ DUY MẠNH Nam 16/11/1999 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09387/2016 A06459871 10/10/2016  
475 LƯU ĐỨC MẠNH Nam 01/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09388/2016 A06459872 10/10/2016  
476 HOÀNG BẢO MẠNH Nam 06/10/1999 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09389/2016 A06459873 10/10/2016  
477 NGUYỄN THỊ MINH Nữ 08/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09390/2016 A06459874 10/10/2016  
478 NGUYỄN THÚY NGA Nữ 26/10/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Yên Nguyên Khá Chiêm Hóa Chính quy 09391/2016 A06459875 10/10/2016  
479 NGUYỄN THỊ NGA Nữ 22/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09392/2016 A06459876 10/10/2016  
480 HOÀNG THỊ NGÂN Nữ 17/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09393/2016 A06459877 10/10/2016  
481 TRẦN VĂN NGHĨA Nam 28/01/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09394/2016 A06459878 10/10/2016  
482 VŨ THỊ BÍCH NGỌC Nữ 22/02/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Yên Nguyên Khá Chiêm Hóa Chính quy 09395/2016 A06459879 10/10/2016  
483 TÔ THÀNH NGUYÊN Nam 03/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09396/2016 A06459880 10/10/2016  
484 HOÀNG THỊ NGUYỆT Nữ 06/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09397/2016 A06459881 10/10/2016  
485 HÀ PHÚC NHẬT Nam 29/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09398/2016 A06459882 10/10/2016  
486 PHẠM THỊ NHUNG Nữ 29/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Khá Chiêm Hóa Chính quy 09399/2016 A06459883 10/10/2016  
487 HOÀNG THỊ HỒNG NHUNG Nữ 16/04/2001 Tuyên Quang Nùng Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09400/2016 A06459884 10/10/2016  
488 PHẠM THỊ NHUNG Nữ 19/10/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09401/2016 A06459885 10/10/2016  
489 ĐINH VĂN PHƯƠNG Nam 18/06/2001 Tuyên Quang Hoa Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09402/2016 A06459886 10/10/2016  
490 HỨA THỊ PHƯƠNG Nữ 05/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Khá Chiêm Hóa Chính quy 09403/2016 A06459887 10/10/2016  
491 HOÀNG THỊ THU PHƯƠNG Nữ 14/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Khá Chiêm Hóa Chính quy 09404/2016 A06459888 10/10/2016  
492 HOÀNG ĐỨC QUANG Nam 19/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Khá Chiêm Hóa Chính quy 09405/2016 A06459889 10/10/2016  
493 ĐỖ VĂN QUANG Nam 02/03/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09406/2016 A06459890 10/10/2016  
494 LÝ NHẬT QUYÊN Nữ 22/07/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09407/2016 A06459891 10/10/2016  
495 TÔ XUÂN QUỲNH Nam 28/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09408/2016 A06459892 10/10/2016  
496 PHẠM VĂN SANG Nam 01/04/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Yên Nguyên Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09409/2016 A06459893 10/10/2016  
497 PHẠM NGỌC SANG Nam 18/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09410/2016 A06459894 10/10/2016  
498 HOÀNG THỊ TÂM Nữ 08/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Khá Chiêm Hóa Chính quy 09411/2016 A06459895 10/10/2016  
499 HOÀNG HẢI THÁI Nam 26/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Khá Chiêm Hóa Chính quy 09412/2016 A06459896 10/10/2016  
500 LĂNG THỊ THANH Nữ 08/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Khá Chiêm Hóa Chính quy 09413/2016 A06459897 10/10/2016  
501 TÔ VĂN THÀNH Nam 19/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09414/2016 A06459898 10/10/2016  
502 NÔNG THỊ HỒNG THAO Nữ 14/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09415/2016 A06459899 10/10/2016  
503 ĐINH THỊ THẮM Nữ 13/09/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Yên Nguyên Khá Chiêm Hóa Chính quy 09416/2016 A06459900 10/10/2016  
504 NGUYỄN YẾN THI Nữ 06/04/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Yên Nguyên Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09417/2016 A06459901 10/10/2016  
505 TRẦN NHẤT THỐNG Nam 15/08/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09418/2016 A06459902 10/10/2016  
506 NGUYỄN THỊ THU Nữ 12/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Khá Chiêm Hóa Chính quy 09419/2016 A06459903 10/10/2016  
507 MA VĂN TIẾN Nam 30/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09420/2016 A06459904 10/10/2016  
508 ĐINH VĂN TIẾN Nam 18/06/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Yên Nguyên Khá Chiêm Hóa Chính quy 09421/2016 A06459905 10/10/2016  
509 NÔNG QUỐC TOẢN Nam 25/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Khá Chiêm Hóa Chính quy 09422/2016 A06459906 10/10/2016  
510 NÔNG ĐỨC TÔN Nam 18/10/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09423/2016 A06459907 10/10/2016  
511 HOÀNG THỊ TRANG Nữ 29/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Khá Chiêm Hóa Chính quy 09424/2016 A06459908 10/10/2016  
512 NÔNG THỊ KIỀU TRANG Nữ 12/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Khá Chiêm Hóa Chính quy 09425/2016 A06459909 10/10/2016  
513 HÀ THỊ TRANG Nữ 25/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09426/2016 A06459910 10/10/2016  
514 TÔ THỊ THU TRANG Nữ 29/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09427/2016 A06459911 10/10/2016  
515 HOÀNG ĐỨC TRỌNG Nam 25/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09428/2016 A06459912 10/10/2016  
516 NGUYỄN VIỆT TUẤN Nam 12/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09429/2016 A06459913 10/10/2016  
517 NÔNG THANH TÙNG Nam 25/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09430/2016 A06459914 10/10/2016  
518 PHAN VĂN TÙNG Nam 28/12/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Yên Nguyên Khá Chiêm Hóa Chính quy 09431/2016 A06459915 10/10/2016  
519 NGUYỄN THẾ TÙNG Nam 03/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09432/2016 A06459916 10/10/2016  
520 TRƯƠNG QUỐC VĨNH Nam 02/10/2001 Tuyên Quang Hoa Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09433/2016 A06459917 10/10/2016  
521 ĐỖ THỊ HẢI YẾN Nữ 31/12/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Yên Nguyên Khá Chiêm Hóa Chính quy 09434/2016 A06459918 10/10/2016  
522 HOÀNG HẢI YẾN Nữ 14/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Khá Chiêm Hóa Chính quy 09435/2016 A06459919 10/10/2016  
523 NGUYỄN THỊ YẾN Nữ 30/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09436/2016 A06459920 10/10/2016  
524 NGUYỄN MẠNH HÙNG Nam 21/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09437/2016 A06459921 10/10/2016  
525 PHẠM THỊ LINH Nữ 23/05/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09438/2016 A06459922 10/10/2016  
526 PHẠM SĨ CƯỜNG Nam 20/11/2000 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Yên Nguyên Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09439/2016 A06459923 10/10/2016  
527 HÀ THỊ AN Nữ 07/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09440/2016 A06459924 10/10/2016  
528 MÃ VĂN ANH Nam 22/01/1999 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09441/2016 A06459925 10/10/2016  
529 NGUYỄN VÂN ANH Nữ 30/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Thịnh Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09442/2016 A06459926 10/10/2016  
530 NGUYỄN THỊ CHINH Nữ 13/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Thịnh Khá Chiêm Hóa Chính quy 09443/2016 A06459927 10/10/2016  
531 HÀ THỊ CHUYÊN Nữ 10/10/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09444/2016 A06459928 10/10/2016  
532 HÀ ĐÌNH DANH Nam 24/08/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09445/2016 A06459929 10/10/2016  
533 HÀ THỊ DIỆP Nữ 29/05/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09446/2016 A06459930 10/10/2016  
534 MIN THỊ ĐẠO Nữ 22/09/2001 Tuyên Quang Cờ Lao Trường THCS Tân Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09447/2016 A06459931 10/10/2016  
535 MÃ VĂN GIAI Nam 08/10/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09448/2016 A06459932 10/10/2016  
536 HÀ HƯƠNG GIANG Nữ 24/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Thịnh Khá Chiêm Hóa Chính quy 09449/2016 A06459933 10/10/2016  
537 LỰ THỊ HẰNG Nữ 01/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Thịnh Khá Chiêm Hóa Chính quy 09450/2016 A06459934 10/10/2016  
538 HOÀNG THỊ HẬU Nữ 27/11/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09451/2016 A06459935 10/10/2016  
539 HÀ THỊ HIỀN Nữ 07/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09452/2016 A06459936 10/10/2016  
540 NGUYỄN THANH HOA Nữ 25/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Thịnh Khá Chiêm Hóa Chính quy 09453/2016 A06459937 10/10/2016  
541 HOÀNG MẠNH HOÀI Nam 27/08/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Tân Thịnh Khá Chiêm Hóa Chính quy 09454/2016 A06459938 10/10/2016  
542 NGUYỄN THỊ HOÀI Nữ 15/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Thịnh Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09455/2016 A06459939 10/10/2016  
543 NGUYỄN VĂN HOÀI Nam 12/04/1999 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09456/2016 A06459940 10/10/2016  
544 NGUYỄN GIA HOÀNH Nam 01/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09457/2016 A06459941 10/10/2016  
545 NGUYỄN NGỌC HOÁ Nam 25/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Thịnh Khá Chiêm Hóa Chính quy 09458/2016 A06459942 10/10/2016  
546 NGUYỄN MINH HUỆ Nữ 08/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Thịnh Khá Chiêm Hóa Chính quy 09459/2016 A06459943 10/10/2016  
547 NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN Nữ 15/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Thịnh Khá Chiêm Hóa Chính quy 09460/2016 A06459944 10/10/2016  
548 LỰ DUY HÙNG Nam 28/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09461/2016 A06459945 10/10/2016  
549 PỜ VĂN HƯNG Nam 29/05/2001 Tuyên Quang Hán Trường THCS Tân Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09462/2016 A06459946 10/10/2016  
550 TẠ THỊ HƯƠNG Nữ 11/08/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09463/2016 A06459947 10/10/2016  
551 MÃ VĂN HƯỚNG Nam 19/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09464/2016 A06459948 10/10/2016  
552 LƯU THỊ LINH Nữ 09/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09465/2016 A06459949 10/10/2016  
553 LÝ VĂN LƯỢNG Nam 15/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09466/2016 A06459950 10/10/2016  
554 LÊ THỊ MẾN Nữ 24/02/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Tân Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09467/2016 A06459951 10/10/2016  
555 NGUYỄN THỊ MẾN Nữ 27/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Thịnh Khá Chiêm Hóa Chính quy 09468/2016 A06459952 10/10/2016  
556 ĐÀM THỊ NGÔI Nữ 25/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Thịnh Khá Chiêm Hóa Chính quy 09469/2016 A06459953 10/10/2016  
557 NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG Nữ 16/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09470/2016 A06459954 10/10/2016  
558 HOÀNG THỊ NỤ Nữ 20/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Thịnh Khá Chiêm Hóa Chính quy 09471/2016 A06459955 10/10/2016  
559 HÀ THỊ PHƯỢNG Nữ 16/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Thịnh Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09472/2016 A06459956 10/10/2016  
560 HÀN VĂN SÁNG Nam 01/02/2000 Tuyên Quang Hán Trường THCS Tân Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09473/2016 A06459957 10/10/2016  
561 HÀ THỊ THANH Nữ 15/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Thịnh Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09474/2016 A06459958 10/10/2016  
562 NGUYỄN VĂN THUẬN Nam 02/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09475/2016 A06459959 10/10/2016  
563 NGUYỄN THỊ MINH THUÝ Nữ 10/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09476/2016 A06459960 10/10/2016  
564 LÝ THU THUỶ Nữ 16/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Thịnh Khá Chiêm Hóa Chính quy 09477/2016 A06459961 10/10/2016  
565 NGUYỄN GIA TIẾN Nam 09/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09478/2016 A06459962 10/10/2016  
566 NGUYỄN ĐỨC TRỌNG Nam 03/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09479/2016 A06459963 10/10/2016  
567 LÝ THỊ XINH Nữ 23/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Thịnh Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09480/2016 A06459964 10/10/2016  
568 NGUYỄN VĂN TIẾN Nam 14/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09481/2016 A06459965 10/10/2016  
569 NGUYỄN ĐÌNH LUẬN Nam 09/04/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân Thịnh Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09482/2016 A06459966 10/10/2016  
570 HÀ THỊ ANH Nữ 08/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Nhân Lý Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09483/2016 A06459967 10/10/2016  
571 TRẦN PHƯƠNG ANH Nữ 17/01/2001 Tuyên Quang Kinh Trường TH&THCS Nhân Lý Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09484/2016 A06459968 10/10/2016  
572 PHẠM MAI CHÚC Nữ 09/09/2001 Tuyên Quang Kinh Trường TH&THCS Nhân Lý Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09485/2016 A06459969 10/10/2016  
573 HÀ THÚY DIỆP Nữ 25/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Nhân Lý Khá Chiêm Hóa Chính quy 09486/2016 A06459970 10/10/2016  
574 NGUYỄN THỊ HÀ Nữ 18/10/2000 Tuyên Quang Kinh Trường TH&THCS Nhân Lý Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09487/2016 A06459971 10/10/2016  
575 HÀ THỊ HOÀI Nữ 12/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Nhân Lý Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09488/2016 A06459972 10/10/2016  
576 HÀ CÔNG HOÀNG Nam 05/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Nhân Lý Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09489/2016 A06459973 10/10/2016  
577 NGUYỄN DUY HOÀNG Nam 28/05/2001 Tuyên Quang Kinh Trường TH&THCS Nhân Lý Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09490/2016 A06459974 10/10/2016  
578 HOÀNG THỊ HUYÊN Nam 27/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Nhân Lý Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09491/2016 A06459975 10/10/2016  
579 TRẦN THỊ HỒNG Nữ 08/05/2001 Tuyên Quang Kinh Trường TH&THCS Nhân Lý Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09492/2016 A06459976 10/10/2016  
580 NÔNG ĐỨC KIÊN Nam 27/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Nhân Lý Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09493/2016 A06459977 10/10/2016  
581 HÀ ĐỨC MINH Nam 30/11/2000 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Nhân Lý Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09494/2016 A06459978 10/10/2016  
582 NGUYỄN ĐĂNG MINH Nam 14/09/2000 Tuyên Quang Kinh Trường TH&THCS Nhân Lý Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09495/2016 A06459979 10/10/2016  
583 HÀ THỊ NAM Nữ 11/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Nhân Lý Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09496/2016 A06459980 10/10/2016  
584 NÔNG THỊ QUYÊN Nữ 03/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Nhân Lý Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09497/2016 A06459981 10/10/2016  
585 LƯƠNG VĂN THẮNG Nam 12/08/2001 Tuyên Quang Kinh Trường TH&THCS Nhân Lý Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09498/2016 A06459982 10/10/2016  
586 HÀ THỊ THƯƠNG Nữ 17/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Nhân Lý Khá Chiêm Hóa Chính quy 09499/2016 A06459983 10/10/2016  
587 NGUYỄN KHÁNH TÙNG Nam 09/05/2001 Tuyên Quang Kinh Trường TH&THCS Nhân Lý Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09500/2016 A06459984 10/10/2016  
588 HÀ THỊ THU TRANG Nữ 26/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Nhân Lý Khá Chiêm Hóa Chính quy 09501/2016 A06459985 10/10/2016  
589 NÔNG THỊ VÂN Nữ 18/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Nhân Lý Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09502/2016 A06459986 10/10/2016  
590 TRẦN DOÃN CHÍ Nam 26/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09503/2016 A06459987 10/10/2016  
591 NGUYỄN THỊ DUNG Nữ 08/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09504/2016 A06459988 10/10/2016  
592 TRIỆU VĂN ĐỊNH Nam 07/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà An Khá Chiêm Hóa Chính quy 09505/2016 A06459989 10/10/2016  
593 NGUYỄN THỊ NGÂN HÀ Nữ 08/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà An Khá Chiêm Hóa Chính quy 09506/2016 A06459990 10/10/2016  
594 LỤC VĂN HOÀNG Nam 30/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09507/2016 A06459991 10/10/2016  
595 NÔNG THỊ KIM HUẾ Nữ 23/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà An Khá Chiêm Hóa Chính quy 09508/2016 A06459992 10/10/2016  
596 HÀ THỊ HUYỀN Nữ 07/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà An Khá Chiêm Hóa Chính quy 09509/2016 A06459993 10/10/2016  
597 LÝ ĐÌNH HỨA Nam 21/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09510/2016 A06459994 10/10/2016  
598 NGUYỄN THỊ KIỀU Nữ 16/05/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09511/2016 A06459995 10/10/2016  
599 HOÀNG THỊ LINH Nữ 15/11/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09512/2016 A06459996 10/10/2016  
600 NÔNG THỊ HỒNG NHUNG Nữ 28/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09513/2016 A06459997 10/10/2016  
601 HÀ THỊ PHƯƠNG Nữ 04/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09514/2016 A06459998 10/10/2016  
602 LÝ VĂN QUÂN Nam 08/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09515/2016 A06459999 10/10/2016  
603 NÔNG THỊ SEN Nữ 08/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà An Khá Chiêm Hóa Chính quy 09516/2016 A06460000 10/10/2016  
604 HOÀNG VĂN TẠO Nam 21/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09517/2016 A06460001 10/10/2016  
605 HÀ THỊ TẤM Nữ 02/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09518/2016 A06460002 10/10/2016  
606 HÀ THỊ HUYỀN THU Nữ 06/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà An Khá Chiêm Hóa Chính quy 09519/2016 A06460003 10/10/2016  
607 LÝ ĐÌNH TRỌNG Nam 02/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09520/2016 A06460004 10/10/2016  
608 LỤC ANH TÚ Nam 30/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà An Khá Chiêm Hóa Chính quy 09521/2016 A06460005 10/10/2016  
609 HÀ THỊ UYÊN Nữ 30/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà An Khá Chiêm Hóa Chính quy 09522/2016 A06460006 10/10/2016  
610 NÔNG THỊ VẤN Nữ 13/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà An Khá Chiêm Hóa Chính quy 09523/2016 A06460007 10/10/2016  
611 LÝ THỊ XOAN Nữ 23/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà An Khá Chiêm Hóa Chính quy 09524/2016 A06460008 10/10/2016  
612 TRẦN LAN ANH Nữ 28/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà An Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09525/2016 A06460009 10/10/2016  
613 NÔNG PHÚC ANH Nam 06/12/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09526/2016 A06460010 10/10/2016  
614 TRIỆU THỊ HUYỀN ÁNH Nữ 16/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà An Khá Chiêm Hóa Chính quy 09527/2016 A06460011 10/10/2016  
615 NGUYỄN THÁI BÌNH Nam 05/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09528/2016 A06460012 10/10/2016  
616 LÝ VĂN CHIỀU Nam 25/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09529/2016 A06460013 10/10/2016  
617 HÀ VĂN CHÍNH Nam 25/11/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09530/2016 A06460014 10/10/2016  
618 MA VĂN CƯỜNG Nam 13/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09531/2016 A06460015 10/10/2016  
619 NGUYỄN THỊ DIỄN Nữ 05/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà An Khá Chiêm Hóa Chính quy 09532/2016 A06460016 10/10/2016  
620 HOÀNG VĂN ĐƯƠNG Nam 15/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09533/2016 A06460017 10/10/2016  
621 NGUYỄN VĂN HOÀNG Nam 12/10/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Hoà An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09534/2016 A06460018 10/10/2016  
622 NGUYỄN ĐÌNH HUẤN Nam 22/01/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09535/2016 A06460019 10/10/2016  
623 TÔ THỊ HUỆ Nữ 02/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà An Khá Chiêm Hóa Chính quy 09536/2016 A06460020 10/10/2016  
624 NÔNG THỊ KIỀU Nữ 28/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà An Khá Chiêm Hóa Chính quy 09537/2016 A06460021 10/10/2016  
625 HÀ THỊ LINH Nữ 26/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09538/2016 A06460022 10/10/2016  
626 HÀ CÔNG LƯỢNG Nam 16/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09539/2016 A06460023 10/10/2016  
627 HOÀNG THỊ HỒNG NGÁT Nữ 18/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà An Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09540/2016 A06460024 10/10/2016  
628 ĐOÀN NGƯ NGHIỆP Nam 19/01/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Hoà An Khá Chiêm Hóa Chính quy 09541/2016 A06460025 10/10/2016  
629 ĐINH THỊ KIM NHUNG Nữ 12/10/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Hoà An Khá Chiêm Hóa Chính quy 09542/2016 A06460026 10/10/2016  
630 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG Nữ 03/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà An Khá Chiêm Hóa Chính quy 09543/2016 A06460027 10/10/2016  
631 HÀ THỊ THU Nữ 26/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà An Khá Chiêm Hóa Chính quy 09544/2016 A06460028 10/10/2016  
632 HÀ THỊ THANH THỦY Nữ 08/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà An Khá Chiêm Hóa Chính quy 09545/2016 A06460029 10/10/2016  
633 NGUYỄN VĂN TRỌNG Nam 08/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09546/2016 A06460030 10/10/2016  
634 HÀ TIẾN TRƯỜNG Nam 13/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09547/2016 A06460031 10/10/2016  
635 TRIỆU THỊ THU UYÊN Nữ 01/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hoà An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09548/2016 A06460032 10/10/2016  
636 LÊ THỊ QUỲNH ANH Nữ 14/04/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vinh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09549/2016 A06460033 10/10/2016  
637 PHẠM THỊ LAN ANH Nữ 27/11/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vinh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09550/2016 A06460034 10/10/2016  
638 TÔ THỊ QUỲNH ANH Nữ 09/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vinh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09551/2016 A06460035 10/10/2016  
639 TRẦN THỊ VÂN ANH Nữ 29/04/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vinh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09552/2016 A06460036 10/10/2016  
640 NGUYỄN NGỌC ÁNH Nữ 10/10/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vinh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09553/2016 A06460037 10/10/2016  
641 NGUYỄN VĂN BA Nam 13/11/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vinh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09554/2016 A06460038 10/10/2016  
642 PHẠM THẾ BINH Nam 25/01/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vinh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09555/2016 A06460039 10/10/2016  
643 MA ĐÌNH CHIỀU Nam 24/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vinh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09556/2016 A06460040 10/10/2016  
644 MA ĐÌNH CHIẾN Nam 20/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vinh Quang Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09557/2016 A06460041 10/10/2016  
645 PHƯƠNG THỊ LAN CHINH Nữ 09/10/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vinh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09558/2016 A06460042 10/10/2016  
646 ĐINH CÔNG CHÍNH Nam 23/07/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vinh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09559/2016 A06460043 10/10/2016  
647 PHẠM THỊ CHÚC Nữ 01/03/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vinh Quang Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09560/2016 A06460044 10/10/2016  
648 VI ĐỨC DÂN Nam 26/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vinh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09561/2016 A06460045 10/10/2016  
649 VŨ ĐỨC DIỆN Nam 08/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vinh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09562/2016 A06460046 10/10/2016  
650 MA THỊ BÍCH DIỆP Nữ 06/11/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vinh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09563/2016 A06460047 10/10/2016  
651 MA DOÃN DỰ Nam 10/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vinh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09564/2016 A06460048 10/10/2016  
652 MA TUẤN ĐẠT Nam 23/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vinh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09565/2016 A06460049 10/10/2016  
653 PHẠM HỮU ĐĂNG Nam 03/01/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vinh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09566/2016 A06460050 10/10/2016  
654 ĐỖ THÀNH ĐÔ Nam 16/09/2000 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vinh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09567/2016 A06460051 10/10/2016  
655 PHẠM TRUNG ĐỨC Nam 25/10/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vinh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09568/2016 A06460052 10/10/2016  
656 MAI THỊ HƯƠNG GIANG Nữ 19/03/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vinh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09569/2016 A06460053 10/10/2016  
657 HOÀNG THU HÀ Nữ 12/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vinh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09570/2016 A06460054 10/10/2016  
658 PHẠM CÔNG HẬU Nam 05/04/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vinh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09571/2016 A06460055 10/10/2016  
659 HÀ MINH HIẾU Nam 18/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vinh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09572/2016 A06460056 10/10/2016  
660 VŨ MINH HIẾU Nam 12/05/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vinh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09573/2016 A06460057 10/10/2016  
661 HOÀNG VĂN HIỂN Nam 11/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vinh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09574/2016 A06460058 10/10/2016  
662 TRIỆU ĐỨC HIỂN Nam 23/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vinh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09575/2016 A06460059 10/10/2016  
663 ĐINH TIẾN HIỆU Nam 02/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vinh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09576/2016 A06460060 10/10/2016  
664 BẾ THỊ THANH HOA Nữ 22/02/2001 Tuyên Quang Nùng Trường THCS Vinh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09577/2016 A06460061 10/10/2016  
665 ĐỖ THỊ MAI HOA Nữ 21/01/2000 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vinh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09578/2016 A06460062 10/10/2016  
666 LÊ HUY HOÀNG Nam 27/08/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vinh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09579/2016 A06460063 10/10/2016  
667 PHÙNG VĨNH HUỲNH Nam 05/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vinh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09580/2016 A06460064 10/10/2016  
668 DƯƠNG VĂN HƯNG Nam 11/04/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vinh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09581/2016 A06460065 10/10/2016  
669 LỤC THỊ THANH HƯƠNG Nữ 01/11/1999 Tuyên Quang Nùng Trường THCS Vinh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09582/2016 A06460066 10/10/2016  
670 MA THỊ HƯỜNG Nữ 15/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vinh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09583/2016 A06460067 10/10/2016  
671 ĐÀO NGỌC KHÁNH Nam 01/06/2000 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vinh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09584/2016 A06460068 10/10/2016  
672 NGUYỄN VĂN KHÔI Nam 13/09/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vinh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09585/2016 A06460069 10/10/2016  
673 TÔ THANH LAM Nam 21/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vinh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09586/2016 A06460070 10/10/2016  
674 LƯƠNG THỊ LAN Nữ 17/12/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vinh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09587/2016 A06460071 10/10/2016  
675 NGUYỄN DIỆU LINH Nữ 25/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vinh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09588/2016 A06460072 10/10/2016  
676 MA ĐỨC LUÂN Nam 15/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vinh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09589/2016 A06460073 10/10/2016  
677 NÔNG THỊ TUYẾT MAI Nữ 29/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vinh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09590/2016 A06460074 10/10/2016  
678 TRẦN THỊ MAI Nữ 20/03/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vinh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09591/2016 A06460075 10/10/2016  
679 LÝ THỊ TRÀ MY Nữ 02/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vinh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09592/2016 A06460076 10/10/2016  
680 VŨ THỊ HUYỀN MY Nữ 03/04/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vinh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09593/2016 A06460077 10/10/2016  
681 PHƯƠNG TRỌNG NGUYÊN Nam 31/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vinh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09594/2016 A06460078 10/10/2016  
682 BẾ THỊ ÁNH NGUYỆT Nữ 12/10/2001 Tuyên Quang Nùng Trường THCS Vinh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09595/2016 A06460079 10/10/2016  
683 PHÙNG THỊ NHỊ Nữ 06/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vinh Quang Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09596/2016 A06460080 10/10/2016  
684 HÀ THỊ OANH Nữ 12/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vinh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09597/2016 A06460081 10/10/2016  
685 TRẦN THỊ OANH Nữ 25/01/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Vinh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09598/2016 A06460082 10/10/2016  
686 MA THỊ BÍCH PHƯỢNG Nữ 20/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vinh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09599/2016 A06460083 10/10/2016  
687 VŨ HỒNG QUÂN Nam 10/05/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vinh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09600/2016 A06460084 10/10/2016  
688 ĐẶNG NHƯ QUỲNH Nữ 04/08/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vinh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09601/2016 A06460085 10/10/2016  
689 NGUỄN ĐÌNH QUÝ Nam 17/05/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vinh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09602/2016 A06460086 10/10/2016  
690 NGUYỄN VĂN SANG Nam 21/02/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vinh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09603/2016 A06460087 10/10/2016  
691 PHẠM THỊ SINH Nữ 17/10/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vinh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09604/2016 A06460088 10/10/2016  
692 LA VĂN SƠN Nam 07/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vinh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09605/2016 A06460089 10/10/2016  
693 PHÙNG VĨNH SỰ Nam 12/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vinh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09606/2016 A06460090 10/10/2016  
694 NGUYỄN THANH TÂM Nữ 13/12/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vinh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09607/2016 A06460091 10/10/2016  
695 MA THI THANH Nữ 02/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vinh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09608/2016 A06460092 10/10/2016  
696 LÝ THANH THIÊN Nam 11/10/2001 Tuyên Quang Nùng Trường THCS Vinh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09609/2016 A06460093 10/10/2016  
697 HÀ VĂN THIỆP Nam 05/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vinh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09610/2016 A06460094 10/10/2016  
698 ĐOÀN VĂN THỐNG Nam 12/08/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vinh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09611/2016 A06460095 10/10/2016  
699 NÔNG QUANG THUẬN Nam 03/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vinh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09612/2016 A06460096 10/10/2016  
700 PHÙNG THỊ THUỲ Nữ 20/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vinh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09613/2016 A06460097 10/10/2016  
701 LA THỊ HUYỀN TRANG Nữ 20/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vinh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09614/2016 A06460098 10/10/2016  
702 LƯƠNG QUỐC TRỌNG Nam 21/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vinh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09615/2016 A06460099 10/10/2016  
703 HOÀNG VĂN TRƯỜNG Nam 18/11/2001 Tuyên Quang Nùng Trường THCS Vinh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09616/2016 A06460100 10/10/2016  
704 NGUYỄN XUÂN TRƯỜNG Nam 26/07/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vinh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09617/2016 A06460101 10/10/2016  
705 VI VĂN TRƯỜNG Nam 12/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vinh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09618/2016 A06460102 10/10/2016  
706 TRẦN THỊ HOÀI NHI Nữ 07/10/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Vinh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09619/2016 A06460103 10/10/2016  
707 NÔNG VĂN TUÂN Nam 15/07/2001 Tuyên Quang Nùng Trường THCS Vinh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09620/2016 A06460104 10/10/2016  
708 NGUYỄN ANH TUẤN Nam 17/09/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vinh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09621/2016 A06460105 10/10/2016  
709 ĐINH THANH TÙNG Nam 24/07/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vinh Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 09622/2016 A06460106 10/10/2016  
710 MẠC VĂN TÚ Nam 08/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Vinh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09623/2016 A06460107 10/10/2016  
711 DƯƠNG THIÊN TỨ Nam 28/09/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Vinh Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09624/2016 A06460108 10/10/2016  
712 NGUYỄN ĐÌNH ANH Nam 25/08/2001 Tuyên Quang Cao Lan Trường THCS Bình Nhân Khá Chiêm Hóa Chính quy 09625/2016 A06460109 10/10/2016  
713 NGUYỄN THỊ KIM ANH Nữ 10/03/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Bình Nhân Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09626/2016 A06460110 10/10/2016  
714 MA QUỐC CƯƠNG Nam 08/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Bình Nhân Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09627/2016 A06460111 10/10/2016  
715 TRƯƠNG QUANG ĐỨC Nam 02/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Bình Nhân Khá Chiêm Hóa Chính quy 09628/2016 A06460112 10/10/2016  
716 HOÀNG VĂN DŨNG Nam 12/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Bình Nhân Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09629/2016 A06460113 10/10/2016  
717 MA VĂN DŨNG Nam 02/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Bình Nhân Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09630/2016 A06460114 10/10/2016  
718 MA VĂN DƯƠNG Nam 05/09/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Bình Nhân Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09631/2016 A06460115 10/10/2016  
719 MA QUỐC ĐƯỜNG Nam 01/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Bình Nhân Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09632/2016 A06460116 10/10/2016  
720 HOÀNG THẾ DUYỆT Nam 22/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Bình Nhân Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09633/2016 A06460117 10/10/2016  
721 MA THỊ HÀ Nữ 30/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Bình Nhân Khá Chiêm Hóa Chính quy 09634/2016 A06460118 10/10/2016  
722 NGUYỄN THỊ HÀ Nữ 23/03/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Bình Nhân Khá Chiêm Hóa Chính quy 09635/2016 A06460119 10/10/2016  
723 NGUYỄN TRUNG HIẾU Nam 30/08/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Bình Nhân Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09636/2016 A06460120 10/10/2016  
724 HỨA THANH HOA Nữ 05/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Bình Nhân Khá Chiêm Hóa Chính quy 09637/2016 A06460121 10/10/2016  
725 NÔNG VĂN HOÀNG Nam 10/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Bình Nhân Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09638/2016 A06460122 10/10/2016  
726 HỨA THỊ HUẾ Nữ 13/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Bình Nhân Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09639/2016 A06460123 10/10/2016  
727 NGUYỄN THỊ KHÁNH HUYỀN Nữ 08/03/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Bình Nhân Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09640/2016 A06460124 10/10/2016  
728 TRƯƠNG THỊ HUYỀN Nữ 16/11/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Bình Nhân Khá Chiêm Hóa Chính quy 09641/2016 A06460125 10/10/2016  
729 NÔNG THỊ KHUYÊN Nữ 21/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Bình Nhân Khá Chiêm Hóa Chính quy 09642/2016 A06460126 10/10/2016  
730 NÔNG THỊ LAN Nữ 29/12/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Bình Nhân Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09643/2016 A06460127 10/10/2016  
731 NGUYỄN VĂN LỘC Nam 05/11/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Bình Nhân Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09644/2016 A06460128 10/10/2016  
732 MA TIẾN LƯƠNG Nam 16/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Bình Nhân Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09645/2016 A06460129 10/10/2016  
733 NGUYỄN THỊ MAI Nữ 16/03/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Bình Nhân Khá Chiêm Hóa Chính quy 09646/2016 A06460130 10/10/2016  
734 PHẠM THỊ KIỀU MY Nữ 27/09/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Bình Nhân Khá Chiêm Hóa Chính quy 09647/2016 A06460131 10/10/2016  
735 ĐINH CÔNG NHẬT Nam 11/03/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Bình Nhân Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09648/2016 A06460132 10/10/2016  
736 LÝ THỊ KIM NHUNG Nữ 01/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Bình Nhân Khá Chiêm Hóa Chính quy 09649/2016 A06460133 10/10/2016  
737 TRẦN THỊ MAY NHUNG Nữ 09/01/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Bình Nhân Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09650/2016 A06460134 10/10/2016  
738 NGUYỄN THỊ HOÀI PHƯƠNG Nữ 20/09/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Bình Nhân Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09651/2016 A06460135 10/10/2016  
739 HỨA THU PHƯƠNG Nữ 22/06/1999 Tuyên Quang Tày Trường THCS Bình Nhân Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09652/2016 A06460136 10/10/2016  
740 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO Nữ 11/12/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Bình Nhân Khá Chiêm Hóa Chính quy 09653/2016 A06460137 10/10/2016  
741 HOÀNG THỊ THU Nữ 21/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Bình Nhân Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09654/2016 A06460138 10/10/2016  
742 MA THỊ THU Nữ 25/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Bình Nhân Khá Chiêm Hóa Chính quy 09655/2016 A06460139 10/10/2016  
743 HỨA BIÊN THUỲ Nữ 17/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Bình Nhân Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09656/2016 A06460140 10/10/2016  
744 NÔNG THUÝ THUỶ Nữ 02/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Bình Nhân Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09657/2016 A06460141 10/10/2016  
745 PHAN VĂN TIẾN Nam 25/12/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Bình Nhân Khá Chiêm Hóa Chính quy 09658/2016 A06460142 10/10/2016  
746 ĐẶNG THỊ TRANG Nữ 08/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Bình Nhân Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09659/2016 A06460143 10/10/2016  
747 NÔNG THỊ TRANG Nữ 30/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Bình Nhân Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09660/2016 A06460144 10/10/2016  
748 ĐỖ NGỌC TÚ Nam 29/09/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Bình Nhân Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09661/2016 A06460145 10/10/2016  
749 LƯƠNG VĂN TUẤN Nam 25/07/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Bình Nhân Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09662/2016 A06460146 10/10/2016  
750 ĐẶNG THANH TÙNG Nam 18/05/2000 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Bình Nhân Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09663/2016 A06460147 10/10/2016  
751 NGỌC TIẾN VĂN Nam 30/11/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Bình Nhân Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09664/2016 A06460148 10/10/2016  
752 HÀ TIẾN ANH Nam 05/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09665/2016 A06460149 10/10/2016  
753 NGUYỄN THỊ CHÂM Nữ 01/04/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09666/2016 A06460150 10/10/2016  
754 HÀ THANH CHẾ Nam 28/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09667/2016 A06460151 10/10/2016  
755 NGUYỄN VĂN CHƯƠNG Nam 28/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09668/2016 A06460152 10/10/2016  
756 ĐẶNG THỊ CÚC Nữ 27/11/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Yên  Lập Khá Chiêm Hóa Chính quy 09669/2016 A06460153 10/10/2016  
757 HÀ THỊ KIỀU DIỄM Nữ 27/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Khá Chiêm Hóa Chính quy 09670/2016 A06460154 10/10/2016  
758 NGUYỄN HÀ QUANG DOANH Nam 24/10/2001 Hải Dương Tày Trường THCS Yên  Lập Khá Chiêm Hóa Chính quy 09671/2016 A06460155 10/10/2016  
759 HOÀNG THỊ DUNG Nữ 22/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Khá Chiêm Hóa Chính quy 09672/2016 A06460156 10/10/2016  
760 HOÀNG THỊ DUYÊN Nữ 09/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Khá Chiêm Hóa Chính quy 09673/2016 A06460157 10/10/2016  
761 HÀ VĂN ĐOÀN Nam 02/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09674/2016 A06460158 10/10/2016  
762 NÔNG VĂN ĐÔN Nam 13/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09675/2016 A06460159 10/10/2016  
763 ĐẶNG VĂN ĐÔNG Nam 09/08/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09676/2016 A06460160 10/10/2016  
764 NÔNG VĂN ĐỨC Nam 16/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09677/2016 A06460161 10/10/2016  
765 MA THỊ HÀ Nữ 09/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Khá Chiêm Hóa Chính quy 09678/2016 A06460162 10/10/2016  
766 HÀ THỊ THU HẰNG Nữ 26/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Khá Chiêm Hóa Chính quy 09679/2016 A06460163 10/10/2016  
767 HÀ THỊ HIẾN Nữ 04/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Khá Chiêm Hóa Chính quy 09680/2016 A06460164 10/10/2016  
768 HOÀNG HỒNG HIỂN Nam 23/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09681/2016 A06460165 10/10/2016  
769 BÀN VĂN HIẾU Nam 04/03/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09682/2016 A06460166 10/10/2016  
770 HOÀNG TRUNG HIẾU Nam 20/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09683/2016 A06460167 10/10/2016  
771 MA THANH HIẾN Nam 20/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09684/2016 A06460168 10/10/2016  
772 NGUYỄN VĂN HIẾU Nam 16/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09685/2016 A06460169 10/10/2016  
773 HOÀNG THỊ HOÀI Nữ 19/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Khá Chiêm Hóa Chính quy 09686/2016 A06460170 10/10/2016  
774 NÔNG THỊ HOÀI Nữ 20/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Khá Chiêm Hóa Chính quy 09687/2016 A06460171 10/10/2016  
775 TRẦN THỊ HOÀI Nữ 03/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Khá Chiêm Hóa Chính quy 09688/2016 A06460172 10/10/2016  
776 MA THỊ HỢP Nữ 17/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Khá Chiêm Hóa Chính quy 09689/2016 A06460173 10/10/2016  
777 HOÀNG THỊ NỞ Nữ 28/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09690/2016 A06460174 10/10/2016  
778 HÀ THANH TÚ Nam 20/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09691/2016 A06460175 10/10/2016  
779 HOÀNG THỊ THU Nữ 14/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Khá Chiêm Hóa Chính quy 09692/2016 A06460176 10/10/2016  
780 NÔNG THỊ MINH TRANG Nữ 01/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Khá Chiêm Hóa Chính quy 09693/2016 A06460177 10/10/2016  
781 HÀ VĂN TRƯỜNG Nam 08/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09694/2016 A06460178 10/10/2016  
782 BÙI THỊ PHƯƠNG THẢO Nữ 20/11/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09695/2016 A06460179 10/10/2016  
783 MA THỊ THUỶ Nữ 03/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Khá Chiêm Hóa Chính quy 09696/2016 A06460180 10/10/2016  
784 SẰM VĂN THƯƠNG Nam 18/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09697/2016 A06460181 10/10/2016  
785 TRIỆU VĂN THÀNH Nam 08/05/2000 Tuyên Quang Dao Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09698/2016 A06460182 10/10/2016  
786 HOÀNG TRUNG THÀNH Nam 08/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09699/2016 A06460183 10/10/2016  
787 HÀ THỊ UYÊN Nữ 23/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Khá Chiêm Hóa Chính quy 09700/2016 A06460184 10/10/2016  
788 KHẤU ĐỨC VŨ Nam 16/06/2001 Tuyên Quang Hoa Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09701/2016 A06460185 10/10/2016  
789 HOÀNG THỊ THU VINH Nữ 01/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09702/2016 A06460186 10/10/2016  
790 BÀN PHÚC HOÁ Nam 10/01/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09703/2016 A06460187 10/10/2016  
791 HÀ VĂN HOÀNG Nam 11/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09704/2016 A06460188 10/10/2016  
792 NGUYỄN SỸ HOÀNG Nam 16/05/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09705/2016 A06460189 10/10/2016  
793 NGUYỄN VĂN HỘI Nam 27/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09706/2016 A06460190 10/10/2016  
794 NÔNG THỊ HUẾ Nữ 02/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09707/2016 A06460191 10/10/2016  
795 NGUYỄN THỊ HUỆ Nữ 15/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Khá Chiêm Hóa Chính quy 09708/2016 A06460192 10/10/2016  
796 HOÀNG VĂN HUY Nam 21/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09709/2016 A06460193 10/10/2016  
797 HÀ CHÍNH HỮU Nam 12/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09710/2016 A06460194 10/10/2016  
798 HOÀNG THỊ HUYỀN Nữ 10/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Khá Chiêm Hóa Chính quy 09711/2016 A06460195 10/10/2016  
799 NGUYỄN THỊ HUYỀN Nữ 16/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09712/2016 A06460196 10/10/2016  
800 SẦM VĂN KIÊN Nam 16/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09713/2016 A06460197 10/10/2016  
801 HOÀNG TRUNG KIÊN Nam 06/03/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09714/2016 A06460198 10/10/2016  
802 NGUYỄN THỊ LÝ KHUYÊN Nữ 19/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09715/2016 A06460199 10/10/2016  
803 ĐẶNG THỊ HỒNG Nữ 19/10/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09716/2016 A06460200 10/10/2016  
804 HOÀNG THỊ LAN Nữ 05/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Khá Chiêm Hóa Chính quy 09717/2016 A06460201 10/10/2016  
805 HOÀNG THỊ LONG LỆ Nữ 10/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09718/2016 A06460202 10/10/2016  
806 HÀ THỊ LINH Nữ

'30/02/2001
(24/03/2001)

Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09719/2016 A06460203 10/10/2016 Sửa ngày sinh trên bằng TN từ 30/02/2001 thành 24/03/2001(theo QĐ số 36 /QĐ-PGDĐT ngày 21/02/2017 của phòng GD&ĐT Chiêm Hóa
807 TRẦN THỊ LINH Nữ 06/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Khá Chiêm Hóa Chính quy 09720/2016 A06460204 10/10/2016  
808 NGUYỄN THỊ MAI Nữ 10/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09721/2016 A06460205 10/10/2016  
809 HÀ VĂN MẠNH Nam 16/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09722/2016 A06460206 10/10/2016  
810 HOÀNG THỊ NÔNG Nữ 26/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09723/2016 A06460207 10/10/2016  
811 NÔNG THỊ NHUNG Nữ 24/07/1999 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09724/2016 A06460208 10/10/2016  
812 ĐỒNG VĂN NGỮ Nam 06/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09725/2016 A06460209 10/10/2016  
813 HÀ HUY NGHĨA Nam 03/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09726/2016 A06460210 10/10/2016  
814 NHAN VĂN NGHIỆP Nam 10/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Khá Chiêm Hóa Chính quy 09727/2016 A06460211 10/10/2016  
815 NGUYỄN THỊ PHƯỢNG Nữ 18/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09728/2016 A06460212 10/10/2016  
816 TRẦN MINH QUANG Nam 01/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09729/2016 A06460213 10/10/2016  
817 TRIỆU QUANG SUNG Nam 12/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09730/2016 A06460214 10/10/2016  
818 HÀ VĂN TÚ Nam 10/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09731/2016 A06460215 10/10/2016  
819 NHAN VĂN TÙNG Nam 15/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09732/2016 A06460216 10/10/2016  
820 ĐẶNG VĂN TIẾN Nam 13/12/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09733/2016 A06460217 10/10/2016  
821 NGUYỄN THỊ TUYẾN Nữ 29/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09734/2016 A06460218 10/10/2016  
822 PHẠM VĂN THẠCH Nam 04/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09735/2016 A06460219 10/10/2016  
823 HOÀNG THỊ THUÝ Nữ 10/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Khá Chiêm Hóa Chính quy 09736/2016 A06460220 10/10/2016  
824 HÀ THỊ THUỶ Nữ 24/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09737/2016 A06460221 10/10/2016  
825 HÀ THỊ KIỀU TRANG Nữ 04/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Khá Chiêm Hóa Chính quy 09738/2016 A06460222 10/10/2016  
826 NGUYỄN THỊ VÂN Nữ 11/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09739/2016 A06460223 10/10/2016  
827 NGUYỄN THỊ THẮM Nữ 13/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Yên  Lập Khá Chiêm Hóa Chính quy 09740/2016 A06460224 10/10/2016  
828 LƯƠNG VĂN CHÍNH Nam 09/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09741/2016 A06460225 10/10/2016  
829 MA VĂN CƯỜNG Nam 13/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09742/2016 A06460226 10/10/2016  
830 BÀN THỊ DUYÊN Nữ 12/11/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Kim Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09743/2016 A06460227 10/10/2016  
831 HOÀNG THỊ ĐƯƠNG Nữ 05/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09744/2016 A06460228 10/10/2016  
832 MA VĂN ĐỨC Nam 22/09/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09745/2016 A06460229 10/10/2016  
833 CHU ĐỨC HIẾU Nam 03/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09746/2016 A06460230 10/10/2016  
834 HOÀNG VĂN HIỆP Nam 04/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09747/2016 A06460231 10/10/2016  
835 LỤC THỊ HOÀN Nam 09/05/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Kim Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09748/2016 A06460232 10/10/2016  
836 LƯƠNG THỊ HƯƠNG HUỆ Nữ 05/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09749/2016 A06460233 10/10/2016  
837 NGUYỄN THỊ HUỆ Nữ 09/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09750/2016 A06460234 10/10/2016  
838 ĐẶNG THỊ THANH HUYỀN Nữ 17/05/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Kim Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09751/2016 A06460235 10/10/2016  
839 CAO VĂN HUỲNH Nam 09/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09752/2016 A06460236 10/10/2016  
840 NGUYỄN LONG KHÁNH Nam 06/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09753/2016 A06460237 10/10/2016  
841 ĐẶNG THỊ THUỲ LAN Nữ 23/10/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Kim Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09754/2016 A06460238 10/10/2016  
842 HOÀNG NGOC LAN Nữ 14/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09755/2016 A06460239 10/10/2016  
843 NGUYỄN MẠNH LẮM Nam 31/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09756/2016 A06460240 10/10/2016  
844 MA NGỌC LINH Nữ 02/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09757/2016 A06460241 10/10/2016  
845 MA VĂN LINH Nam 16/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09758/2016 A06460242 10/10/2016  
846 VŨ HÀ QUANG LINH Nam 01/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09759/2016 A06460243 10/10/2016  
847 TRẦN VĂN LONG Nam 20/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09760/2016 A06460244 10/10/2016  
848 CHẨU THỊ MAI Nữ 05/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09761/2016 A06460245 10/10/2016  
849 PHẠM VĂN MẠNH Nam 26/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09762/2016 A06460246 10/10/2016  
850 LA VĂN NGUYỆN Nam 03/09/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09763/2016 A06460247 10/10/2016  
851 NGUYỄN THỊ PHƯỢNG Nữ 28/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09764/2016 A06460248 10/10/2016  
852 PHÙNG VĨNH QUANG Nam 13/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09765/2016 A06460249 10/10/2016  
853 ĐẶNG PHÚC QUỲNH Nam 21/05/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Kim Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09766/2016 A06460250 10/10/2016  
854 SẰM VĂN SƠN Nam 02/09/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09767/2016 A06460251 10/10/2016  
855 NÔNG VĂN THÁI Nam 29/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09768/2016 A06460252 10/10/2016  
856 TRIỆU VĂN THẮNG Nam 30/06/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Kim Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09769/2016 A06460253 10/10/2016  
857 HOÀNG THỊ THIẾT Nữ 13/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09770/2016 A06460254 10/10/2016  
858 ĐẶNG THỊ THU Nữ 08/10/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09771/2016 A06460255 10/10/2016  
859 LƯU THỊ THUẦN Nữ 29/12/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Kim Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09772/2016 A06460256 10/10/2016  
860 LƯƠNG VĂN THUỶ Nam 22/05/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Kim Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09773/2016 A06460257 10/10/2016  
861 LỤC THỊ THUỲ TRANG Nữ 09/06/2001 Tuyên Quang Nùng Trường THCS Kim Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09774/2016 A06460258 10/10/2016  
862 NÔNG VĂN TRẦN Nam 01/05/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09775/2016 A06460259 10/10/2016  
863 CAO VĂN TUẤN Nam 26/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09776/2016 A06460260 10/10/2016  
864 ĐINH VĂN TÚ Nam 15/06/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Kim Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09777/2016 A06460261 10/10/2016  
865 HÀ THỊ THANH VÂN Nữ 18/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09778/2016 A06460262 10/10/2016  
866 NÔNG THỊ YÊN Nữ 23/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09779/2016 A06460263 10/10/2016  
867 PHẠM ÚT BÌNH Nữ 28/02/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Kim Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09780/2016 A06460264 10/10/2016  
868 HÀ THỊ CHANG Nữ 20/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09781/2016 A06460265 10/10/2016  
869 MA VĂN CHIẾN Nam 27/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09782/2016 A06460266 10/10/2016  
870 LÝ VĂN CƯỜNG Nam 04/11/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Kim Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09783/2016 A06460267 10/10/2016  
871 ĐẶNG THỊ DUYÊN Nữ 13/10/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Kim Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09784/2016 A06460268 10/10/2016  
872 HIỆP VĂN ĐỨC Nam 17/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09785/2016 A06460269 10/10/2016  
873 TRIỆU QUANG HÀ Nam 23/04/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Kim Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09786/2016 A06460270 10/10/2016  
874 NGUYỄN BÍCH HẠ Nữ 06/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09787/2016 A06460271 10/10/2016  
875 BÀN THỊ HẠNH Nữ 06/05/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Kim Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09788/2016 A06460272 10/10/2016  
876 HOÀNG VĂN HIẾU Nam 24/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09789/2016 A06460273 10/10/2016  
877 LÃ VĂN HIỂN Nam 24/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09790/2016 A06460274 10/10/2016  
878 TRẦN THỊ HUỆ Nữ 10/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09791/2016 A06460275 10/10/2016  
879 MA ĐÌNH HUY Nam 22/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09792/2016 A06460276 10/10/2016  
880 NGỌC VĂN HUY Nam 02/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09793/2016 A06460277 10/10/2016  
881 HOÀNG THỊ HUYỀN Nữ 17/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09794/2016 A06460278 10/10/2016  
882 MA NGOC HƯNG Nam 05/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09795/2016 A06460279 10/10/2016  
883 HOÀNG LAN HƯƠNG Nữ 29/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09796/2016 A06460280 10/10/2016  
884 NÔNG ĐÌNH KIÊN Nam 19/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09797/2016 A06460281 10/10/2016  
885 LA TIỂU LINH Nữ 04/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09798/2016 A06460282 10/10/2016  
886 LƯƠNG VĂN LÝ Nam 26/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09799/2016 A06460283 10/10/2016  
887 NÔNG ÁNH MINH Nữ 23/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09800/2016 A06460284 10/10/2016  
888 MA PHÚC NGHĨA Nam 28/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09801/2016 A06460285 10/10/2016  
889 MAI THỊ NGUYỆT Nữ 30/06/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Kim Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09802/2016 A06460286 10/10/2016  
890 TRIỆU KIM OANH Nữ 15/07/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Kim Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09803/2016 A06460287 10/10/2016  
891 SẰM VIỆT QUYỀN Nam 10/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09804/2016 A06460288 10/10/2016  
892 HOÀNG VĂN SƠN Nam 17/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09805/2016 A06460289 10/10/2016  
893 HOÀNG CÔNG SỸ Nam 20/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09806/2016 A06460290 10/10/2016  
894 TRẦN TRUNG THÀNH Nam 09/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09807/2016 A06460291 10/10/2016  
895 ĐẶNG THỊ PHƯƠNG THẢO Nữ 04/10/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Kim Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09808/2016 A06460292 10/10/2016  
896 HOÀNG THỊ THÊM Nữ 19/06/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Kim Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09809/2016 A06460293 10/10/2016  
897 NGUYỄN HỮU THỌ Nam 26/04/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Kim Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09810/2016 A06460294 10/10/2016  
898 LÝ VĂN THƠM Nam 15/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09811/2016 A06460295 10/10/2016  
899 NGỌC THỊ THU THUỶ Nữ 07/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09812/2016 A06460296 10/10/2016  
900 THƯỞNG VĂN TIÊN Nam 13/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09813/2016 A06460297 10/10/2016  
901 MA THỊ KIỀU TRANG Nữ 26/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09814/2016 A06460298 10/10/2016  
902 NGUYỄN THỊ TRANG Nữ 23/07/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Kim Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09815/2016 A06460299 10/10/2016  
903 TRIỆU VĂN TỴ Nam 01/01/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Kim Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09816/2016 A06460300 10/10/2016  
904 LƯƠNG VĂN VANG Nam 20/10/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Kim Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09817/2016 A06460301 10/10/2016  
905 BÀN THẾ ANH Nam 02/08/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Linh Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09818/2016 A06460302 10/10/2016  
906 BÀN TUẤN ANH Nam 04/10/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Linh Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09819/2016 A06460303 10/10/2016  
907 MA PHÚC ANH Nam 05/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Linh Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 09820/2016 A06460304 10/10/2016  
908 MA QUỐC CHIẾN Nam 14/3 /2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Linh Phú Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09821/2016 A06460305 10/10/2016  
909 QUAN THỊ HƯƠNG DUYÊN Nữ 07/9 /2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Linh Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 09822/2016 A06460306 10/10/2016  
910 HỨA QUANG GIAI Nam 29/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Linh Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 09823/2016 A06460307 10/10/2016  
911 VŨ THỊ HƯƠNG GIANG Nữ 20/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Linh Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09824/2016 A06460308 10/10/2016  
912 MA THỊ THUÝ HẰNG Nữ 08/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Linh Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09825/2016 A06460309 10/10/2016  
913 ĐỒNG THỊ HIẾU Nữ 06/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Linh Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 09826/2016 A06460310 10/10/2016  
914 LÝ MINH HIẾU Nam 13/02/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Linh Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09827/2016 A06460311 10/10/2016  
915 BÀN VĂN HOÁ Nam 28/11/2000 Tuyên Quang Dao Trường THCS Linh Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09828/2016 A06460312 10/10/2016  
916 HÀ ĐÌNH KHẢI Nam 19/01/2001 Tuyên Quang Pà Thẻn Trường THCS Linh Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09829/2016 A06460313 10/10/2016  
917 TRẦN THỊ NGỌC MINH Nữ 24/10/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Linh Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 09830/2016 A06460314 10/10/2016  
918 BÀN HIẾU NGỌC Nam 16/12/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Linh Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09831/2016 A06460315 10/10/2016  
919 TRIỆU THỊ NGỌC Nữ 12/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Linh Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09832/2016 A06460316 10/10/2016  
920 TRIỆU THỊ PHƯƠNG Nữ 27/6 /2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Linh Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 09833/2016 A06460317 10/10/2016  
921 BÀN THỊ HƯƠNG QUẾ Nữ 02/01/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Linh Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09834/2016 A06460318 10/10/2016  
922 PHAN KIÊN QUYẾT Nam 13/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Linh Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09835/2016 A06460319 10/10/2016  
923 LÝ MINH SƠN Nam 20/03/2001 Tuyên Quang H'Mông Trường THCS Linh Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09836/2016 A06460320 10/10/2016  
924 ĐẶNG MINH TÂN Nam 17/01/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Linh Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09837/2016 A06460321 10/10/2016  
925 ĐÀO VĂN THANH Nam 05/01/2001 Tuyên Quang H'Mông Trường THCS Linh Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09838/2016 A06460322 10/10/2016  
926 LẦU VĂN THÁI Nam 23/9 /2000 Tuyên Quang H'Mông Trường THCS Linh Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09839/2016 A06460323 10/10/2016  
927 ĐINH ĐỨC THẮNG Nam 23/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Linh Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09840/2016 A06460324 10/10/2016  
928 HỨA LỆ THUỶ Nữ 24/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Linh Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09841/2016 A06460325 10/10/2016  
929 LƯƠNG THANH THUỶ Nữ 03/11/2001 Tuyên Quang Pà Thẻn Trường THCS Linh Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09842/2016 A06460326 10/10/2016  
930 CHU TIẾN TRỌNG Nam 30/7 /2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Linh Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09843/2016 A06460327 10/10/2016  
931 NGUYỄN THỊ TƯ Nữ 20/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Linh Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09844/2016 A06460328 10/10/2016  
932 ĐINH THỊ HỒNG TƯƠI Nữ 21/5 /2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Linh Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09845/2016 A06460329 10/10/2016  
933 BÀN VĂN TỴ Nam 25/10/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Linh Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09846/2016 A06460330 10/10/2016  
934 HÀ NGỌC UYỂN Nam 27/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Linh Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09847/2016 A06460331 10/10/2016  
935 BÀN THỊ KIM VIỆN Nữ 03/02/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Linh Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09848/2016 A06460332 10/10/2016  
936 ĐỒNG XUÂN SƠN Nam 14/9 /2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Linh Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09849/2016 A06460333 10/10/2016  
937 NGUYỄN THỊ NGỌC ANH Nữ 22/01/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Phú Bình Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09850/2016 A06460334 10/10/2016  
938 TRIỆU PHƯƠNG DUNG Nữ 16/09/2001 Tuyên Quang Hoa Trường THCS Phú Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09851/2016 A06460335 10/10/2016  
939 NGUYỄN MẠNH HOÀNG Nam 25/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09852/2016 A06460336 10/10/2016  
940 ĐẶNG QUỐC HUY Nam 20/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phú Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09853/2016 A06460337 10/10/2016  
941 BÀN THỊ THANH KIỀU Nữ 06/06/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phú Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09854/2016 A06460338 10/10/2016  
942 ĐẶNG VĂN LƯỢNG Nam 02/04/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09855/2016 A06460339 10/10/2016  
943 PHẠM HỒNG NHUNG Nữ 09/06/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Phú Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09856/2016 A06460340 10/10/2016  
944 ĐỖ DIỄM QUỲNH Nữ 24/01/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Phú Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09857/2016 A06460341 10/10/2016  
945 TRIỆU HOÀI THƯƠNG Nữ 04/04/2001 Tuyên Quang Hoa Trường THCS Phú Bình Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09858/2016 A06460342 10/10/2016  
946 TRIỆU THỊ TRANG Nữ 01/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09859/2016 A06460343 10/10/2016  
947 NÔNG VÂN ANH Nữ 11/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phú Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09860/2016 A06460344 10/10/2016  
948 HÀ MINH HIẾU Nam 28/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09861/2016 A06460345 10/10/2016  
949 ĐẶNG VIỆT HƯNG Nam 17/11/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09862/2016 A06460346 10/10/2016  
950 NÔNG THỊ HUƠNG Nữ 08/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09863/2016 A06460347 10/10/2016  
951 HÀ VĂN QUẾ Nam 25/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09864/2016 A06460348 10/10/2016  
952 HÀ THỊ SEN Nữ 03/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09865/2016 A06460349 10/10/2016  
953 HOÀNG THỊ GÁI Nữ 12/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09866/2016 A06460350 10/10/2016  
954 HOÀNG VĂN HIỆP Nam 27/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09867/2016 A06460351 10/10/2016  
955 MA VĂN HUỞNG Nam 08/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09868/2016 A06460352 10/10/2016  
956 HOÀNG GIA LINH Nam 03/12/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09869/2016 A06460353 10/10/2016  
957 ĐỖ THỊ KHÁNH LY Nữ 20/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phú Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09870/2016 A06460354 10/10/2016  
958 NGUYỄN PHÚ QUANG Nam 08/08/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09871/2016 A06460355 10/10/2016  
959 BẾ DUY QUÂN Nam 10/12/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09872/2016 A06460356 10/10/2016  
960 HÀ THỊ THẮM Nữ 25/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09873/2016 A06460357 10/10/2016  
961 MA VĂN THÁI Nam 23/05/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09874/2016 A06460358 10/10/2016  
962 HÀ THỊ XUÂN HOA Nữ 11/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phú Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09875/2016 A06460359 10/10/2016  
963 ĐẶNG THỊ LAN Nữ 25/12/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phú Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09876/2016 A06460360 10/10/2016  
964 BÀN NGỌC HIỆP Nam 01/01/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09877/2016 A06460361 10/10/2016  
965 NINH THỊ THU HẰNG Nữ 18/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phú Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09878/2016 A06460362 10/10/2016  
966 HÀ VĂN NGHĨA Nam 21/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phú Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09879/2016 A06460363 10/10/2016  
967 VŨ THỊ HỒNG QUẾ Nữ 15/09/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Phú Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09880/2016 A06460364 10/10/2016  
968 ĐINH HIẾU THẮNG Nam 28/05/1999 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09881/2016 A06460365 10/10/2016  
969 MÃ THỊ LINH Nữ 26/05/2000 Tuyên Quang Hoa Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09882/2016 A06460366 10/10/2016  
970 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRANG Nữ 04/03/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Phú Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09883/2016 A06460367 10/10/2016  
971 MA THỊ PHƯƠNG Nữ 08/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phú Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09884/2016 A06460368 10/10/2016  
972 MA THỊ NGA Nữ 01/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phú Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09885/2016 A06460369 10/10/2016  
973 HÀ VĂN HẢI Nam 28/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phú Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09886/2016 A06460370 10/10/2016  
974 HÀ HỒNG TIẾN Nữ 17/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09887/2016 A06460371 10/10/2016  
975 TRẦN NHẬT HẠ Nữ 19/06/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Phú Bình Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09888/2016 A06460372 10/10/2016  
976 NGUYỄN THU HUYỀN Nữ 23/08/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Phú Bình Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09889/2016 A06460373 10/10/2016  
977 NGUYỄN THỊ HỒNG QUỲNH Nữ 04/11/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Phú Bình Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09890/2016 A06460374 10/10/2016  
978 NGUYỄN THẾ CƯƠNG Nam 16/10/2001 Vĩnh Phúc Kinh Trường THCS Phú Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09891/2016 A06460375 10/10/2016  
979 TRIỆU YẾN LINH Nữ 19/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09892/2016 A06460376 10/10/2016  
980 ĐÀM DUY KHÁNH Nam 12/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09893/2016 A06460377 10/10/2016  
981 HÀ VĂN HIỆN Nam 11/06/1999 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09894/2016 A06460378 10/10/2016  
982 LÝ XUÂN HÙNG Nam 04/04/1999 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09895/2016 A06460379 10/10/2016  
983 HOÀNG VIỆT HÙNG Nam 15/08/1999 Tuyên Quang Hoa Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09896/2016 A06460380 10/10/2016  
984 MA VĂN HÀ Nam 23/07/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09897/2016 A06460381 10/10/2016  
985 HÀ VĂN HÀO Nam 24/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09898/2016 A06460382 10/10/2016  
986 NGUYỄN THỊ ÁNH Nữ 01/10/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09899/2016 A06460383 10/10/2016  
987 HÀ THỊ THUỶ Nữ 06/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phú Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09900/2016 A06460384 10/10/2016  
988 MA CÔNG LINH Nam 27/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09901/2016 A06460385 10/10/2016  
989 NGUYỄN THỊ ANH Nữ 01/10/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Phú Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09902/2016 A06460386 10/10/2016  
990 TẠ CÔNG QUÝ Nam 10/06/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09903/2016 A06460387 10/10/2016  
991 NÔNG VĂN DUY Nam 01/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09904/2016 A06460388 10/10/2016  
992 NHỮ QUANG TRƯỜNG Nam 03/10/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09905/2016 A06460389 10/10/2016  
993 HOÀNG KỲ ANH Nam 15/09/2000 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09906/2016 A06460390 10/10/2016  
994 HOÀNG THUỲ DƯƠNG Nữ 27/09/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Phú Bình Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09907/2016 A06460391 10/10/2016  
995 MẠC QUỐC ANH Nam 25/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09908/2016 A06460392 10/10/2016  
996 NGUYỄN LAN ANH Nữ 04/01/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phú Bình Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09909/2016 A06460393 10/10/2016  
997 HÀ VĂN BẮC Nam 03/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09910/2016 A06460394 10/10/2016  
998 NGUYỄN VĂN CHUNG Nam 21/02/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Phú Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09911/2016 A06460395 10/10/2016  
999 NGUYỄN ANH ĐỨC Nam 11/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09912/2016 A06460396 10/10/2016  
1000 HÀ VĂN GIANG Nam 26/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09913/2016 A06460397 10/10/2016  
1001 HOÀNG THỊ HẠNH Nữ 08/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phú Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09914/2016 A06460398 10/10/2016  
1002 LÝ THỊ HIÊN Nữ 04/04/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phú Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09915/2016 A06460399 10/10/2016  
1003 HOÀNG VĂN HIỆP Nam 19/03/1999 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09916/2016 A06460400 10/10/2016  
1004 TRẦN THỊ HOÀI Nữ 18/02/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09917/2016 A06460401 10/10/2016  
1005 LÊ NGỌC TIẾN HOÀNG Nam 13/07/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09918/2016 A06460402 10/10/2016  
1006 MA VĂN HOÀNG Nam 12/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09919/2016 A06460403 10/10/2016  
1007 LƯƠNG THỊ NGỌC LINH Nữ 02/07/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09920/2016 A06460404 10/10/2016  
1008 HÀ THỊ LOAN Nữ 28/03/2000 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09921/2016 A06460405 10/10/2016  
1009 HÀ ĐỨC MẠNH Nam 03/04/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09922/2016 A06460406 10/10/2016  
1010 BÀN THỊ NHUNG Nữ 10/10/1999 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09923/2016 A06460407 10/10/2016  
1011 NGUYỄN THỊ NHƯ Nữ 26/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phú Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09924/2016 A06460408 10/10/2016  
1012 HOÀNG MAI PHƯƠNG Nữ 26/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phú Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09925/2016 A06460409 10/10/2016  
1013 HÀ VĂN QUANG Nam 17/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09926/2016 A06460410 10/10/2016  
1014 LÝ THỊ NHƯ QUỲNH Nữ 22/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phú Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09927/2016 A06460411 10/10/2016  
1015 TRỊNH THỊ THANH TÂM Nữ 18/08/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Phú Bình Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09928/2016 A06460412 10/10/2016  
1016 HÀ THỊ THẠCH Nữ 12/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09929/2016 A06460413 10/10/2016  
1017 HOÀNG HUYỀN TRANG Nữ 22/01/2001 Tuyên Quang Hoa Trường THCS Phú Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09930/2016 A06460414 10/10/2016  
1018 PHẠM THUỲ TRANG Nữ 22/01/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Phú Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09931/2016 A06460415 10/10/2016  
1019 LÝ THỊ TUYẾT Nữ 13/11/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09932/2016 A06460416 10/10/2016  
1020 HOÀNG THANH TÙNG Nam 05/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09933/2016 A06460417 10/10/2016  
1021 HÀ THỊ XIÊM Nữ 01/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phú Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09934/2016 A06460418 10/10/2016  
1022 MA ĐÌNH YÊN Nam 28/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phú Bình Khá Chiêm Hóa Chính quy 09935/2016 A06460419 10/10/2016  
1023 ĐỒNG THỊ THẢO HIỀN Nữ 18/03/1998 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Phú Bình Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09936/2016 A06460420 10/10/2016  
1024 ĐẶNG THỊ NGHIỆP Nữ 29/07/2000 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Kiên Đài Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09937/2016 A06460421 10/10/2016  
1025 BÀN THỊ VÂN Nữ 10/05/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Kiên Đài Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09938/2016 A06460422 10/10/2016  
1026 MA TRỌNG TUYẾN Nam 14/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Kiên Đài Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09939/2016 A06460423 10/10/2016  
1027 NÔNG VŨ TOÀN Nam 27/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Kiên Đài Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09940/2016 A06460424 10/10/2016  
1028 MA THỊ THỦY Nữ 20/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Kiên Đài Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09941/2016 A06460425 10/10/2016  
1029 TRIỆU THỊ HƯƠNG THẢO Nữ 05/01/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Kiên Đài Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09942/2016 A06460426 10/10/2016  
1030 MA TUẤN THÀNH Nam 17/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Kiên Đài Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09943/2016 A06460427 10/10/2016  
1031 NÔNG THỊ TÂN Nữ 12/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Kiên Đài Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09944/2016 A06460428 10/10/2016  
1032 BÀN TRỌNG TẦM Nam 02/02/2000 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Kiên Đài Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09945/2016 A06460429 10/10/2016  
1033 CHU THẾ TÂM Nam 18/10/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Kiên Đài Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09946/2016 A06460430 10/10/2016  
1034 CHU VĂN SỰ Nam 22/05/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Kiên Đài Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09947/2016 A06460431 10/10/2016  
1035 LÝ BẢO SƠN Nam 05/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Kiên Đài Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09948/2016 A06460432 10/10/2016  
1036 MA THỊ SINH Nữ 25/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Kiên Đài Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09949/2016 A06460433 10/10/2016  
1037 MA THỊ SIÊM Nữ 12/11/2000 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Kiên Đài Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09950/2016 A06460434 10/10/2016  
1038 MẠC ĐỨC QUANG Nam 16/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Kiên Đài Khá Chiêm Hóa Chính quy 09951/2016 A06460435 10/10/2016  
1039 LÝ THỊ MINH PHƯƠNG Nữ 21/10/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Kiên Đài Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09952/2016 A06460436 10/10/2016  
1040 BÀN VĂN PHÚ Nam 21/01/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Kiên Đài Khá Chiêm Hóa Chính quy 09953/2016 A06460437 10/10/2016  
1041 HOÀNG VĂN PHÁT Nam 31/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Kiên Đài Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09954/2016 A06460438 10/10/2016  
1042 MA THỊ BÍCH NỤ Nữ 21/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Kiên Đài Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09955/2016 A06460439 10/10/2016  
1043 MA VĂN NHẤT Nam 29/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Kiên Đài Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09956/2016 A06460440 10/10/2016  
1044 VỲ THỊ NHÀN Nữ 28/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Kiên Đài Khá Chiêm Hóa Chính quy 09957/2016 A06460441 10/10/2016  
1045 ĐẶNG VĂN MẠNH Nam 12/07/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Kiên Đài Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09958/2016 A06460442 10/10/2016  
1046 ĐẶNG THỊ LƯU Nữ 14/01/1999 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Kiên Đài Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09959/2016 A06460443 10/10/2016  
1047 ĐẶNG ĐĂNG KHOAN Nam 21/02/2000 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Kiên Đài Khá Chiêm Hóa Chính quy 09960/2016 A06460444 10/10/2016  
1048 MA VĂN HƯNG Nam 23/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Kiên Đài Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09961/2016 A06460445 10/10/2016  
1049 MA THỊ HUYỀN Nữ 21/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Kiên Đài Khá Chiêm Hóa Chính quy 09962/2016 A06460446 10/10/2016  
1050 MA THỊ PHƯƠNG HOÀI Nữ 28/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Kiên Đài Khá Chiêm Hóa Chính quy 09963/2016 A06460447 10/10/2016  
1051 MA THỊ HÒA Nữ 27/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Kiên Đài Khá Chiêm Hóa Chính quy 09964/2016 A06460448 10/10/2016  
1052 LƯƠNG THỊ THU HIỀN Nữ 01/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Kiên Đài Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09965/2016 A06460449 10/10/2016  
1053 HÀ THỊ ĐƠN Nữ 21/10/2000 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Kiên Đài Khá Chiêm Hóa Chính quy 09966/2016 A06460450 10/10/2016  
1054 MA THỊ DUYÊN Nữ 17/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Kiên Đài Khá Chiêm Hóa Chính quy 09967/2016 A06460451 10/10/2016  
1055 ĐÀM THỊ DUNG Nữ 14/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Kiên Đài Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09968/2016 A06460452 10/10/2016  
1056 BÀN VĂN CƯƠNG Nam 04/04/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Kiên Đài Khá Chiêm Hóa Chính quy 09969/2016 A06460453 10/10/2016  
1057 MA THỊ CHIÊN Nữ 01/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Kiên Đài Khá Chiêm Hóa Chính quy 09970/2016 A06460454 10/10/2016  
1058 HÀ CHI CHANG Nữ 22/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Kiên Đài Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09971/2016 A06460455 10/10/2016  
1059 MA ĐỨC CẢNH Nam 30/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Kiên Đài Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09972/2016 A06460456 10/10/2016  
1060 MA VĂN ANH Nam 26/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Kiên Đài Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09973/2016 A06460457 10/10/2016  
1061 HÀ HỒNG SƠN Nam 21/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Kiên Đài Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09974/2016 A06460458 10/10/2016  
1062 CHU VĂN HỒNG Nam 23/05/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Kiên Đài Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09975/2016 A06460459 10/10/2016  
1063 CHU VĂN HIẾN Nam 18/10/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Kiên Đài Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09976/2016 A06460460 10/10/2016  
1064 TRẦN TIẾN ANH Nam 19/10/2001 Bắc Kạn Sán Chí Trường TH&THCS Bình Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 09977/2016 A06460461 10/10/2016  
1065 MA THẾ CHUYỀN Nam 25/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Bình Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09978/2016 A06460462 10/10/2016  
1066 HÀ THỊ DUNG Nữ 28/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Bình Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 09979/2016 A06460463 10/10/2016  
1067 LA THỊ DUNG Nữ 23/02/2001 Tuyên Quang Dao Trường TH&THCS Bình Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 09980/2016 A06460464 10/10/2016  
1068 TRIỆU VĂN ĐẸP Nam 25/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Bình Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09981/2016 A06460465 10/10/2016  
1069 HÀ ĐÌNH ĐÔNG Nam 01/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Bình Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09982/2016 A06460466 10/10/2016  
1070 HỨA ĐỨC GIANG Nam 21/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Bình Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 09983/2016 A06460467 10/10/2016  
1071 TRIỆU THỊ HIỀN Nữ 14/01/2001 Tuyên Quang Dao Trường TH&THCS Bình Phú Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 09984/2016 A06460468 10/10/2016  
1072 HOÀNG TRỌNG HIỆP Nam 27/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Bình Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 09985/2016 A06460469 10/10/2016  
1073 HÀ VĂN HÓA Nam 17/03/2000 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Bình Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09986/2016 A06460470 10/10/2016  
1074 NGUYỄN THÚY HỒNG Nữ 16/11/2001 Tuyên Quang Kinh Trường TH&THCS Bình Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 09987/2016 A06460471 10/10/2016  
1075 NÔNG THỊ MINH HUỆ Nữ 20/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Bình Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 09988/2016 A06460472 10/10/2016  
1076 VŨ QUANG HUY Nam 22/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Bình Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 09989/2016 A06460473 10/10/2016  
1077 TRIỆU THỊ HƯƠNG Nữ 05/12/2001 Tuyên Quang Dao Trường TH&THCS Bình Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 09990/2016 A06460474 10/10/2016  
1078 TRIỆU VĂN HƯƠNG Nam 13/02/2001 Tuyên Quang Dao Trường TH&THCS Bình Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09991/2016 A06460475 10/10/2016  
1079 TRIỆU VĂN KHÁCH Nam 14/08/1998 Tuyên Quang Dao Trường TH&THCS Bình Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09992/2016 A06460476 10/10/2016  
1080 CHU QUỐC KHÁNH Nam 20/12/2001 Tuyên Quang Dao Trường TH&THCS Bình Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09993/2016 A06460477 10/10/2016  
1081 LA VĂN MINH Nam 25/04/2001 Tuyên Quang Dao Trường TH&THCS Bình Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 09994/2016 A06460478 10/10/2016  
1082 TRIỆU THỊ MỤI Nữ 16/02/2000 Tuyên Quang Dao Trường TH&THCS Bình Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09995/2016 A06460479 10/10/2016  
1083 TRIỆU THỊ NGA Nữ 20/11/2001 Tuyên Quang Dao Trường TH&THCS Bình Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 09996/2016 A06460480 10/10/2016  
1084 HOÀNG VĂN NHẬT Nam 12/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Bình Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 09997/2016 A06460481 10/10/2016  
1085 HOÀNG VĂN QUANG Nam 23/06/2000 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Bình Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 09998/2016 A06460482 10/10/2016  
1086 LA VĂN SINH Nam 28/05/2001 Tuyên Quang Dao Trường TH&THCS Bình Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 09999/2016 A06460483 10/10/2016  
1087 SÁI HỨA XUÂN SƠN Nam 23/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Bình Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 10000/2016 A06460484 10/10/2016  
1088 HOÀNG KIM THẢO Nữ 27/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Bình Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 10001/2016 A06460485 10/10/2016  
1089 NÔNG BÍCH THẢO Nữ 20/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Bình Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 10002/2016 A06460486 10/10/2016  
1090 HÀ THỊ THẮM Nữ 23/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Bình Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 10003/2016 A06460487 10/10/2016  
1091 TRIỆU THỊ THIÊM Nữ 18/10/2001 Tuyên Quang Dao Trường TH&THCS Bình Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10004/2016 A06460488 10/10/2016  
1092 ĐẶNG VĂN TIẾN Nam 15/02/2001 Tuyên Quang Dao Trường TH&THCS Bình Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 10005/2016 A06460489 10/10/2016  
1093 HÀ VĂN TUYÊN Nam 07/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Bình Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10006/2016 A06460490 10/10/2016  
1094 SÀI VĂN ANH Nam 24/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Khá Chiêm Hóa Chính quy 10007/2016 A06460491 10/10/2016  
1095 TRIỆU QUỐC BẢO Nam 18/10/2001 Tuyên Quang Hoa Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Khá Chiêm Hóa Chính quy 10008/2016 A06460492 10/10/2016  
1096 BÀN ĐỨC CHUYÊN Nam 10/03/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10009/2016 A06460493 10/10/2016  
1097 HÀ THỊ DIỆN Nữ 04/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Khá Chiêm Hóa Chính quy 10010/2016 A06460494 10/10/2016  
1098 LƯƠNG THẾ DƯƠNG Nam 20/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Khá Chiêm Hóa Chính quy 10011/2016 A06460495 10/10/2016  
1099 MA THỊ HƯƠNG GIANG Nữ 24/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10012/2016 A06460496 10/10/2016  
1100 TRẦN THỊ HẰNG Nữ 14/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Khá Chiêm Hóa Chính quy 10013/2016 A06460497 10/10/2016  
1101 HOÀNG THU HẰNG Nữ 11/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Khá Chiêm Hóa Chính quy 10014/2016 A06460498 10/10/2016  
1102 TRIỆU VĂN HIẾU Nam 08/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Khá Chiêm Hóa Chính quy 10015/2016 A06460499 10/10/2016  
1103 LÝ THỊ HUỆ Nữ 04/01/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10016/2016 A06460500 10/10/2016  
1104 MA QUANG HÙNG Nam 04/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Khá Chiêm Hóa Chính quy 10017/2016 A06460501 10/10/2016  
1105 MA THỊ LAN HƯƠNG Nữ 20/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Khá Chiêm Hóa Chính quy 10018/2016 A06460502 10/10/2016  
1106 ĐẶNG THỊ HƯƠNG Nữ 10/01/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10019/2016 A06460503 10/10/2016  
1107 ĐẶNG THỊ KIỀU Nữ 23/10/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Khá Chiêm Hóa Chính quy 10020/2016 A06460504 10/10/2016  
1108 MA THÙY LINH Nữ 15/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10021/2016 A06460505 10/10/2016  
1109 MA THỊ MẠNH Nữ 05/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Khá Chiêm Hóa Chính quy 10022/2016 A06460506 10/10/2016  
1110 MA THỊ NGA Nữ 26/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 10023/2016 A06460507 10/10/2016  
1111 PHÙNG THỊ NGÀ Nữ 20/03/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 10024/2016 A06460508 10/10/2016  
1112 HOÀNG THỊ NGỌC Nữ 06/10/2002 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Khá Chiêm Hóa Chính quy 10025/2016 A06460509 10/10/2016  
1113 CHÁNG ĐỒNG NGUYÊN Nam 14/10/2001 Tuyên Quang H'Mông Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10026/2016 A06460510 10/10/2016  
1114 HÀ THỊ KIỀU OANH Nữ 24/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10027/2016 A06460511 10/10/2016  
1115 HÀ THỊ THU PHƯƠNG Nữ 16/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Khá Chiêm Hóa Chính quy 10028/2016 A06460512 10/10/2016  
1116 HÀ THỊ MAI PHƯỢNG Nữ 19/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10029/2016 A06460513 10/10/2016  
1117 PHAN MẠNH QUANG Nam 30/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Khá Chiêm Hóa Chính quy 10030/2016 A06460514 10/10/2016  
1118 TRẦN THANH QUANG Nam 09/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Khá Chiêm Hóa Chính quy 10031/2016 A06460515 10/10/2016  
1119 MA THỊ LỆ THẢO Nữ 24/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 10032/2016 A06460516 10/10/2016  
1120 QUAN THỊ PHƯƠNG THẢO Nữ 26/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Khá Chiêm Hóa Chính quy 10033/2016 A06460517 10/10/2016  
1121 ĐẶNG THỊ HỒNG THĂNG Nữ 01/08/2001 Tuyên Quang Pà Thẻn Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Khá Chiêm Hóa Chính quy 10034/2016 A06460518 10/10/2016  
1122 HOÀNG THU THỦY Nữ 16/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Khá Chiêm Hóa Chính quy 10035/2016 A06460519 10/10/2016  
1123 MA THỊ TRANG Nữ 19/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Khá Chiêm Hóa Chính quy 10036/2016 A06460520 10/10/2016  
1124 LÝ HOÀNG ANH TUẤN Nam 06/09/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Khá Chiêm Hóa Chính quy 10037/2016 A06460521 10/10/2016  
1125 TRỊNH THỊ TUYẾT Nữ 03/10/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Khá Chiêm Hóa Chính quy 10038/2016 A06460522 10/10/2016  
1126 TRIỆU THỊ VƯƠNG Nữ 31/05/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 10039/2016 A06460523 10/10/2016  
1127 NÔNG THỊ HOÀNG YẾN Nữ 19/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Khá Chiêm Hóa Chính quy 10040/2016 A06460524 10/10/2016  
1128 MA THỊ THẮM Nữ 25/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Khá Chiêm Hóa Chính quy 10041/2016 A06460525 10/10/2016  
1129 HÀ THỊ AN Nữ 15/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Khá Chiêm Hóa Chính quy 10042/2016 A06460526 10/10/2016  
1130 MA THỊ NGỌC BÍCH Nữ 28/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10043/2016 A06460527 10/10/2016  
1131 TÁI QUỐC CHIẾN Nam 12/09/2001 Tuyên Quang Pà Thẻn Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10044/2016 A06460528 10/10/2016  
1132 HỨA VĂN CHÍNH Nam 21/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10045/2016 A06460529 10/10/2016  
1133 LƯƠNG MINH CƯỜNG Nam 13/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10046/2016 A06460530 10/10/2016  
1134 HÀ PHÚC ĐẠT Nam 21/07/2001 Tuyên Quang Pà Thẻn Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10047/2016 A06460531 10/10/2016  
1135 DƯƠNG VĂN CƯỜNG Nam 20/07/2001 Tuyên Quang Pà Thẻn Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10048/2016 A06460532 10/10/2016  
1136 HOÀNG VĂN ĐÔNG Nam 13/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10049/2016 A06460533 10/10/2016  
1137 TRẦN VĂN ĐỨC Nam 03/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Khá Chiêm Hóa Chính quy 10050/2016 A06460534 10/10/2016  
1138 LÝ THỊ TRUNG HẢI Nữ 19/01/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Khá Chiêm Hóa Chính quy 10051/2016 A06460535 10/10/2016  
1139 LA THỊ HÒA Nữ 02/03/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Khá Chiêm Hóa Chính quy 10052/2016 A06460536 10/10/2016  
1140 MA THỊ THU HOÀI Nữ 19/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10053/2016 A06460537 10/10/2016  
1141 MA THỊ HỒNG HUẾ Nữ 19/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Khá Chiêm Hóa Chính quy 10054/2016 A06460538 10/10/2016  
1142 TRIỆU THỊ MAI HƯƠNG Nữ 02/07/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10055/2016 A06460539 10/10/2016  
1143 LA THỊ HƯƠNG Nữ 22/02/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10056/2016 A06460540 10/10/2016  
1144 MA VĂN KHIÊN Nam 24/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10057/2016 A06460541 10/10/2016  
1145 LẦU THỊ KIA Nữ 18/09/2000 Tuyên Quang H'Mông Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10058/2016 A06460542 10/10/2016  
1146 MA NGỌC LINH Nam 14/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10059/2016 A06460543 10/10/2016  
1147 CHÁNG A MINH Nam 03/08/2001 Tuyên Quang H'Mông Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10060/2016 A06460544 10/10/2016  
1148 LÝ THỊ NGHIỆP Nữ 14/01/2001 Tuyên Quang Pà Thẻn Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Khá Chiêm Hóa Chính quy 10061/2016 A06460545 10/10/2016  
1149 HOÀNG VĂN NÓ Nam 16/02/2001 Tuyên Quang H'Mông Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10062/2016 A06460546 10/10/2016  
1150 HOÀNG VĂN PHƯƠNG Nam 17/05/2001 Tuyên Quang H'Mông Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10063/2016 A06460547 10/10/2016  
1151 MA VĂN PHƯỢNG Nam 19/02/2001 Tuyên Quang Nùng Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10064/2016 A06460548 10/10/2016  
1152 HOÀNG THỊ THANH Nữ 23/11/2001 Tuyên Quang Hoa Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10065/2016 A06460549 10/10/2016  
1153 LÝ THỊ THẢO Nữ 30/08/2001 Tuyên Quang Thủy Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10066/2016 A06460550 10/10/2016  
1154 CHÁNG A THẦN Nam 08/06/2001 Tuyên Quang H'Mông Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10067/2016 A06460551 10/10/2016  
1155 THÈN VĂN THƯƠNG Nam 20/05/2001 Tuyên Quang Nùng Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10068/2016 A06460552 10/10/2016  
1156 SÌN VĂN TÌNH Nam 21/01/2001 Tuyên Quang Pà Thẻn Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10069/2016 A06460553 10/10/2016  
1157 TRIỆU HỮU TOÀN Nam 07/04/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Khá Chiêm Hóa Chính quy 10070/2016 A06460554 10/10/2016  
1158 TRIỆU THỊ TUYỀN Nữ 14/02/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Khá Chiêm Hóa Chính quy 10071/2016 A06460555 10/10/2016  
1159 NGÔ VĂN XUYÊN Nam 10/10/2000 Tuyên Quang H'Mông Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10072/2016 A06460556 10/10/2016  
1160 MA THỊ ÁI Nữ 06/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Khá Chiêm Hóa Chính quy 10073/2016 A06460557 10/10/2016  
1161 DƯƠNG THỊ THÙY DUNG Nữ 03/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTNT THCS Chiêm Hoá Khá Chiêm Hóa Chính quy 10074/2016 A06460558 10/10/2016  
1162 LƯƠNG THỊ VÂN ANH Nữ 07/09/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Ngọc Hội Khá Chiêm Hóa Chính quy 10075/2016 A06460559 10/10/2016  
1163 NGUYỄN ĐỨC ANH Nam 27/11/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Ngọc Hội Khá Chiêm Hóa Chính quy 10076/2016 A06460560 10/10/2016  
1164 VŨ NGỌC DỰ Nam 24/04/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Ngọc Hội Khá Chiêm Hóa Chính quy 10077/2016 A06460561 10/10/2016  
1165 LÝ THỊ ĐƠN Nữ 17/06/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Ngọc Hội Khá Chiêm Hóa Chính quy 10078/2016 A06460562 10/10/2016  
1166 HOÀNG VĂN ĐỨC Nam 15/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Ngọc Hội Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10079/2016 A06460563 10/10/2016  
1167 NGUYỄN HUỲNH ĐỨC Nam 26/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Ngọc Hội Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10080/2016 A06460564 10/10/2016  
1168 BÙI HỒNG HẰNG Nữ 16/09/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Ngọc Hội Khá Chiêm Hóa Chính quy 10081/2016 A06460565 10/10/2016  
1169 HOÀNG THỊ HIỀN Nữ 16/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Ngọc Hội Khá Chiêm Hóa Chính quy 10082/2016 A06460566 10/10/2016  
1170 NGUYỄN THỊ HỒNG Nữ 27/04/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Ngọc Hội Khá Chiêm Hóa Chính quy 10083/2016 A06460567 10/10/2016  
1171 NGUYỄN THỊ HUẾ Nữ 22/12/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Ngọc Hội Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10084/2016 A06460568 10/10/2016  
1172 HOÀNG THU HƯƠNG Nữ 23/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Ngọc Hội Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10085/2016 A06460569 10/10/2016  
1173 NGUYỄN THỊ LÀNH Nữ 08/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Ngọc Hội Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10086/2016 A06460570 10/10/2016  
1174 NGUYỄN VĂN LÂM Nam 20/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Ngọc Hội Khá Chiêm Hóa Chính quy 10087/2016 A06460571 10/10/2016  
1175 VŨ THỊ LINH Nữ 23/11/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Ngọc Hội Khá Chiêm Hóa Chính quy 10088/2016 A06460572 10/10/2016  
1176 LÝ THỊ NGUYỆT Nữ 14/06/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Ngọc Hội Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10089/2016 A06460573 10/10/2016  
1177 LÊ THỊ QUYÊN Nữ 01/01/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Ngọc Hội Khá Chiêm Hóa Chính quy 10090/2016 A06460574 10/10/2016  
1178 NGUYỄN THỊ THẢO Nữ 10/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Ngọc Hội Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10091/2016 A06460575 10/10/2016  
1179 HOÀNG KIỀU THOA Nữ 05/02/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Ngọc Hội Khá Chiêm Hóa Chính quy 10092/2016 A06460576 10/10/2016  
1180 NGUYỄN VĂN THỎA Nam 15/08/2000 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Ngọc Hội Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10093/2016 A06460577 10/10/2016  
1181 LÝ VĂN THUẬN Nam 19/04/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Ngọc Hội Khá Chiêm Hóa Chính quy 10094/2016 A06460578 10/10/2016  
1182 ĐỖ HOÀI THƯƠNG Nữ 06/01/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Ngọc Hội Khá Chiêm Hóa Chính quy 10095/2016 A06460579 10/10/2016  
1183 HÀ HUY THỨC Nam 31/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Ngọc Hội Khá Chiêm Hóa Chính quy 10096/2016 A06460580 10/10/2016  
1184 HOÀNG ANH TUẤN Nam 24/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Ngọc Hội Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10097/2016 A06460581 10/10/2016  
1185 NGUYỄN MINH TÚ Nam 06/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Ngọc Hội Khá Chiêm Hóa Chính quy 10098/2016 A06460582 10/10/2016  
1186 VŨ NGỌC VĨNH Nam 16/06/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Ngọc Hội Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10099/2016 A06460583 10/10/2016  
1187 ĐỖ THỊ VÂN ANH Nữ 13/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Ngọc Hội Khá Chiêm Hóa Chính quy 10100/2016 A06460584 10/10/2016  
1188 HOÀNG MINH CHU Nam 10/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Ngọc Hội Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10101/2016 A06460585 10/10/2016  
1189 HOÀNG VĂN CHUNG Nam 08/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Ngọc Hội Khá Chiêm Hóa Chính quy 10102/2016 A06460586 10/10/2016  
1190 VŨ ĐÌNH CÔNG Nam 22/08/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Ngọc Hội Khá Chiêm Hóa Chính quy 10103/2016 A06460587 10/10/2016  
1191 HOÀNG THỊ QUỲNH DIỄM Nữ 12/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Ngọc Hội Khá Chiêm Hóa Chính quy 10104/2016 A06460588 10/10/2016  
1192 HOÀNG THỊ DUYÊN Nữ 16/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Ngọc Hội Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10105/2016 A06460589 10/10/2016  
1193 HOÀNG ANH ĐỨC Nam 27/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Ngọc Hội Khá Chiêm Hóa Chính quy 10106/2016 A06460590 10/10/2016  
1194 HOÀNG THỊ MỸ HẠNH Nữ 10/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Ngọc Hội Khá Chiêm Hóa Chính quy 10107/2016 A06460591 10/10/2016  
1195 LÊ THỊ THU HIẾU Nữ 27/09/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Ngọc Hội Khá Chiêm Hóa Chính quy 10108/2016 A06460592 10/10/2016  
1196 HOÀNG THỊ HOA Nữ 12/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Ngọc Hội Khá Chiêm Hóa Chính quy 10109/2016 A06460593 10/10/2016  
1197 HOÀNG ĐỨC HUY Nam 26/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Ngọc Hội Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10110/2016 A06460594 10/10/2016  
1198 LÊ THỊ THÚY HUYỀN Nữ 23/09/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Ngọc Hội Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10111/2016 A06460595 10/10/2016  
1199 HOÀNG MẠNH HÙNG Nam 27/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Ngọc Hội Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10112/2016 A06460596 10/10/2016  
1200 NGUYỄN THỊ DIỆU LINH Nữ 13/04/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Ngọc Hội Khá Chiêm Hóa Chính quy 10113/2016 A06460597 10/10/2016  
1201 HÀ THỊ THANH NGÂN Nữ 04/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Ngọc Hội Khá Chiêm Hóa Chính quy 10114/2016 A06460598 10/10/2016  
1202 HOÀNG THỊ NGÂN Nữ 16/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Ngọc Hội Khá Chiêm Hóa Chính quy 10115/2016 A06460599 10/10/2016  
1203 HOÀNG THỊ DIỄM QUỲNH Nữ 08/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Ngọc Hội Khá Chiêm Hóa Chính quy 10116/2016 A06460600 10/10/2016  
1204 MA VĂM QUỲNH Nam 05/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Ngọc Hội Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10117/2016 A06460601 10/10/2016  
1205 HÀ PHƯƠNG THẢO Nữ 03/01/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Ngọc Hội Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10118/2016 A06460602 10/10/2016  
1206 HOÀNG THỊ HỒNG THƯƠNG Nữ 14/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Ngọc Hội Khá Chiêm Hóa Chính quy 10119/2016 A06460603 10/10/2016  
1207 MAI THỊ THƯƠNG Nữ 28/05/2001 Tuyên Quang Nùng Trường THCS Ngọc Hội Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 10120/2016 A06460604 10/10/2016  
1208 LÝ THANH TÙNG Nam 24/12/2001 Tuyên Quang Hoa Trường THCS Ngọc Hội Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10121/2016 A06460605 10/10/2016  
1209 TRẦN ĐỨC TUẤN TÚ Nam 29/08/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Ngọc Hội Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10122/2016 A06460606 10/10/2016  
1210 HÀ THỊ THẢO VÂN Nữ 23/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Ngọc Hội Khá Chiêm Hóa Chính quy 10123/2016 A06460607 10/10/2016  
1211 NGUYỄN THỊ HẢI AN Nữ 31/08/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Ngọc Hội Khá Chiêm Hóa Chính quy 10124/2016 A06460608 10/10/2016  
1212 QUÂN VIỆT ANH Nam 10/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Tân Mỹ Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 10125/2016 A06460609 10/10/2016  
1213 PÁY THỊ BIÊN Nữ 29/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Tân Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 10126/2016 A06460610 10/10/2016  
1214 TÒNG THỊ CHẠN Nữ 25/04/2001 Tuyên Quang Dao Trường TH&THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10127/2016 A06460611 10/10/2016  
1215 CHÚC MỀNH CHÙN Nam 21/02/2001 Tuyên Quang Dao Trường TH&THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10128/2016 A06460612 10/10/2016  
1216 DƯƠNG VĂN CHUNG Nam 17/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Tân Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 10129/2016 A06460613 10/10/2016  
1217 PHÙNG XUÂN ĐẠI Nam 08/09/2001 Tuyên Quang Dao Trường TH&THCS Tân Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 10130/2016 A06460614 10/10/2016  
1218 DƯƠNG THỊ ĐÀO Nữ 14/12/2001 Tuyên Quang Kinh Trường TH&THCS Tân Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 10131/2016 A06460615 10/10/2016  
1219 VỪ VĂN DẨƯ Nam 01/01/2001 Cao Bằng H'Mông Trường TH&THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10132/2016 A06460616 10/10/2016  
1220 QUAN VĂN ĐỨC Nam 02/12/2000 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10133/2016 A06460617 10/10/2016  
1221 LA THỊ DUNG Nữ 03/05/2001 Tuyên Quang Dao Trường TH&THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10134/2016 A06460618 10/10/2016  
1222 LỘC VĂN GIANG Nam 24/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10135/2016 A06460619 10/10/2016  
1223 BÀN THỊ HẰNG Nữ 17/10/2001 Tuyên Quang Dao Trường TH&THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10136/2016 A06460620 10/10/2016  
1224 MA THỊ HẰNG Nữ 21/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Tân Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 10137/2016 A06460621 10/10/2016  
1225 TRẦN TRUNG HIẾU Nam 11/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10138/2016 A06460622 10/10/2016  
1226 MA THỊ HOA Nữ 10/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Tân Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 10139/2016 A06460623 10/10/2016  
1227 TRẦN THỊ HOÀI Nữ 26/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Tân Mỹ Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 10140/2016 A06460624 10/10/2016  
1228 MA NGỌC HUYỀN Nữ 20/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10141/2016 A06460625 10/10/2016  
1229 LA THỊ LAN Nữ 22/03/2001 Tuyên Quang Dao Trường TH&THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10142/2016 A06460626 10/10/2016  
1230 PHÙNG CHÍ LINH Nam 08/04/2001 Tuyên Quang Dao Trường TH&THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10143/2016 A06460627 10/10/2016  
1231 PHAN THỊ LOAN Nữ 04/03/2001 Tuyên Quang Kinh Trường TH&THCS Tân Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 10144/2016 A06460628 10/10/2016  
1232 BÀN THỊ NGỌC Nữ 09/01/2001 Tuyên Quang Dao Trường TH&THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10145/2016 A06460629 10/10/2016  
1233 LÃ THỊ NGỌC Nữ 13/07/2001 Tuyên Quang Kinh Trường TH&THCS Tân Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 10146/2016 A06460630 10/10/2016  
1234 QUAN TRUNG NHẬT Nam 26/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10147/2016 A06460631 10/10/2016  
1235 DƯƠNG VĂN QUANG Nam 15/05/2001 Tuyên Quang Dao Trường TH&THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10148/2016 A06460632 10/10/2016  
1236 TÒNG VĂN SÔNG Nam 19/05/2001 Tuyên Quang Dao Trường TH&THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10149/2016 A06460633 10/10/2016  
1237 HOÀNG VĂN THÀNH Nam 27/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10150/2016 A06460634 10/10/2016  
1238 HOÀNG ĐỨC THIẾT Nam 05/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10151/2016 A06460635 10/10/2016  
1239 ĐÀO THỊ NGỌC THÙY Nữ 29/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10152/2016 A06460636 10/10/2016  
1240 PHAN THỊ TRANG Nữ 17/12/2001 Tuyên Quang Kinh Trường TH&THCS Tân Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 10153/2016 A06460637 10/10/2016  
1241 QUAN THỊ TRANG Nữ 05/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Tân Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 10154/2016 A06460638 10/10/2016  
1242 MA QUỐC TUẤN Nam 25/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Tân Mỹ Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10155/2016 A06460639 10/10/2016  
1243 MAI ANH TUẤN Nam 29/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường TH&THCS Tân Mỹ Khá Chiêm Hóa Chính quy 10156/2016 A06460640 10/10/2016  
1244 TÔ ĐỨC ANH Nam 14/09/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tri Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10157/2016 A06460641 10/10/2016  
1245 MA VĂN CHANH Nam 02/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tri Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10158/2016 A06460642 10/10/2016  
1246 TÔ NGỌC DIỆP Nữ 21/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tri Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 10159/2016 A06460643 10/10/2016  
1247 MA VĂN ĐÔNG Nam 21/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tri Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10160/2016 A06460644 10/10/2016  
1248 BÀN VĂN ĐƯỠNG Nam 13/03/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Tri Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10161/2016 A06460645 10/10/2016  
1249 NGUYỄN VĂN HÀ Nam 25/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tri Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10162/2016 A06460646 10/10/2016  
1250 BÀN VĂN KIỀU Nam 06/05/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Tri Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10163/2016 A06460647 10/10/2016  
1251 NÔNG THỊ THUÝ KIỀU Nữ 14/02/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Tri Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 10164/2016 A06460648 10/10/2016  
1252 HỨA NGỌC LÂN Nữ 30/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tri Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 10165/2016 A06460649 10/10/2016  
1253 HOÀNG VĂN LINH Nam 01/04/2000 Tuyên Quang H'Mông Trường THCS Tri Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10166/2016 A06460650 10/10/2016  
1254 LA THỊ LINH Nữ 19/12/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tri Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10167/2016 A06460651 10/10/2016  
1255 MA THỊ THUỲ LINH Nữ 01/03/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Tri Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 10168/2016 A06460652 10/10/2016  
1256 ĐẶNG THỊ LY Nữ 09/01/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Tri Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 10169/2016 A06460653 10/10/2016  
1257 NGUYỄN KHÁNH LY Nữ 18/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tri Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 10170/2016 A06460654 10/10/2016  
1258 BÀN THỊ NGA Nữ 20/12/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Tri Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 10171/2016 A06460655 10/10/2016  
1259 MA PHÚC NGUYÊN Nam 17/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tri Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10172/2016 A06460656 10/10/2016  
1260 HÀ LONG NHẬT Nam 24/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tri Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10173/2016 A06460657 10/10/2016  
1261 NÔNG THỊ HOA QUỲNH Nữ 02/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tri Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10174/2016 A06460658 10/10/2016  
1262 TẠ THỊ QUỲNH Nữ 07/09/1999 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Tri Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10175/2016 A06460659 10/10/2016  
1263 MẠC THỊ THẮM Nữ 07/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tri Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 10176/2016 A06460660 10/10/2016  
1264 LẦU VĂN THI Nam 19/03/2001 Tuyên Quang H'Mông Trường THCS Tri Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10177/2016 A06460661 10/10/2016  
1265 HỨA THỊ THUÝ Nữ 23/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tri Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10178/2016 A06460662 10/10/2016  
1266 MA THỊ THƯƠNG Nữ 26/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tri Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10179/2016 A06460663 10/10/2016  
1267 HOÀNG VĂN DÌNH Nam 19/10/2000 Tuyên Quang H'Mông Trường THCS Tri Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10180/2016 A06460664 10/10/2016  
1268 ĐÀO TRÍ DŨNG Nam 19/05/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Tri Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 10181/2016 A06460665 10/10/2016  
1269 THƯƠNG THỊ ĐẸP Nữ 21/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tri Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10182/2016 A06460666 10/10/2016  
1270 NGUYỄN VĂN ĐÔNG Nam 10/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tri Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 10183/2016 A06460667 10/10/2016  
1271 MA THỊ HẰNG Nữ 26/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tri Phú Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 10184/2016 A06460668 10/10/2016  
1272 CHU MINH HIẾU Nam 24/02/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Tri Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10185/2016 A06460669 10/10/2016  
1273 NGUYỄN THỊ HIẾU Nữ 30/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tri Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 10186/2016 A06460670 10/10/2016  
1274 BÀN HUY HOÀNG Nam 16/03/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Tri Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10187/2016 A06460671 10/10/2016  
1275 HÀ THỊ HUỆ Nữ 04/07/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tri Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10188/2016 A06460672 10/10/2016  
1276 HOÀNG THỊ LAN Nữ 12/02/2001 Tuyên Quang H'Mông Trường THCS Tri Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10189/2016 A06460673 10/10/2016  
1277 BÀN VĂN LĂNG Nam 06/05/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Tri Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10190/2016 A06460674 10/10/2016  
1278 ĐINH THỊ LIỆU Nữ 31/08/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tri Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10191/2016 A06460675 10/10/2016  
1279 BÀN THỊ KIM LY Nữ 10/05/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Tri Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 10192/2016 A06460676 10/10/2016  
1280 MA THỊ NHI Nữ 17/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tri Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10193/2016 A06460677 10/10/2016  
1281 HỨA THỊ KIỀU OANH Nữ 06/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tri Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 10194/2016 A06460678 10/10/2016  
1282 NGUYỄN VĂN QUANG Nam 05/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tri Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10195/2016 A06460679 10/10/2016  
1283 BÀN LÂM QUYỀN Nam 16/12/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Tri Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10196/2016 A06460680 10/10/2016  
1284 ĐINH HỒNG SƠN Nam 28/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tri Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10197/2016 A06460681 10/10/2016  
1285 BÀN ANH TÀI Nam 04/05/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Tri Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10198/2016 A06460682 10/10/2016  
1286 THẠCH ĐẶNG NHẬT TÂN Nam 12/11/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Tri Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 10199/2016 A06460683 10/10/2016  
1287 NGUYỄN THỊ THUỶ Nữ 18/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tri Phú Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10200/2016 A06460684 10/10/2016  
1288 NGUYỄN THU TRANG Nữ 15/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tri Phú Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 10201/2016 A06460685 10/10/2016  
1289 CHU THỊ VÂN Nữ 09/01/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Tri Phú Khá Chiêm Hóa Chính quy 10202/2016 A06460686 10/10/2016  
1290 HÀ KIM CÔNG Nam 30/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10203/2016 A06460687 10/10/2016  
1291 HÀ THỊ DIỆN Nữ 13/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Khá Chiêm Hóa Chính quy 10204/2016 A06460688 10/10/2016  
1292 NGUYỄN THẾ DIỆN Nam 05/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10205/2016 A06460689 10/10/2016  
1293 HÀ THỊ DUNG Nữ 06/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Khá Chiêm Hóa Chính quy 10206/2016 A06460690 10/10/2016  
1294 QUAN THỊ DUYÊN Nữ 27/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Khá Chiêm Hóa Chính quy 10207/2016 A06460691 10/10/2016  
1295 HÀ NGỌC ĐẠI Nam 25/06/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10208/2016 A06460692 10/10/2016  
1296 LÊ THỊ HẬU Nữ 15/12/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Tân An Khá Chiêm Hóa Chính quy 10209/2016 A06460693 10/10/2016  
1297 HÀ THỊ THU HIỀN Nữ 06/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Khá Chiêm Hóa Chính quy 10210/2016 A06460694 10/10/2016  
1298 LÊ THỊ HIỀN Nữ 15/12/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Tân An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10211/2016 A06460695 10/10/2016  
1299 HÀ THỊ THU HOA Nữ 19/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Khá Chiêm Hóa Chính quy 10212/2016 A06460696 10/10/2016  
1300 HÀ THỊ HÒA Nữ 18/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Khá Chiêm Hóa Chính quy 10213/2016 A06460697 10/10/2016  
1301 NGUYỄN THỊ MỸ LINH Nữ 31/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Khá Chiêm Hóa Chính quy 10214/2016 A06460698 10/10/2016  
1302 HÀ PHÚC LỢI Nam 14/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10215/2016 A06460699 10/10/2016  
1303 MA PHÚC LUẬT Nam 14/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10216/2016 A06460700 10/10/2016  
1304 DƯƠNG THỊ HOA MAI Nữ 09/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10217/2016 A06460701 10/10/2016  
1305 HÀ THỊ THU MAI Nữ 17/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Khá Chiêm Hóa Chính quy 10218/2016 A06460702 10/10/2016  
1306 NGUYỄN VĂN NHẬT Nam 05/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Khá Chiêm Hóa Chính quy 10219/2016 A06460703 10/10/2016  
1307 DƯƠNG ĐÌNH NHU Nam 06/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10220/2016 A06460704 10/10/2016  
1308 MA THỊ HỒNG NHUNG Nữ 24/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10221/2016 A06460705 10/10/2016  
1309 LINH VĂN PHÚ Nam 02/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Khá Chiêm Hóa Chính quy 10222/2016 A06460706 10/10/2016  
1310 HÀ VĂN PHƯƠNG Nam 19/12/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10223/2016 A06460707 10/10/2016  
1311 NGUYỄN VĂN SOẠN Nam 13/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10224/2016 A06460708 10/10/2016  
1312 NGUYỄN THỊ THAO Nữ 21/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10225/2016 A06460709 10/10/2016  
1313 HOÀNG VĂN THÁI Nam 21/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10226/2016 A06460710 10/10/2016  
1314 MA VĂN THẮNG Nam 11/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10227/2016 A06460711 10/10/2016  
1315 LÝ THỊ THÚY Nữ 09/11/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Tân An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10228/2016 A06460712 10/10/2016  
1316 HÀ QUỐC TOẢN Nam 01/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10229/2016 A06460713 10/10/2016  
1317 HOÀNG THỊ HÀ TRANG Nữ 15/10/2001 Thanh Hóa Tày Trường THCS Tân An Khá Chiêm Hóa Chính quy 10230/2016 A06460714 10/10/2016  
1318 NGUYỄN THỊ HỒNG TRANG Nữ 02/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Khá Chiêm Hóa Chính quy 10231/2016 A06460715 10/10/2016  
1319 MA VĂN TRỌNG Nam 10/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10232/2016 A06460716 10/10/2016  
1320 NÔNG XUÂN TRƯỜNG Nam 07/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10233/2016 A06460717 10/10/2016  
1321 LÊ NGỌC TUYỀN Nam 25/08/2000 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Tân An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10234/2016 A06460718 10/10/2016  
1322 MA PHÚC TUYỀN Nam 07/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10235/2016 A06460719 10/10/2016  
1323 MA PHÚC THANH TÙNG Nam 29/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10236/2016 A06460720 10/10/2016  
1324 HÀ THỊ TƯƠI Nữ 18/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Khá Chiêm Hóa Chính quy 10237/2016 A06460721 10/10/2016  
1325 HÀ THỊ KIM VÂN Nữ 26/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Khá Chiêm Hóa Chính quy 10238/2016 A06460722 10/10/2016  
1326 DƯƠNG VĂN XUYẾN Nam 11/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10239/2016 A06460723 10/10/2016  
1327 NGUYỄN THỊ MINH YẾN Nữ 11/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Khá Chiêm Hóa Chính quy 10240/2016 A06460724 10/10/2016  
1328 HÀ THỊ NGỌC BÍCH Nữ 08/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Khá Chiêm Hóa Chính quy 10241/2016 A06460725 10/10/2016  
1329 MA VĂN CHIẾN Nam 28/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10242/2016 A06460726 10/10/2016  
1330 MA NGỌC DUY Nam 29/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10243/2016 A06460727 10/10/2016  
1331 HOÀNG THẾ DŨNG Nam 25/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10244/2016 A06460728 10/10/2016  
1332 DƯƠNG VĂN DỰ Nam 10/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10245/2016 A06460729 10/10/2016  
1333 HOÀNG VĂN ĐIỀN Nam 01/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10246/2016 A06460730 10/10/2016  
1334 LÊ HUỲNH ĐỨC Nam 03/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10247/2016 A06460731 10/10/2016  
1335 PHẠM THỊ GIANG Nữ 14/11/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Tân An Khá Chiêm Hóa Chính quy 10248/2016 A06460732 10/10/2016  
1336 HOÀNG THỊ HẠNH Nữ 06/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Khá Chiêm Hóa Chính quy 10249/2016 A06460733 10/10/2016  
1337 NGUYỄN THỊ HIỀN Nữ 22/07/2001 Thái Bình Kinh Trường THCS Tân An Khá Chiêm Hóa Chính quy 10250/2016 A06460734 10/10/2016  
1338 NGUYỄN VĂN HIỂN Nam 05/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Khá Chiêm Hóa Chính quy 10251/2016 A06460735 10/10/2016  
1339 HÀ VĂN HOÀNG Nam 21/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Khá Chiêm Hóa Chính quy 10252/2016 A06460736 10/10/2016  
1340 NÔNG VIỆT HỒNG Nam 15/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10253/2016 A06460737 10/10/2016  
1341 HOÀNG VĂN HUÂN Nam 29/11/1999 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10254/2016 A06460738 10/10/2016  
1342 MA THỊ LINH HUỆ Nữ 08/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Khá Chiêm Hóa Chính quy 10255/2016 A06460739 10/10/2016  
1343 NGUYỄN PHI HÙNG Nam 01/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Khá Chiêm Hóa Chính quy 10256/2016 A06460740 10/10/2016  
1344 NGUYỄN THỊ THANH HƯƠNG Nữ 16/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Khá Chiêm Hóa Chính quy 10257/2016 A06460741 10/10/2016  
1345 NGUYỄN MINH KHÁNH Nữ 19/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Khá Chiêm Hóa Chính quy 10258/2016 A06460742 10/10/2016  
1346 HÀ DUY LẬP Nam 07/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10259/2016 A06460743 10/10/2016  
1347 HÀ ĐỨC LINH Nam 06/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10260/2016 A06460744 10/10/2016  
1348 BÙI CÔNG MINH Nam 18/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10261/2016 A06460745 10/10/2016  
1349 HOÀNG THỊ NGÂN Nữ 15/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Khá Chiêm Hóa Chính quy 10262/2016 A06460746 10/10/2016  
1350 HÀ THỊ ÁNH NGUYỆT Nữ 09/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Khá Chiêm Hóa Chính quy 10263/2016 A06460747 10/10/2016  
1351 LINH THỊ NƯƠNG NƯƠNG Nữ 20/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Khá Chiêm Hóa Chính quy 10264/2016 A06460748 10/10/2016  
1352 HÀ THỊ THU PHƯỢNG Nữ 20/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10265/2016 A06460749 10/10/2016  
1353 HÀ TIẾN TÀI Nam 25/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10266/2016 A06460750 10/10/2016  
1354 NÔNG ANH TÀI Nam 26/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Khá Chiêm Hóa Chính quy 10267/2016 A06460751 10/10/2016  
1355 HOÀNG PHƯƠNG THẢO Nữ 08/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Khá Chiêm Hóa Chính quy 10268/2016 A06460752 10/10/2016  
1356 NGUYỄN THỊ THẠO Nữ 15/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Khá Chiêm Hóa Chính quy 10269/2016 A06460753 10/10/2016  
1357 HOÀNG THỊ THÚY THUẦN Nữ 26/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Khá Chiêm Hóa Chính quy 10270/2016 A06460754 10/10/2016  
1358 HÀ THỊ THUẬT Nữ 10/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Khá Chiêm Hóa Chính quy 10271/2016 A06460755 10/10/2016  
1359 HÀ MẠNH TOÀN Nam 16/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Tân An Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10272/2016 A06460756 10/10/2016  
1360 NGUYỄN ĐÌNH TUẤN Nam 22/08/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Tân An Khá Chiêm Hóa Chính quy 10273/2016 A06460757 10/10/2016  
1361 NGUYỄN THANH TÙNG Nam 20/03/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Tân An Khá Chiêm Hóa Chính quy 10274/2016 A06460758 10/10/2016  
1362 HÀ THỊ DIỆN Nữ 16/10/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Xuân Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10275/2016 A06460759 10/10/2016  
1363 HÀ THỊ DIỆP Nữ 04/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Xuân Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 10276/2016 A06460760 10/10/2016  
1364 BÙI THỊ THÙY DUNG Nữ 14/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Xuân Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10277/2016 A06460761 10/10/2016  
1365 HÀ KIM DŨNG Nam 12/11/1999 Tuyên Quang Tày Trường THCS Xuân Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10278/2016 A06460762 10/10/2016  
1366 HOÀNG VĂN ĐẠI Nam 18/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Xuân Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 10279/2016 A06460763 10/10/2016  
1367 HÀ THU HÀ Nữ 06/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Xuân Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 10280/2016 A06460764 10/10/2016  
1368 HÀ THỊ HIỀN Nữ 17/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Xuân Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10281/2016 A06460765 10/10/2016  
1369 HÀ THỊ MAI HOA Nữ 12/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Xuân Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10282/2016 A06460766 10/10/2016  
1370 LA THỊ HÀ LIÊN Nữ 04/12/2001 Tuyên Quang Cao Lan Trường THCS Xuân Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10283/2016 A06460767 10/10/2016  
1371 TRẦN VĂN LONG Nam 10/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Xuân Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10284/2016 A06460768 10/10/2016  
1372 HÀ HỮU LUÂN Nam 16/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Xuân Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10285/2016 A06460769 10/10/2016  
1373 HOÀNG THỊ NGÂM Nữ 04/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Xuân Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10286/2016 A06460770 10/10/2016  
1374 HÀ NGỌC QUANG Nam 21/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Xuân Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10287/2016 A06460771 10/10/2016  
1375 HÀ TÚ QUÂN Nam 14/10/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Xuân Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10288/2016 A06460772 10/10/2016  
1376 LƯƠNG VĂN QUỐC Nam 10/12/2000 Tuyên Quang Nùng Trường THCS Xuân Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10289/2016 A06460773 10/10/2016  
1377 NÔNG KIM SON Nữ 20/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Xuân Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 10290/2016 A06460774 10/10/2016  
1378 HÀ VĂN SƠN Nam 13/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Xuân Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10291/2016 A06460775 10/10/2016  
1379 HÀ NHÂN TÂM Nam 20/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Xuân Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 10292/2016 A06460776 10/10/2016  
1380 HÀ VĂN THÀNH Nam 13/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Xuân Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10293/2016 A06460777 10/10/2016  
1381 NGUYỄN ĐỨC THẮNG Nam 02/12/1999 Tuyên Quang Tày Trường THCS Xuân Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10294/2016 A06460778 10/10/2016  
1382 HÀ DOÃN THỰC Nam 24/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Xuân Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10295/2016 A06460779 10/10/2016  
1383 VI VĂN TIẾN Nam 15/07/1999 Tuyên Quang Tày Trường THCS Xuân Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10296/2016 A06460780 10/10/2016  
1384 HÀ PHÚC TUYỂN Nam 27/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Xuân Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 10297/2016 A06460781 10/10/2016  
1385 HÀ THỊ VÂN Nữ 26/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Xuân Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10298/2016 A06460782 10/10/2016  
1386 HÀ THỊ BÍCH VÂN Nữ 28/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Xuân Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 10299/2016 A06460783 10/10/2016  
1387 TRIỆU VÂN ANH Nữ 01/12/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Xuân Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 10300/2016 A06460784 10/10/2016  
1388 NGUYỄN KIỀU CHÂM Nữ 28/05/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Xuân Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 10301/2016 A06460785 10/10/2016  
1389 HÀ HOÀNG CHUNG Nam 04/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Xuân Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10302/2016 A06460786 10/10/2016  
1390 HÀ PHÚC CƯỜNG Nam 01/10/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Xuân Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10303/2016 A06460787 10/10/2016  
1391 NGUYỄN THỊ DIỄM Nữ 27/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Xuân Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10304/2016 A06460788 10/10/2016  
1392 HÀ HỮU ĐẠT Nam 14/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Xuân Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10305/2016 A06460789 10/10/2016  
1393 PHẠM VĂN ĐẠT Nam 09/06/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Xuân Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10306/2016 A06460790 10/10/2016  
1394 HÀ THỊ HÀ Nữ 31/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Xuân Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 10307/2016 A06460791 10/10/2016  
1395 BÀN THỊ THU HIỀN Nữ 25/07/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Xuân Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 10308/2016 A06460792 10/10/2016  
1396 LÙ THỊ HIỀN Nữ 30/04/2001 Tuyên Quang Nùng Trường THCS Xuân Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 10309/2016 A06460793 10/10/2016  
1397 HÀ QUANG HUY Nam 10/10/1999 Tuyên Quang Tày Trường THCS Xuân Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10310/2016 A06460794 10/10/2016  
1398 PHẠM VĂN KIÊN Nam 22/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Xuân Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10311/2016 A06460795 10/10/2016  
1399 NÔNG VĂN LINH Nam 27/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Xuân Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10312/2016 A06460796 10/10/2016  
1400 HÀ THỊ NGỜI Nữ 19/07/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Xuân Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 10313/2016 A06460797 10/10/2016  
1401 HÀ THỊ NHUNG Nữ 15/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Xuân Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 10314/2016 A06460798 10/10/2016  
1402 TẠ VĂN QUANG Nam 07/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Xuân Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 10315/2016 A06460799 10/10/2016  
1403 HÀ THỊ QUỲNH Nữ 29/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Xuân Quang Khá Chiêm Hóa Chính quy 10316/2016 A06460800 10/10/2016  
1404 NGUYỄN THỊ DIỄM QUỲNH Nữ 29/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Xuân Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10317/2016 A06460801 10/10/2016  
1405 NGUYỄN VĂN THIỆN Nam 10/11/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Xuân Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10318/2016 A06460802 10/10/2016  
1406 TRƯƠNG THỊ THƠM Nữ 15/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Xuân Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10319/2016 A06460803 10/10/2016  
1407 HÀ THỊ THÙY Nữ 16/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Xuân Quang Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 10320/2016 A06460804 10/10/2016  
1408 NGUYỄN ĐÌNH TOẢN Nam 16/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Xuân Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10321/2016 A06460805 10/10/2016  
1409 NGUYỄN MINH TUẤN Nam 13/04/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Xuân Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10322/2016 A06460806 10/10/2016  
1410 HÀ THỊ VÂN Nữ 15/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Xuân Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10323/2016 A06460807 10/10/2016  
1411 HOÀNG THỊ VIÊN Nữ 17/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Xuân Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10324/2016 A06460808 10/10/2016  
1412 MA VĂN VĨNH Nam 19/05/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Xuân Quang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10325/2016 A06460809 10/10/2016  
1413 TRIỆU VIỆT ANH Nam 01/07/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10326/2016 A06460810 10/10/2016  
1414 BÀN THỊ ANH Nữ 16/05/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10327/2016 A06460811 10/10/2016  
1415 CHẨU PHÙNG ANH Nam 01/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10328/2016 A06460812 10/10/2016  
1416 LÝ THỊ BÌNH Nữ 26/08/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10329/2016 A06460813 10/10/2016  
1417 CHU VĂN BÌNH Nam 18/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10330/2016 A06460814 10/10/2016  
1418 TRẦN THỊ CHI Nữ 28/09/2001 Tuyên Quang Cao Lan Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10331/2016 A06460815 10/10/2016  
1419 CHẨU VĂN CHIẾN Nam 20/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10332/2016 A06460816 10/10/2016  
1420 HỨA THỊ CHIỀU Nữ 19/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10333/2016 A06460817 10/10/2016  
1421 MA QUANG CHIỂU Nam 21/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10334/2016 A06460818 10/10/2016  
1422 TRIỆU MINH CHU Nam 15/06/1999 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10335/2016 A06460819 10/10/2016  
1423 LÝ PHƯỢNG CHU Nam 05/04/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10336/2016 A06460820 10/10/2016  
1424 TRIỆU MINH CHUNG Nam 03/10/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10337/2016 A06460821 10/10/2016  
1425 TRIỆU THỊ CHUNG Nữ 26/09/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10338/2016 A06460822 10/10/2016  
1426 NGUYỄN QUỐC CƯỜNG Nam 01/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10339/2016 A06460823 10/10/2016  
1427 BÀN VĂN CƯỜNG Nam 25/06/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10340/2016 A06460824 10/10/2016  
1428 QUAN THỊ DỰ Nữ 19/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10341/2016 A06460825 10/10/2016  
1429 ĐƯỜNG TIẾN DỰ Nam 15/11/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10342/2016 A06460826 10/10/2016  
1430 PHÙNG TIỂU DŨNG Nam 21/11/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10343/2016 A06460827 10/10/2016  
1431 QUAN VĂN DŨNG Nam 14/10/1999 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10344/2016 A06460828 10/10/2016  
1432 TRIỆU PHÚC DƯƠNG Nam 17/06/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10345/2016 A06460829 10/10/2016  
1433 MA THỊ THU DUYÊN Nữ 07/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Khá Chiêm Hóa Chính quy 10346/2016 A06460830 10/10/2016  
1434 TRIỆU VĂN ĐẠI Nam 10/11/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10347/2016 A06460831 10/10/2016  
1435 HOÀNG DUY ĐÔNG Nam 19/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10348/2016 A06460832 10/10/2016  
1436 CHẨU VĂN ĐỨC Nam 01/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10349/2016 A06460833 10/10/2016  
1437 CHẨU MINH ĐỨC Nam 07/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10350/2016 A06460834 10/10/2016  
1438 TRIỆU MINH ĐỨC Nam 09/10/1999 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10351/2016 A06460835 10/10/2016  
1439 LÝ THỊ GHẾN Nữ 23/10/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10352/2016 A06460836 10/10/2016  
1440 PHÙNG THỌ HÀ Nam 27/04/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10353/2016 A06460837 10/10/2016  
1441 MA THỊ THU HÀ Nữ 26/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 10354/2016 A06460838 10/10/2016  
1442 MA THỊ HẰNG Nữ 21/04/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phúc Sơn Khá Chiêm Hóa Chính quy 10355/2016 A06460839 10/10/2016  
1443 LÝ THU HẰNG Nữ 27/07/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phúc Sơn Khá Chiêm Hóa Chính quy 10356/2016 A06460840 10/10/2016  
1444 MA THỊ HẰNG Nữ 28/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Khá Chiêm Hóa Chính quy 10357/2016 A06460841 10/10/2016  
1445 LÝ THỊ HẰNG Nữ 18/01/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phúc Sơn Khá Chiêm Hóa Chính quy 10358/2016 A06460842 10/10/2016  
1446 CHẨU THỊ HIỀN Nữ 06/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Khá Chiêm Hóa Chính quy 10359/2016 A06460843 10/10/2016  
1447 ĐẶNG THỊ HOAN Nữ 09/10/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10360/2016 A06460844 10/10/2016  
1448 VI VĂN HUẤN Nam 12/06/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10361/2016 A06460845 10/10/2016  
1449 CHẨU VĂN HUẤN Nam 10/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10362/2016 A06460846 10/10/2016  
1450 MA THU HUỆ Nữ 25/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Khá Chiêm Hóa Chính quy 10363/2016 A06460847 10/10/2016  
1451 LÝ QUÝ HƯNG Nam 09/04/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10364/2016 A06460848 10/10/2016  
1452 NÔNG THU HƯỜNG Nữ 12/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Khá Chiêm Hóa Chính quy 10365/2016 A06460849 10/10/2016  
1453 ĐẶNG PHÚC HUY Nam 10/06/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10366/2016 A06460850 10/10/2016  
1454 LƯƠNG MINH HUY Nam 13/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Khá Chiêm Hóa Chính quy 10367/2016 A06460851 10/10/2016  
1455 HÀ THỊ HUYỀN Nữ 10/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Khá Chiêm Hóa Chính quy 10368/2016 A06460852 10/10/2016  
1456 LƯƠNG VĂN HUYỆN Nam 29/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10369/2016 A06460853 10/10/2016  
1457 HOÀNG VĂN KHANH Nam 30/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10370/2016 A06460854 10/10/2016  
1458 NGUYỄN THỊ KHÁNH Nữ 10/11/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Phúc Sơn Khá Chiêm Hóa Chính quy 10371/2016 A06460855 10/10/2016  
1459 MA THỊ KHÁNH Nữ 03/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Khá Chiêm Hóa Chính quy 10372/2016 A06460856 10/10/2016  
1460 PHẠM TRUNG KIÊN Nam 14/09/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Phúc Sơn Khá Chiêm Hóa Chính quy 10373/2016 A06460857 10/10/2016  
1461 MA THỊ LAN Nữ 26/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Khá Chiêm Hóa Chính quy 10374/2016 A06460858 10/10/2016  
1462 QUÁCH PHI LAN Nữ 08/10/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10375/2016 A06460859 10/10/2016  
1463 LÝ THỊ LAN Nữ 13/09/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phúc Sơn Khá Chiêm Hóa Chính quy 10376/2016 A06460860 10/10/2016  
1464 MA THỊ LÀNH Nữ 02/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10377/2016 A06460861 10/10/2016  
1465 HỨA THỊ LIÊN Nữ 21/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10378/2016 A06460862 10/10/2016  
1466 MA THỊ LINH Nữ 02/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Khá Chiêm Hóa Chính quy 10379/2016 A06460863 10/10/2016  
1467 QUAN THỊ LINH Nữ 29/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Khá Chiêm Hóa Chính quy 10380/2016 A06460864 10/10/2016  
1468 LA HỮU LỘC Nam 24/11/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10381/2016 A06460865 10/10/2016  
1469 CHẨU THỊ LỤA Nữ 23/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Khá Chiêm Hóa Chính quy 10382/2016 A06460866 10/10/2016  
1470 PHÙNG QUANG LỰC Nam 07/07/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10383/2016 A06460867 10/10/2016  
1471 CHẨU THỊ LY Nữ 15/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Khá Chiêm Hóa Chính quy 10384/2016 A06460868 10/10/2016  
1472 LA THỊ MẾN Nữ 03/04/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10385/2016 A06460869 10/10/2016  
1473 CHẨU THỊ KIỀU MY Nữ 10/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Khá Chiêm Hóa Chính quy 10386/2016 A06460870 10/10/2016  
1474 MA THỊ NGA Nữ 28/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Khá Chiêm Hóa Chính quy 10387/2016 A06460871 10/10/2016  
1475 LƯƠNG MINH NHUẬN Nữ 12/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10388/2016 A06460872 10/10/2016  
1476 QUAN THỊ NHUNG Nữ 10/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10389/2016 A06460873 10/10/2016  
1477 MA THỊ NHUNG Nữ 15/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Khá Chiêm Hóa Chính quy 10390/2016 A06460874 10/10/2016  
1478 MA THỊ NHUNG Nữ 22/07/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10391/2016 A06460875 10/10/2016  
1479 TRIỆU THỊ PHƯƠNG Nữ 01/03/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10392/2016 A06460876 10/10/2016  
1480 ĐẶNG THỊ PHƯƠNG Nữ 13/12/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phúc Sơn Khá Chiêm Hóa Chính quy 10393/2016 A06460877 10/10/2016  
1481 ĐẶNG HỮU QUANG Nam 06/03/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10394/2016 A06460878 10/10/2016  
1482 CHÚC CÀN QUANG Nam 09/06/1999 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10395/2016 A06460879 10/10/2016  
1483 MA CÔNG QUYẾN Nam 27/07/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10396/2016 A06460880 10/10/2016  
1484 LÝ THỊ SÁY Nữ 26/03/2001 Tuyên Quang H'Mông Trường THCS Phúc Sơn Khá Chiêm Hóa Chính quy 10397/2016 A06460881 10/10/2016  
1485 MA THỊ SINH Nữ 22/09/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10398/2016 A06460882 10/10/2016  
1486 ĐẶNG THỊ TÂM Nữ 06/07/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phúc Sơn Khá Chiêm Hóa Chính quy 10399/2016 A06460883 10/10/2016  
1487 NÔNG QUANG TÂN Nam 23/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10400/2016 A06460884 10/10/2016  
1488 LÝ VĂN THÁI Nam 10/01/2001 Tuyên Quang H'Mông Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10401/2016 A06460885 10/10/2016  
1489 ĐẶNG PHÚC THẦN Nam 17/07/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10402/2016 A06460886 10/10/2016  
1490 LA TÀI THẮNG Nam 07/07/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10403/2016 A06460887 10/10/2016  
1491 CHU TIẾN THẮNG Nam 23/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10404/2016 A06460888 10/10/2016  
1492 TRIỆU THỊ MINH THANH Nữ 17/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Khá Chiêm Hóa Chính quy 10405/2016 A06460889 10/10/2016  
1493 PHÙNG THỊ THÀNH Nữ 16/04/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10406/2016 A06460890 10/10/2016  
1494 MA NGỌC THÀNH Nam 18/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10407/2016 A06460891 10/10/2016  
1495 TRIỆU THỊ THANH THẢO Nữ 27/03/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phúc Sơn Khá Chiêm Hóa Chính quy 10408/2016 A06460892 10/10/2016  
1496 MA THỊ THU THẢO Nữ 02/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 10409/2016 A06460893 10/10/2016  
1497 BÀN THỊ THƠ Nữ 20/01/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10410/2016 A06460894 10/10/2016  
1498 TRIỆU GIÀO THỌ Nam 26/04/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10411/2016 A06460895 10/10/2016  
1499 HỨA THỊ THOA Nữ 28/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10412/2016 A06460896 10/10/2016  
1500 BÀN THỊ THU Nữ 16/05/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10413/2016 A06460897 10/10/2016  
1501 HÀ VĂN THUẦN Nam 28/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10414/2016 A06460898 10/10/2016  
1502 MA VĂN THUẬN Nam 06/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10415/2016 A06460899 10/10/2016  
1503 VI THỊ THƯƠNG Nữ 29/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Khá Chiêm Hóa Chính quy 10416/2016 A06460900 10/10/2016  
1504 MA THỊ THƯƠNG Nữ 17/12/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10417/2016 A06460901 10/10/2016  
1505 QUAN VĂN THƯỜNG Nam 17/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10418/2016 A06460902 10/10/2016  
1506 MA THỊ DIỆU THUỲ Nữ 26/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Khá Chiêm Hóa Chính quy 10419/2016 A06460903 10/10/2016  
1507 MA THỊ THUỲ Nữ 02/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Khá Chiêm Hóa Chính quy 10420/2016 A06460904 10/10/2016  
1508 LÝ DUY THUỶ Nữ 29/08/2001 Tuyên Quang Nùng Trường THCS Phúc Sơn Khá Chiêm Hóa Chính quy 10421/2016 A06460905 10/10/2016  
1509 LÊ KHẮC TIỆN Nam 15/06/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Phúc Sơn Khá Chiêm Hóa Chính quy 10422/2016 A06460906 10/10/2016  
1510 HÀ THỊ TOAN Nữ 22/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Khá Chiêm Hóa Chính quy 10423/2016 A06460907 10/10/2016  
1511 QUAN VĂN TOÀN Nam 17/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10424/2016 A06460908 10/10/2016  
1512 ĐÀO THỊ TRÁNG Nữ 25/03/2001 Tuyên Quang H'Mông Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10425/2016 A06460909 10/10/2016  
1513 TRIỆU VĂN TRƯỜNG Nam 20/05/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10426/2016 A06460910 10/10/2016  
1514 NÔNG CÀN TUẤN Nam 18/07/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10427/2016 A06460911 10/10/2016  
1515 MA THANH TÙNG Nam 29/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10428/2016 A06460912 10/10/2016  
1516 HÀ VĂN TÙNG Nam 11/01/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Phúc Sơn Khá Chiêm Hóa Chính quy 10429/2016 A06460913 10/10/2016  
1517 PHẠM ĐÌNH TÙNG Nam 31/01/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Phúc Sơn Khá Chiêm Hóa Chính quy 10430/2016 A06460914 10/10/2016  
1518 TRẦN THỊ UYÊN Nữ 11/07/2001 Tuyên Quang Cao Lan Trường THCS Phúc Sơn Khá Chiêm Hóa Chính quy 10431/2016 A06460915 10/10/2016  
1519 LƯƠNG VĂN VIÊN Nam 20/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Phúc Sơn Khá Chiêm Hóa Chính quy 10432/2016 A06460916 10/10/2016  
1520 ĐẶNG QUỐC VIỆT Nam 26/03/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10433/2016 A06460917 10/10/2016  
1521 CHÚCTH  VINH Nữ 29/03/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10434/2016 A06460918 10/10/2016  
1522 LÝ THỊ XOAN Nữ 22/02/2001 Tuyên Quang H'Mông Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10435/2016 A06460919 10/10/2016  
1523 LA VĂN XUÂN Nam 08/04/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10436/2016 A06460920 10/10/2016  
1524 PHÙNG THỊ XUÂN Nữ 13/01/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Phúc Sơn Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10437/2016 A06460921 10/10/2016  
1525 VƯƠNG QUỐC ANH Nam 29/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hà Lang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10438/2016 A06460922 10/10/2016  
1526 TRIIÊỤ VĂN ẨN Nam 28/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hà Lang Khá Chiêm Hóa Chính quy 10439/2016 A06460923 10/10/2016  
1527 MA THỊ NGỌC BÍCH Nữ 06/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hà Lang Khá Chiêm Hóa Chính quy 10440/2016 A06460924 10/10/2016  
1528 TRIỆU VĂN CHÂU Nam 15/12/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hà Lang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10441/2016 A06460925 10/10/2016  
1529 HOÀNG THỊ CHÌ Nữ 03/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hà Lang Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 10442/2016 A06460926 10/10/2016  
1530 TRIỆU VĂN CHIỀU Nam 04/01/2000 Tuyên Quang Dao Trường THCS Hà Lang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10443/2016 A06460927 10/10/2016  
1531 VƯƠNG QUỐC CHUNG Nam 31/10/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hà Lang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10444/2016 A06460928 10/10/2016  
1532 PHẠM HÙNG CƯỜNG Nam 21/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hà Lang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10445/2016 A06460929 10/10/2016  
1533 HOÀNG KIỀU DIỄN Nữ 25/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hà Lang Khá Chiêm Hóa Chính quy 10446/2016 A06460930 10/10/2016  
1534 VƯƠNG THỊ DIỆP Nữ 13/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hà Lang Khá Chiêm Hóa Chính quy 10447/2016 A06460931 10/10/2016  
1535 TRIỆU VĂN DOÃN Nam 30/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hà Lang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10448/2016 A06460932 10/10/2016  
1536 HOÀNG VĂN DUẨN Nam 16/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hà Lang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10449/2016 A06460933 10/10/2016  
1537 VƯƠNG LONG DUẨN Nam 17/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hà Lang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10450/2016 A06460934 10/10/2016  
1538 NÔNG NGỌC DƯNG Nam 16/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hà Lang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10451/2016 A06460935 10/10/2016  
1539 HOÀNG VĂN ĐẠT Nam 22/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hà Lang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10452/2016 A06460936 10/10/2016  
1540 HOÀNG ĐỨC ĐIỆN Nam 16/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hà Lang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10453/2016 A06460937 10/10/2016  
1541 QUAN THỊ ĐIỆP Nữ 01/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hà Lang Khá Chiêm Hóa Chính quy 10454/2016 A06460938 10/10/2016  
1542 TRIỆU THỊ HẰNG Nữ 17/10/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Hà Lang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10455/2016 A06460939 10/10/2016  
1543 NGUYỄN MINH HIẾU Nam 18/02/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Hà Lang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10456/2016 A06460940 10/10/2016  
1544 NGUYỄN THỊ THU HOÀI Nữ 11/10/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Hà Lang Khá Chiêm Hóa Chính quy 10457/2016 A06460941 10/10/2016  
1545 HOÀNG THỊ HỒNG Nữ 09/06/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hà Lang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10458/2016 A06460942 10/10/2016  
1546 LƯU THỊ HUẾ Nữ 14/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hà Lang Khá Chiêm Hóa Chính quy 10459/2016 A06460943 10/10/2016  
1547 NGUYỄN THỊ HẰNG Nữ 24/05/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hà Lang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10460/2016 A06460944 10/10/2016  
1548 TÔ THỊ MAI HƯƠNG Nữ 10/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hà Lang Khá Chiêm Hóa Chính quy 10461/2016 A06460945 10/10/2016  
1549 CHẨU VĂN KIỂM Nam 13/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hà Lang Khá Chiêm Hóa Chính quy 10462/2016 A06460946 10/10/2016  
1550 QUAN THỊ KÝ Nữ 22/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hà Lang Khá Chiêm Hóa Chính quy 10463/2016 A06460947 10/10/2016  
1551 BÀN CÔNG MẠNH Nam 10/10/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Hà Lang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10464/2016 A06460948 10/10/2016  
1552 TRẦN NHẬT MINH Nam 17/10/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Hà Lang Khá Chiêm Hóa Chính quy 10465/2016 A06460949 10/10/2016  
1553 NGUYỄN THỊ THU PHƯƠNG Nữ 06/01/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Hà Lang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10466/2016 A06460950 10/10/2016  
1554 TRẦN XUÂN SƠN Nam 11/07/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Hà Lang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10467/2016 A06460951 10/10/2016  
1555 TRIỆU VĂN THÁI Nam 05/09/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Hà Lang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10468/2016 A06460952 10/10/2016  
1556 HOÀNG VĂN THÁI Nam 11/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hà Lang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10469/2016 A06460953 10/10/2016  
1557 MA THỊ LÂM THAO Nữ 19/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hà Lang Khá Chiêm Hóa Chính quy 10470/2016 A06460954 10/10/2016  
1558 NGUYỄN THỊ THIẾT Nữ 13/10/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Hà Lang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10471/2016 A06460955 10/10/2016  
1559 NGUYỄN TIẾN THỊNH Nam 25/01/2001 Vĩnh Phúc Kinh Trường THCS Hà Lang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10472/2016 A06460956 10/10/2016  
1560 TRẦN VĂN THOẠI Nam 25/12/2000 Tuyên Quang Dao Trường THCS Hà Lang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10473/2016 A06460957 10/10/2016  
1561 HOÀNG DIỆU THU Nữ 21/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hà Lang Khá Chiêm Hóa Chính quy 10474/2016 A06460958 10/10/2016  
1562 HOÀNG THỊ THUỲ Nữ 09/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hà Lang Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 10475/2016 A06460959 10/10/2016  
1563 VƯƠNG THỊ THUỶ Nữ 23/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hà Lang Khá Chiêm Hóa Chính quy 10476/2016 A06460960 10/10/2016  
1564 SẰM THỊ LỆ THUÝ Nữ 06/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hà Lang Khá Chiêm Hóa Chính quy 10477/2016 A06460961 10/10/2016  
1565 QUAN VĂN THỰC Nam 01/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hà Lang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10478/2016 A06460962 10/10/2016  
1566 QUAN QUỐC THƯƠNG Nam 22/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hà Lang Khá Chiêm Hóa Chính quy 10479/2016 A06460963 10/10/2016  
1567 HOÀNG ANH TUẤN Nam 25/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hà Lang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10480/2016 A06460964 10/10/2016  
1568 LÊ ANH TUẤN Nam 09/03/2000 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Hà Lang Khá Chiêm Hóa Chính quy 10481/2016 A06460965 10/10/2016  
1569 HOÀNG THỊ THANH TUYÊN Nữ 19/03/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Hà Lang Khá Chiêm Hóa Chính quy 10482/2016 A06460966 10/10/2016  
1570 TRIỆU THỊ TUYẾT Nữ 20/10/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Hà Lang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10483/2016 A06460967 10/10/2016  
1571 VŨ THỊ TỐ UYÊN Nữ 06/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hà Lang Khá Chiêm Hóa Chính quy 10484/2016 A06460968 10/10/2016  
1572 TRIỆU THỊ XUÂN Nữ 30/10/2001 Tuyên Quang Dao Trường THCS Hà Lang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10485/2016 A06460969 10/10/2016  
1573 VƯƠNG THỊ THẢO Nữ 22/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hà Lang Khá Chiêm Hóa Chính quy 10486/2016 A06460970 10/10/2016  
1574 MA VĂN ĐIỀN Nam 30/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Hà Lang Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10487/2016 A06460971 10/10/2016  
1575 LÝ THỊ BẮC Nữ 03/01/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Khá Chiêm Hóa Chính quy 10488/2016 A06460972 10/10/2016  
1576 TRIỆU VĂN BỘ Nam 21/04/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10489/2016 A06460973 10/10/2016  
1577 THÀO THỊ CÁ Nữ 23/01/1998 Lào Cai H'Mông Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10490/2016 A06460974 10/10/2016  
1578 THÀO THỊ CHƯ Nữ 15/04/2001 Tuyên Quang H'Mông Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10491/2016 A06460975 10/10/2016  
1579 TRIỆU THỊ CHUNG Nữ 23/08/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10492/2016 A06460976 10/10/2016  
1580 MA VĂN CƯỜNG Nam 05/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10493/2016 A06460977 10/10/2016  
1581 BÀN VĂN ĐIỆP Nam 04/06/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10494/2016 A06460978 10/10/2016  
1582 ĐẶNG THỊ HẰNG Nữ 01/04/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10495/2016 A06460979 10/10/2016  
1583 ĐẶNG THỊ HƯƠNG Nữ 13/11/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Khá Chiêm Hóa Chính quy 10496/2016 A06460980 10/10/2016  
1584 TRẦN VĂN KIÊN Nam 25/06/2001 Tuyên Quang Cao Lan Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10497/2016 A06460981 10/10/2016  
1585 MA ĐỨC LINH Nam 28/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10498/2016 A06460982 10/10/2016  
1586 MA THỊ LINH Nữ 08/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Khá Chiêm Hóa Chính quy 10499/2016 A06460983 10/10/2016  
1587 TRIỆU YẾN LINH Nữ 12/10/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 10500/2016 A06460984 10/10/2016  
1588 LÝ THỊ LON Nữ 15/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10501/2016 A06460985 10/10/2016  
1589 MA THỊ LỶ Nữ 05/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Khá Chiêm Hóa Chính quy 10502/2016 A06460986 10/10/2016  
1590 HOÀNG THỊ MỤI Nữ 27/11/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Khá Chiêm Hóa Chính quy 10503/2016 A06460987 10/10/2016  
1591 THÀO THỊ MAI Nữ 16/10/2001 Lào Cai H'Mông Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10504/2016 A06460988 10/10/2016  
1592 SEO VĂN NGÂN Nam 26/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10505/2016 A06460989 10/10/2016  
1593 TRIỆU THỊ PHƯƠNG Nữ 27/01/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 10506/2016 A06460990 10/10/2016  
1594 MA THỊ PHƯỢNG Nữ 02/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10507/2016 A06460991 10/10/2016  
1595 QUAN THANH QUẾ Nam 25/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Khá Chiêm Hóa Chính quy 10508/2016 A06460992 10/10/2016  
1596 TRIỆU VĂN SỰ Nam 14/08/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10509/2016 A06460993 10/10/2016  
1597 MA ĐỨC SƠN Nam 14/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10510/2016 A06460994 10/10/2016  
1598 BÀN VĂN TÀI Nam 21/09/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Khá Chiêm Hóa Chính quy 10511/2016 A06460995 10/10/2016  
1599 TRIỆU THỊ THẤM Nữ 24/06/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10512/2016 A06460996 10/10/2016  
1600 LÝ THỊ THẮM Nữ 20/08/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10513/2016 A06460997 10/10/2016  
1601 HOÀNG THỊ THU Nữ 28/08/1999 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Khá Chiêm Hóa Chính quy 10514/2016 A06460998 10/10/2016  
1602 BÀN THỊ TOÁN Nữ 21/07/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10515/2016 A06460999 10/10/2016  
1603 LÝ THỊ TRANG Nữ 17/02/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Khá Chiêm Hóa Chính quy 10516/2016 A06461000 10/10/2016  
1604 LÝ THỊ VÂN Nữ 21/07/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Khá Chiêm Hóa Chính quy 10517/2016 A06461001 10/10/2016  
1605 MA CÔNG VŨ Nam 15/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10518/2016 A06461002 10/10/2016  
1606 HOÀNG THỊ XUYÊN Nữ 11/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10519/2016 A06461003 10/10/2016  
1607 PHƯỢNG MÙI CHIỀU Nữ 26/12/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Khá Chiêm Hóa Chính quy 10520/2016 A06461004 10/10/2016  
1608 TRIỆU VĂN CHỨC Nam 12/09/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10521/2016 A06461005 10/10/2016  
1609 SEO VĂN CHUYÊN Nam 15/01/2000 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10522/2016 A06461006 10/10/2016  
1610 THÀO SEO DÌNH Nam 16/01/2001 Tuyên Quang H'Mông Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10523/2016 A06461007 10/10/2016  
1611 HOÀNG VĂN ĐỨC Nam 16/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10524/2016 A06461008 10/10/2016  
1612 MA THỊ HẰNG Nữ 27/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Khá Chiêm Hóa Chính quy 10525/2016 A06461009 10/10/2016  
1613 LÝ THỊ HẠNH Nữ 01/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10526/2016 A06461010 10/10/2016  
1614 NÔNG THỊ HUYỀN Nữ 21/04/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10527/2016 A06461011 10/10/2016  
1615 SEO VĂN HUỲNH Nam 29/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10528/2016 A06461012 10/10/2016  
1616 MA THỊ KHUYÊN Nữ 26/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10529/2016 A06461013 10/10/2016  
1617 THO THỊ KIỀU Nữ 08/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Khá Chiêm Hóa Chính quy 10530/2016 A06461014 10/10/2016  
1618 CHẨU VĂN LÂM Nam 09/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10531/2016 A06461015 10/10/2016  
1619 TRỊNH VĂN LUẬN Nam 26/05/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10532/2016 A06461016 10/10/2016  
1620 BÀN THỊ MAI Nữ 30/01/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10533/2016 A06461017 10/10/2016  
1621 TRIỆU THỊ NGA Nữ 05/06/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10534/2016 A06461018 10/10/2016  
1622 CHƯ THỊ NGÂN Nữ 15/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Khá Chiêm Hóa Chính quy 10535/2016 A06461019 10/10/2016  
1623 HOÀNG THỊ PHƯƠNG Nữ 07/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10536/2016 A06461020 10/10/2016  
1624 ĐÀM THỊ PHƯỢNG Nữ 10/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Khá Chiêm Hóa Chính quy 10537/2016 A06461021 10/10/2016  
1625 ĐẶNG THỊ PHƯỢNG Nữ 14/11/2002 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Khá Chiêm Hóa Chính quy 10538/2016 A06461022 10/10/2016  
1626 MA THỊ SẢN Nữ 18/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Khá Chiêm Hóa Chính quy 10539/2016 A06461023 10/10/2016  
1627 TRIỆU TÀ SẾNH Nam 17/04/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10540/2016 A06461024 10/10/2016  
1628 MA CÔNG SINH Nam 02/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10541/2016 A06461025 10/10/2016  
1629 MA THỊ THU SINH Nữ 01/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Khá Chiêm Hóa Chính quy 10542/2016 A06461026 10/10/2016  
1630 PHƯỢNG TÀ SƠN Nam 12/08/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10543/2016 A06461027 10/10/2016  
1631 MA ĐỨC SỨ Nam 15/01/2002 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10544/2016 A06461028 10/10/2016  
1632 MA THỊ THAO Nữ 06/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Khá Chiêm Hóa Chính quy 10545/2016 A06461029 10/10/2016  
1633 TRỊNH VĂN THIỆU Nam 09/05/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10546/2016 A06461030 10/10/2016  
1634 QUAN VĂN THUỴ Nam 23/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10547/2016 A06461031 10/10/2016  
1635 NGUYỄN VĂN TOÀN Nam 08/06/2001 Tuyên Quang Kinh Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10548/2016 A06461032 10/10/2016  
1636 GIÀNG THỊ TỒNG Nữ 01/10/2001 Tuyên Quang H'Mông Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Khá Chiêm Hóa Chính quy 10549/2016 A06461033 10/10/2016  
1637 MA DOÃN TUẤN Nam 27/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10550/2016 A06461034 10/10/2016  
1638 ĐẶNG THỊ UYÊN Nữ 27/02/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Khá Chiêm Hóa Chính quy 10551/2016 A06461035 10/10/2016  
1639 MA THỊ VÂN Nữ 14/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10552/2016 A06461036 10/10/2016  
1640 ĐẶNG VĂN BÌNH Nam 29/04/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10553/2016 A06461037 10/10/2016  
1641 NÔNG THỊ CHÀI Nữ 19/03/2000 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Khá Chiêm Hóa Chính quy 10554/2016 A06461038 10/10/2016  
1642 PHƯỢNG QUANG CHIN Nam 06/01/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10555/2016 A06461039 10/10/2016  
1643 HOÀNG THỊ CHUYÊN Nữ 23/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Khá Chiêm Hóa Chính quy 10556/2016 A06461040 10/10/2016  
1644 NÔNG THỊ DIỆP Nữ 04/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Khá Chiêm Hóa Chính quy 10557/2016 A06461041 10/10/2016  
1645 BÀN VĂN DUY Nam 12/09/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10558/2016 A06461042 10/10/2016  
1646 TRIỆU THỪA ĐÔNG Nam 14/12/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10559/2016 A06461043 10/10/2016  
1647 ĐẶNG THỊ GIANG Nữ 29/10/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10560/2016 A06461044 10/10/2016  
1648 LÝ THỊ HẰNG Nữ 18/10/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10561/2016 A06461045 10/10/2016  
1649 TRIỆU THỊ HẢO Nữ 14/06/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Khá Chiêm Hóa Chính quy 10562/2016 A06461046 10/10/2016  
1650 MA THỊ HIỀN Nữ 17/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10563/2016 A06461047 10/10/2016  
1651 MA THỊ HIỆN Nữ 05/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Khá Chiêm Hóa Chính quy 10564/2016 A06461048 10/10/2016  
1652 HOÀNG THỊ HOÀI Nữ 24/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10565/2016 A06461049 10/10/2016  
1653 LÝ THỊ HƯỜNG Nữ 14/04/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Khá Chiêm Hóa Chính quy 10566/2016 A06461050 10/10/2016  
1654 HOÀNG VĂN KHÁNH Nam 02/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Khá Chiêm Hóa Chính quy 10567/2016 A06461051 10/10/2016  
1655 TRIỆU THỊ KIỀU Nữ 04/12/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10568/2016 A06461052 10/10/2016  
1656 LÝ CÀN LAI Nam 05/05/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10569/2016 A06461053 10/10/2016  
1657 HOÀNG THỊ LAN Nữ 13/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10570/2016 A06461054 10/10/2016  
1658 HOÀNG THỊ LIỂU Nữ 27/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10571/2016 A06461055 10/10/2016  
1659 SEO THỊ LINH Nữ 13/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Khá Chiêm Hóa Chính quy 10572/2016 A06461056 10/10/2016  
1660 MA THI NGÂN Nữ 11/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Khá Chiêm Hóa Chính quy 10573/2016 A06461057 10/10/2016  
1661 QUAN VĂN NGÔN Nam 10/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10574/2016 A06461058 10/10/2016  
1662 BÀN VĂN SƠN Nam 21/08/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10575/2016 A06461059 10/10/2016  
1663 HOÀNG THỊ TÂM Nữ 27/08/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10576/2016 A06461060 10/10/2016  
1664 MA DOÃN TÂN Nam 02/01/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10577/2016 A06461061 10/10/2016  
1665 HOÀNG ĐỨC THẮNG Nam 08/11/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10578/2016 A06461062 10/10/2016  
1666 TRIỆU VĂN THẮNG Nam 12/12/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10579/2016 A06461063 10/10/2016  
1667 TRƯƠNG MINH THÀNH Nam 26/01/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Khá Chiêm Hóa Chính quy 10580/2016 A06461064 10/10/2016  
1668 SEO VĂN TOÀN Nam 03/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10581/2016 A06461065 10/10/2016  
1669 SEO VĂN TỚI Nam 07/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10582/2016 A06461066 10/10/2016  
1670 LƯƠNG THỊ TÚ Nữ 20/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Khá Chiêm Hóa Chính quy 10583/2016 A06461067 10/10/2016  
1671 LA VĂN TUẤN Nam 05/01/2001 Tuyên Quang Dao Trường Phổ thông DTBT THCS Trung Hà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10584/2016 A06461068 10/10/2016  
1672 NGUYỄN ĐỨC ANH Nam 28/03/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Trung Hoà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10585/2016 A06461069 10/10/2016  
1673 NGUYỄN THỊ ÁNH Nữ 11/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Trung Hoà Khá Chiêm Hóa Chính quy 10586/2016 A06461070 10/10/2016  
1674 VŨ HOÀNG DUNG Nữ 11/05/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Trung Hoà Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 10587/2016 A06461071 10/10/2016  
1675 HÀ DUY ĐÔNG Nam 08/04/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Trung Hoà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10588/2016 A06461072 10/10/2016  
1676 TRIỆU TIẾN ĐỨC Nam 16/11/2000 Tuyên Quang Tày Trường THCS Trung Hoà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10589/2016 A06461073 10/10/2016  
1677 NGÔ THỊ NGỌC HÀ Nữ 02/10/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Trung Hoà Khá Chiêm Hóa Chính quy 10590/2016 A06461074 10/10/2016  
1678 HOÀNG TUẤN HẢI Nam 20/11/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Trung Hoà Khá Chiêm Hóa Chính quy 10591/2016 A06461075 10/10/2016  
1679 ĐOÀN ĐỨC HIỀN Nam 17/04/1999 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Trung Hoà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10592/2016 A06461076 10/10/2016  
1680 HÀ THỊ MAI HIỆP Nữ 31/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Trung Hoà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10593/2016 A06461077 10/10/2016  
1681 NGUYỄN MINH HIẾU Nam 23/10/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Trung Hoà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10594/2016 A06461078 10/10/2016  
1682 PHẠM VĂN HIẾU Nam 15/01/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Trung Hoà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10595/2016 A06461079 10/10/2016  
1683 TRIỆU THỊ THANH HOÀI Nữ 22/10/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Trung Hoà Khá Chiêm Hóa Chính quy 10596/2016 A06461080 10/10/2016  
1684 HOÀNG THỊ HƯỜNG Nữ 10/12/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Trung Hoà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10597/2016 A06461081 10/10/2016  
1685 NGUYỄN VĂN KHANH Nam 04/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Trung Hoà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10598/2016 A06461082 10/10/2016  
1686 NGUYỄN MINH QUANG Nam 20/02/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Trung Hoà Khá Chiêm Hóa Chính quy 10599/2016 A06461083 10/10/2016  
1687 LỤC VĂN THUỲ Nam 20/02/2000 Tuyên Quang Nùng Trường THCS Trung Hoà Khá Chiêm Hóa Chính quy 10600/2016 A06461084 10/10/2016  
1688 DÌ THỊ HUYỀN TRANG Nữ 12/08/2001 Tuyên Quang Nùng Trường THCS Trung Hoà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10601/2016 A06461085 10/10/2016  
1689 TRIỆU THỊ TRANG Nữ 24/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Trung Hoà Khá Chiêm Hóa Chính quy 10602/2016 A06461086 10/10/2016  
1690 HOÀNG THỊ XOAN Nữ 04/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Trung Hoà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10603/2016 A06461087 10/10/2016  
1691 VŨ XUÂN TRƯỜNG AN Nam 26/09/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Trung Hoà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10604/2016 A06461088 10/10/2016  
1692 NGÔ THỊ NGỌC ÁNH Nữ 10/09/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Trung Hoà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10605/2016 A06461089 10/10/2016  
1693 PHÙNG THỊ NGỌC ÁNH Nữ 13/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Trung Hoà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10606/2016 A06461090 10/10/2016  
1694 HÀ THỊ DIỆP Nữ 20/06/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Trung Hoà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10607/2016 A06461091 10/10/2016  
1695 NGUYỄN TRƯỜNG GIANG Nam 17/10/2000 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Trung Hoà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10608/2016 A06461092 10/10/2016  
1696 BÙI THU HÀ Nữ 01/12/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Trung Hoà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10609/2016 A06461093 10/10/2016  
1697 HÀ THỊ HẠNH Nữ 06/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Trung Hoà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10610/2016 A06461094 10/10/2016  
1698 LỤC VĂN HIỆN Nam 26/01/2001 Tuyên Quang Nùng Trường THCS Trung Hoà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10611/2016 A06461095 10/10/2016  
1699 LỤC VĂN HIỆU Nam 21/07/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Trung Hoà Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 10612/2016 A06461096 10/10/2016  
1700 LỤC THỊ HỒNG Nữ 12/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Trung Hoà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10613/2016 A06461097 10/10/2016  
1701 LÂM THỊ MAI HUYÊN Nữ 13/01/2001 Tuyên Quang Nùng Trường THCS Trung Hoà Giỏi Chiêm Hóa Chính quy 10614/2016 A06461098 10/10/2016  
1702 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LOAN Nữ 06/08/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Trung Hoà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10615/2016 A06461099 10/10/2016  
1703 LỤC THỊ OANH Nữ 20/02/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Trung Hoà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10616/2016 A06461100 10/10/2016  
1704 PHẠM MINH PHÚC Nam 20/01/2001 Tuyên Quang Kinh Trường THCS Trung Hoà Khá Chiêm Hóa Chính quy 10617/2016 A06461101 10/10/2016  
1705 HOÀNG VĂN SƠN Nam 24/09/1999 Tuyên Quang Tày Trường THCS Trung Hoà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10618/2016 A06461102 10/10/2016  
1706 LỤC THỊ PHƯƠNG THẢO Nữ 19/10/2001 Tuyên Quang Nùng Trường THCS Trung Hoà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10619/2016 A06461103 10/10/2016  
1707 TRIỆU ĐỨC TOÀN Nam 10/08/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Trung Hoà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10620/2016 A06461104 10/10/2016  
1708 HOÀNG THỊ UYÊN Nữ 25/09/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Trung Hoà Trung bình Chiêm Hóa Chính quy 10621/2016 A06461105 10/10/2016  
1709 HÀ THỊ YÊU Nữ 04/03/2001 Tuyên Quang Tày Trường THCS Trung Hoà Khá Chiêm Hóa Chính quy 10622/2016 A06461106 10/10/2016  

Bài viết khác